TVS — CTCP Chứng khoán Thiên Việt
Cập nhật gần nhất · 2 phần đọc thử · 8 phần trả phí
Báo cáo sẽ được cập nhật tới hết năm nếu có thay đổi ảnh hưởng tới giá trị nội tại của công ty.
Thư gửi người đang nghĩ tới việc mua TVS
CTCP Chứng khoán Thiên Việt
Ngày chốt dữ liệu: 24/10/2026 · Giá tham chiếu 13.300 đ/cp (phiên 23/10/2026) · Sàn HOSE
Đọc dòng này trước. Công ty TRƯỢT sàng lọc loại bỏ ở chỉ tiêu 7 (pha loãng cổ phần): số cổ phiếu tăng +128,5% trong 5 năm (107,1 triệu → 244,6 triệu), hoàn toàn không do M&A. Mọi phân tích dưới đây vẫn được thực hiện đầy đủ, nhưng phải đọc với tiền đề đó. Chỉ tiêu 3 (bao phủ lãi vay) cũng đã rơi xuống 1,27 lần trong 6T/2026.
Thưa anh/chị,
Trang 68 của báo cáo thường niên 2023, trong bảng giao dịch bên liên quan, có một dòng dài đúng một câu:
"Tăng tài sản tài chính AFS — Bên liên quan của thành viên HĐQT TVS: 230.091.122.337 đ. () Khoản đầu tư HTM khác đã được chuyển đổi thành cổ phần Công ty Cổ phần Galaxy Education theo Hợp đồng chuyển đổi ngày 20/5/2022."*
Đọc chậm thì câu đó nói hai chuyện. Galaxy Education là bên liên quan của một thành viên Hội đồng quản trị TVS. Và 230 tỷ ấy không phải một thương vụ đầu tư được thẩm định từ đầu — nó là một khoản cho vay được chuyển thành cổ phần.
Trang 59 của cùng tài liệu bóc tiếp xem tiền ở đâu ra. Trong 250,79 tỷ đồng Galaxy Education cuối 2023, 230,09 tỷ do Finsight nắm — gồm 80,05 tỷ vốn của Finsight và 150,04 tỷ "vốn góp nhận hợp tác kinh doanh từ đối tác".
"Đối tác hợp tác kinh doanh" của Finsight là người dùng Túi Thần Tài trên ví MoMo: những người góp từ mười nghìn đồng một để nhận lợi suất khoảng 6% một năm.
Tức là 150 tỷ đồng tiền tích lũy của khách hàng lẻ đã nằm trong cổ phần một công ty của người ngồi trong hội đồng quản trị TVS.
Cùng bảng đó còn ghi một khoản cho vay 200 tỷ cho chính bên liên quan ấy ở lãi suất 15%/năm — trong đó 100 tỷ cũng là vốn hợp tác kinh doanh — cộng lãi phải thu 38,5 tỷ. Tổng tiếp xúc với nhóm Galaxy cuối 2023 khoảng 469 tỷ, bằng 23% vốn chủ sở hữu của TVS lúc đó.
Rồi quan hệ ấy thôi được thuyết minh. Báo cáo thường niên 2025 ghi số dư với bên liên quan của hội đồng quản trị giảm về 0, lý do ghi nguyên văn: "khoản phát sinh giảm do không còn là bên liên quan". Danh sách hội đồng quản trị nhiệm kỳ từ tháng 4/2024 không còn tên người đó nữa.
Không phải vì TVS thoái vốn. Vì người ấy rời hội đồng quản trị — trong khi vẫn nắm 15,96% cổ phần TVS, tăng từ 13,16%, và vẫn ngồi trong Hội đồng đầu tư.
Đây là chỗ hồ sơ đổi hẳn cách đọc. Nhìn từ bảng số, TVS là một công ty chứng khoán giao dịch quanh 1,09 lần giá trị sổ sách, có một danh mục đầu tư tư nhân hai mươi năm với những cái tên đẹp — MoMo, Pizza 4P's, Galaxy, Finhay — và một quyền chọn MoMo mà báo chí định giá bằng cả vốn hóa công ty.
Nhìn từ thuyết minh, câu hỏi đổi thành: phần nào trong danh mục ấy là đầu tư ra bên ngoài, và phần nào là tiền đi vòng trong nhà?
