← Tất cả báo cáo
VCB

VCB — Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank)

Cập nhật gần nhất · 2 phần đọc thử · 8 phần trả phí

Báo cáo sẽ được cập nhật tới hết năm nếu có thay đổi ảnh hưởng tới giá trị nội tại của công ty.

Thư gửi người đang nghĩ tới việc mua VCB

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank)

Đọc dòng này trước. VCB không trượt sàng lọc loại bỏ, nhưng ba điều phải đặt lên đầu vì chúng thay đổi cách đọc mọi con số phía sau:

  1. Nhà nước sở hữu 74,8%, không phải 50,04%. Số 50,04% mà nền tảng dữ liệu trả về là sai — nó lấy số cổ phiếu năm 2024 chia cho số cổ phiếu năm 2025. Free float thật chỉ 10,2% (851.969.981 cp ≈ 48.400 tỷ đồng). Đây là sự thật cấu trúc quan trọng nhất của mã này.
  2. VCBNeo (nguyên là Ngân hàng Xây dựng) thuộc sở hữu 100% của VCB nhưng KHÔNG được hợp nhất và được loại trừ khi tính CAR hợp nhất. VCB bán nợ cho nó, cấp hạn mức tín dụng cho nó, cho vay hợp vốn với nó — và không công bố một con số nào về quy mô các giao dịch đó. Con số "tăng trưởng tín dụng 15%" và "nợ xấu 0,97%" đều có chú thích "không bao gồm nợ đã bán và nhận ủy thác VCBNeo".
  3. Khoảng 18% lợi nhuận trước thuế 6T/2026 không phải lợi nhuận hoạt động — 3.255 tỷ là lãi đánh giá lại tài sản khi hợp nhất một công ty liên doanh, và 2.010 tỷ là hoàn nhập dự phòng do đổi nhóm nợ một lô trái phiếu, không phải do thu được tiền.

Thưa anh/chị,

Báo cáo thường niên 2025 của Vietcombank có một bảng liệt kê các nghị quyết hội đồng quản trị trong năm. Trong bảng đó, giao dịch với CTCP May Phương Đông — công ty của chị gái một thành viên hội đồng quản trị — có công bố dư nợ: 344,61 tỷ đồng.

Cùng bảng ấy có bốn nghị quyết riêng về VCBNeo: mua bán nợ, ủy thác và cấp tín dụng hợp vốn, giới hạn tín dụng, rồi điều chỉnh giới hạn tín dụng. Cả bốn đều ghi không có số tiền.

VCBNeo là ngân hàng mà Vietcombank sở hữu 100% vốn điều lệ. Giao dịch nhỏ nhất của năm được công bố con số; giao dịch lớn nhất và quan trọng nhất thì không.

Thuyết minh 1(d) của báo cáo kiểm toán giải thích vì sao có thể như vậy. Sau chuyển giao bắt buộc theo Quyết định 2299/QĐ-NHNN ngày 17/10/2024, Vietcombank sở hữu toàn bộ VCBNeo nhưng được quyền "không phải hợp nhất báo cáo tài chính" và "được loại trừ khi tính tỷ lệ an toàn vốn hợp nhất". Pháp nhân này — nguyên là Ngân hàng Xây dựng, bị mua 0 đồng năm 2015 với vốn chủ sở hữu âm khoảng −24.000 tỷ và lỗ lũy kế quanh 27.000 tỷ — nằm trong tập đoàn nhưng ngoài báo cáo.

Hệ quả hiện ra ở hai chú thích nhỏ mà tôi cho là đáng đọc nhất trong cả tài liệu. Dưới bảng kết quả 2025: "Dư nợ không bao gồm nợ đã bán và nhận ủy thác VCBNeo". Trong kế hoạch 2026: "Tín dụng tăng 10% (không bao gồm bán nợ VCB Neo)". Nói cách khác, cả con số tăng trưởng tín dụng lẫn tỷ lệ nợ xấu đều được tính sau khi một phần dư nợ đã chuyển sang pháp nhân mà Vietcombank sở hữu 100% nhưng không hợp nhất. Rủi ro kinh tế ở lại trong tập đoàn; con số rời khỏi báo cáo.

Tôi phải ghi lập luận phản biện, và nó mạnh: cấu trúc này do luật cho phép, không phải do Vietcombank tự dựng ra để che. Cả bốn ngân hàng nhận chuyển giao bắt buộc đều làm vậy. Vietcombank cũng không được phép bơm vốn vào pháp nhân đó khi nó còn lỗ lũy kế, nên thiệt hại tiền mặt trực tiếp bị chặn. Và việc nhận ngân hàng yếu chính là lý do Vietcombank được giao hạn mức tăng trưởng tín dụng cao hơn — một khoản bù thật.

Nhưng "rủi ro bị chặn" chỉ đúng ở phần góp vốn. Hạn mức tín dụng cấp cho VCBNeo, số nợ đã bán cho nó, và khoản cho vay hợp vốn đều là rủi ro thật — và không ai bên ngoài biết chúng lớn bằng nào.

Có một con số nữa thuộc loại khác, và nó cũng không nằm trên bảng tổng hợp. Nền tảng dữ liệu báo tỷ lệ sở hữu nhà nước ở VCB là 50,04%. Con số đó sai — nó lấy số cổ phiếu năm 2024 chia cho số cổ phiếu năm 2025. Tỷ lệ thật, đọc từ cơ cấu cổ đông trong báo cáo kiểm toán, là 74,8%, và free float chỉ 10,2% — 851.969.981 cổ phiếu, tương đương khoảng 48.400 tỷ đồng. Đó là sự thật cấu trúc quan trọng nhất của mã này, vì nó giải thích phần lớn lý do bội số của VCB cao hơn hẳn ngành.

Cuối cùng, một dữ kiện về chất lượng lợi nhuận gần nhất: khoảng 18% lợi nhuận trước thuế sáu tháng đầu 2026 không phải lợi nhuận hoạt động. 3.255 tỷ là lãi đánh giá lại tài sản khi hợp nhất một công ty liên doanh, và 2.010 tỷ là hoàn nhập dự phòng do đổi nhóm nợ một lô trái phiếu — không phải do thu được tiền.

Ba điều trên không nói VCB là một ngân hàng tệ. Nó không tệ: đây là một trong những ngân hàng tốt nhất khu vực theo gần như mọi thước đo. Chúng nói một điều hẹp hơn và quan trọng hơn — những con số đẹp nhất của VCB là những con số đã được loại trừ một phần thực tế ra khỏi.


PHẦN A — HỒ SƠ DỮ LIỆU

A.0 — Bảng phủ tài liệu gốc

Tài liệu Trang Lấy được gì
Báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán năm 2025 84 Ý kiến EY không ngoại trừ · phân loại nợ · dự phòng trái phiếu doanh nghiệp 3.306,9 tỷ · cơ cấu cổ đông thật · VCBNeo không hợp nhất · thù lao · bên liên quan
Báo cáo tài chính hợp nhất soát xét 6 tháng đầu năm 2026 68 Thuyết minh 4 hợp nhất kinh doanh VBB (lãi đánh giá lại) · nợ quá hạn tăng 160% · hoàn nhập dự phòng trái phiếu doanh nghiệp · cổ tức tiền mặt 3.760 tỷ
Báo cáo thường niên năm 2025 113 Chuỗi NIM/ROE/CAR/LDR · ưu đãi lãi suất 7.000 tỷ · tăng vốn VCBS 10.000 tỷ · 11 giao dịch bên liên quan · họp HĐQT · kế hoạch 2026
Báo cáo thường niên năm 2024 107 Nền so sánh 2023–2024 · kế hoạch 2025 · trạng thái phát hành riêng lẻ

Kiểm chứng chéo tài liệu gốc ↔ nền tảng dữ liệu: TỔNG TÀI SẢN 2.442.279.166 triệu (tr.6 BCTC KT) = 2.442.279 tỷ (nền tảng dữ liệu). TỔNG NỢ PHẢI TRẢ 2.217.720.440 + VCSH 224.558.726 = 2.442.279.166 ✓ cân đối khớp ở mọi kỳ.

A.1 — Bảng nhận dạng

Mục Giá trị Nguồn
Tên NH TMCP Ngoại thương Việt Nam GP 138/GP-NHNN 23/5/2008
Sàn · ISIN HOSE · VN000000VCB4 Nền tảng dữ liệu
Giá (23/10/2026) 56.800 đ DNSE
Số cổ phiếu 8.355.675.094 BCTC KT 2025, TM22(b)
Vốn hóa 474.602 tỷ đ (~18,1 tỷ USD) tự tính = nền tảng dữ liệu, lệch 0,00%
Vốn điều lệ 83.556,75 tỷ đ (cao nhất hệ thống) BCTN 2025 tr.10
Tổng tài sản 30/6/2026 2.657.441 tỷ đ BCTC SX 6T/2026 tr.6
VCSH 30/6/2026 248.490,5 tỷ (NCI 85,0) BCTC SX tr.7
Cơ cấu sở hữu NHNN 74,80% · Mizuho 15,00% · còn lại 10,20% BCTC KT TM22(b) + BCTN tr.17
Số cổ đông 73.355 (2024: 30.085) VSDC 31/12/2025
Kiểm toán Ernst & Young Việt Nam, ý kiến không ngoại trừ, không có đoạn nhấn mạnh, ký 27/3/2026 BCTC KT tr.5
XHTN Moody's Ba2 · S&P BB+ (nâng 1 bậc 2025) · Fitch BB+ — đều ổn định, đều ở trần quốc gia BCTN tr.10
Nhân sự 23.391 (30/6/2026) · 23.457 (2025) · 24.306 (2024) — giảm liên tục TM1(e)
Mạng lưới 128 CN · 557 PGD · 31/34 tỉnh · 3.040 ATM · 1.199 NH đại lý/90 nước BCTN tr.10, 16
Mật độ giao dịch 100% (2.454/2.452 phiên) — chuỗi giá sạch QuietVC tự kiểm
Biến động vượt biên độ 0 phiên → chuỗi đã điều chỉnh hồi tố QuietVC tự kiểm
Sức chứa 2 tỷ đ 0,2 phiên vòng vào–ra — thanh khoản không phải ràng buộc QuietVC tự kiểm

A.2 — Chuỗi dài 16 năm (tỷ đồng, mẫu BCTC TCTD)

Năm TNL thuần Phí thuần Ngoại hối Tổng TNHĐ Chi phí HĐ Dự phòng LNTT LNST mẹ VCSH Tổng TS
2010 8.195 1.415 562 11.531 4.578 1.384 5.569 4.282 21.216 307.615
2011 12.422 1.510 1.180 14.871* 5.700 3.474 5.697 4.197 28.639 366.722
2012 10.941 1.374 1.488 15.081 6.013 3.303 5.764 4.397 41.705 414.475
2013 10.782 1.619 1.427 15.507 6.244 3.520 5.743 4.358 42.386 468.994
2014 12.009 1.517 1.345 17.285 6.850 4.591 5.844 4.567 43.473 576.996
2015 15.453 1.873 1.573 21.202 8.306 6.068 6.827 5.314 45.172 674.395
2016 18.533 2.107 1.850 24.886 9.939 6.369 8.578 6.876 48.146 787.935
2017 21.938 2.538 2.042 29.406 11.866 6.198 11.341 9.091 52.558 1.035.293
2018 28.409 3.402 2.266 39.278 13.611 7.398 18.269 14.606 62.179 1.074.027
2019 34.577 4.307 3.378 45.730 15.818 6.790 23.122 18.511 80.954 1.222.814
2020 36.285 6.607 3.906 49.063 16.038 9.975 23.050 18.451 94.095 1.326.230
2021 42.273 7.407 4.375 56.630 17.666 11.478 27.486 21.997 109.186 1.414.986
2022 53.246 6.839 5.768 68.083 21.251 9.464 37.368 29.899 135.646 1.813.815
2023 53.614 5.825 5.660 67.764 21.906 4.530 41.328 33.101 165.080 1.839.725
2024 55.406 5.137 5.292 68.578 23.027 3.315 42.236 33.831 196.209 2.085.874
2025 58.771 3.470 6.165 72.455 25.243 3.192 44.020 35.178 224.559 2.442.279

* 2011 nền tảng dữ liệu thiếu dòng Tổng TNHĐ; suy ra = PPOP 9.171 + chi phí HĐ 5.700.

Tổng LNST công ty mẹ 2010–2025: 248.655 tỷ đồng.

Phép thử chất lượng lợi nhuận — bản dành cho ngân hàng

Chỉ tiêu 2017–2025 cộng dồn Tỷ lệ
LCT thuần từ HĐKD trước thay đổi tài sản/công nợ 284.054 tỷ —
Lợi nhuận trước thuế 268.221 tỷ —
Tỷ lệ tiền/lợi nhuận 1,06 lần

ĐẠT. Lợi nhuận kế toán của VCB có tiền thật đứng sau. Năm 2025 riêng lẻ: 38.420/44.020 = 0,87 lần; 2024: 0,71 lần — xu hướng giảm nhẹ nhưng vẫn lành mạnh.

Bổ sung một con số đáng chú ý: thu từ nợ đã xoá bằng quỹ dự phòng 3.916 tỷ (2025) và 3.751 tỷ (2024) — chiếm 8,9% LNTT 2025. Đây là tiền thật nhưng là thu hồi quá khứ, không phải năng lực tạo lợi nhuận hiện tại.

A.3 — Rủi ro đường đi

Sụt sâu nhất đã quan sát −39,5% (17/1/2020 → 23/3/2020), 41 phiên xuống đáy, 175 phiên mới về đỉnh
VaR 1 phiên 95% / 99% −2,42% / −5,22%
CVaR 1 phiên 95% / 99% −3,92% / −6,32%
Biến động năm 26,9%
Beta (nền tảng dữ liệu) 0,72

PHẦN B — SÀNG LỌC NHANH

B.1 — Bảy chỉ số loại bỏ công ty kém

Bộ sàng lọc bảy chỉ số có một ngoại lệ ghi sẵn: ngân hàng không áp dụng chỉ số 3. Bốn chỉ số còn lại (2, 4, 5, 6) được xây trên khái niệm doanh thu / biên gộp / FCF vốn không tồn tại trong mẫu BCTC TCTD. Tôi thay bằng chỉ tiêu tương đương và ghi rõ chỗ thay.

# Chỉ số gốc Thay bằng (ngân hàng) Giá trị VCB Kết quả
1 ROE TB 10 năm < 8% → loại giữ nguyên ROE TB 2016–2025 = 20,9%; TB 16 năm 18,1% ✅
2 FCF lũy kế 5 năm âm → loại LCT trước thay đổi TS/CN lũy kế +188.233 tỷ (2021–2025), chưa năm nào âm ✅
3 EBIT/lãi vay < 2 không áp dụng cho ngân hàng — ➖
4 Biên gộp < 15% NIM 2,64% (2025) — nằm ở nhóm thấp nhất hệ thống, giảm 36 điểm cơ bản trong 2 năm ⚠️
5 CFO/LNST TB 5 năm < 0,7 LCT trước thay đổi TS/CN ÷ LNTT 1,06 lần (9 năm) · 0,87 lần (2025) ✅
6 Biên ròng < 5% ROAA 1,55% (2025), giảm từ 1,81% (2023) ✅ (ROAA >1,5% là nhóm đầu khu vực)
7 Số cp tăng > 20%/5 năm giữ nguyên +125,3% (37.089 → 83.557 tỷ VĐL) ❌ kỹ thuật

Chỉ số 7 — vì sao là "trượt kỹ thuật" chứ không phải trượt thật: toàn bộ phần tăng là cổ phiếu trả cổ tức từ lợi nhuận giữ lại (tỷ lệ 1.000:495 hoàn tất 13/3/2025), không phải phát hành huy động tiền. Tỷ lệ sở hữu của mọi cổ đông không đổi: Nhà nước 74,8% trước và sau, Mizuho 15,0% trước và sau. Không có pha loãng kinh tế. → Miễn trừ hợp lệ.

KẾT LUẬN B.1: ĐẠT — kèm một cờ vàng

VCB không có chỉ số nào đủ để loại. Nhưng chỉ số 4 (NIM) là cờ vàng thật, không phải hình thức: NIM 3,00% (2023) → 2,86% (2024) → 2,64% (2025), và theo nghiên cứu ngành, nhóm ngân hàng quốc doanh (VCB/CTG/BID) duy trì NIM 2–2,6% vì phải ưu tiên lãi suất cho vay thấp trong khi chi phí huy động tăng nhanh. Đây không phải biến động chu kỳ mà là ràng buộc cơ cấu gắn với vai trò chính sách — sẽ quay lại ở Phần C.

B.2 — Sáu cửa ải trước khi mua

Cửa ải Đánh giá Điểm
1. Vòng tròn năng lực Ngân hàng là mô hình "hộp đen có đòn bẩy 11 lần". Người ngoài không thể kiểm chứng chất lượng của 1,76 triệu tỷ dư nợ. Với VCB còn thêm một lớp mù: VCBNeo không hợp nhất, không công bố số. Ngân hàng không nằm ngoài vòng tròn năng lực chỉ vì nó là ngân hàng — nhưng điều kiện để nó nằm trong là đọc được danh mục cho vay. Ở đây không đọc được. ★★
2. Công việc kinh doanh tốt? ROE 16,7–22% suốt 8 năm, ROAA 1,55% — thuộc nhóm tốt nhất khu vực. CASA 33,7%, chi phí vốn thấp nhất hệ thống. Nhưng cả ba chỉ số hiệu quả đều đang đi xuống ba năm liền. ★★★★
3. Hào kinh tế Xem C.2. Hào thật (thanh toán quốc tế, CASA, uy tín quốc gia) nhưng đang hẹp lại ở mảng phí và NIM. ★★★★
4. Ban lãnh đạo Xem C.4. Năng lực vận hành tốt; nhưng đây là người đại diện vốn nhà nước, không phải chủ sở hữu — thù lao ~2 tỷ/năm, sở hữu 22.324 cp (0,000267%), và chỉ 1/10 thành viên HĐQT độc lập, người đó dự 11/54 phiên họp và 0/127 lần lấy ý kiến bằng văn bản. ★★★
5. Giá có rẻ không? P/B 1,91 vs ngành 1,23–1,40 ở mức ROE ngang hoặc thấp hơn. P/E 11,4 vs ngành 6,0–8,5. Xem Phần E. ★
6. Rủi ro có chịu được không? Sụt 39,5% đã từng xảy ra, hồi phục 8,3 tháng. Rủi ro lớn nhất không phải giá mà là nghĩa vụ chính sách chưa định lượng được (VCBNeo + 7.000 tỷ ưu đãi lãi suất/năm). ★★★

Tổng: 20/30. Cửa ải 5 (giá) là cửa ải trượt.


PHẦN C — NGHIÊN CỨU SÂU

PHẦN D — NHỮNG CHỖ PHẢI SOI KỸ

PHẦN E — ĐỊNH GIÁ

PHẦN F — BẢN GHI NHỚ QUYẾT ĐỊNH

PHẦN G — LUẬN ĐIỂM VÀ LẰN RANH ĐỎ

PHẦN H — Những chỗ tôi chưa chắc

PHẦN I — GIỚI HẠN NGHIÊN CỨU

PHẦN K — KHUNG FISHER 15 CÂU

🔒
Hết phần đọc thử
Đọc tiếp toàn bộ báo cáo

Còn 8 phần: nghiên cứu sâu, định giá, bản ghi nhớ quyết định, lằn ranh đỏ.