Con số trả lời nằm ở chỗ không ai để ý. Trong 975,8 tỷ tài sản không có giá thị trường của TVS, khoảng 470 tỷ — tức 48% — là Finsight cộng CASSA, hai pháp nhân do chính TVS dựng, giữ đúng 48,69% và 49% quyền biểu quyết để khỏi phải hợp nhất. Danh mục đầu tư tư nhân thật sự chỉ còn khoảng 475 tỷ, và MoMo trong đó ghi sổ 27,85 tỷ.
Cả báo cáo này đi tìm ba câu trả lời: sau khi tách phần tiền đi vòng, doanh nghiệp này kiếm tiền bằng gì; quyền chọn MoMo đáng bao nhiêu nếu buộc phải viết ra một con số; và ai đang chịu rủi ro nào trong cái vòng ấy.
PHẦN A — HỒ SƠ DỮ LIỆU
A.0 Tài liệu gốc đã dùng
| Tài liệu | Số trang | Lấy được gì |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2025 | 103 | Thư Chủ tịch; cơ cấu cổ đông thật; danh mục PE từng khoản; AUM 13.690 tỷ; kế hoạch LNST 2026 = 340 tỷ; thù lao; 13 cuộc họp HĐQT |
| Báo cáo thường niên năm 2024 và 2023 | 96 + 88 | Mô tả từng khoản đầu tư tư nhân; Nhi Đồng 315; bảng giao dịch bên liên quan 2023 |
| Báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán năm 2025 | 97 | Ý kiến EY không ngoại trừ; cấu trúc tập đoàn; toàn bộ thuyết minh Finsight và CASSA; HTM thế chấp 3.010 tỷ; danh mục AFS theo giá gốc |
| Báo cáo tài chính hợp nhất soát xét 6 tháng đầu năm 2026 | 96 | LNST 9,0 tỷ; Finsight 322,2 tỷ cổ phần ưu đãi; Đạt Bike 104,6 tỷ |
| Báo cáo tài chính riêng 6 tháng đầu năm 2026 | 87 | LNTT công ty mẹ 6T/2026 chỉ 7,2 tỷ; đầu tư vào công ty con 222,6 tỷ |
Một chỗ rất dễ đọc sai, phải nói ra: dòng "Thu nhập hoạt động khác" 6T/2026 đúng là 53.696.036.842 đ, không phải 15,49 tỷ như bản trình bày dễ gây nhầm. Lệch 3,5 lần, và dùng số sai thì toàn bộ kết luận về mảng quản lý tài sản đảo chiều.
A.1 Bảng nhận dạng
| Mục | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Tên | CTCP Chứng khoán Thiên Việt (TVS., JSC) | BCTN 2025 tr.12 |
| Sàn · ISIN | HOSE · VN000000TVS2 | Dữ liệu VNDirect |
| Thành lập · niêm yết | 25/12/2006 · niêm yết HOSE 2010 | BCTN 2025 tr.10–12 |
| Giá (23/10/2026) | 13.300 đ/cp | DNSE |
| Số cổ phiếu lưu hành | 244.643.477 cp (vốn điều lệ 2.446,4 tỷ) | CBTT 22/09/2026 |
| Vốn hóa | 3.253,8 tỷ đ — tự tính khớp 0,00% | QuietVC tự kiểm |
| Tổng tài sản (30/06/2026) | 7.186,8 tỷ | BCTC soát xét 6T/2026 tr.6 |
| VCSH (30/06/2026) | 3.012,1 tỷ (cổ đông mẹ 2.976,8 tỷ) | nt, tr.7 |
| BVPS | 12.168 đ/cp → P/B 1,09x | tự tính |
| EPS 4 quý gần nhất | 857 đ → P/E 15,5x (nền tảng dữ liệu báo 16,6x) | kiểm chứng bội số |
| Nhân sự | 118 người (30/06/2026); 115 (31/12/2025) | BCTC tr.18 |
| Kiểm toán | EY Việt Nam — ý kiến chấp nhận toàn phần, KHÔNG có đoạn nhấn mạnh (27/03/2026); soát xét 6T/2026 kết luận sạch (13/08/2026). EY là kiểm toán viên mới từ FY2025 (năm 2024 do công ty khác kiểm toán) | BCTC 2025 tr.4–5 |
| Xếp hạng tín nhiệm | A-, triển vọng Ổn định — VIS Rating (Moody's nắm 49%), lần đầu 2025 | BCTN 2025 tr.19 |
| Mật độ giao dịch | 100% (2.455/2.453 phiên) — chuỗi giá dùng được | QuietVC tự kiểm |
| Biến động vượt biên độ | Không có phiên nào → chuỗi giá đã điều chỉnh hồi tố cổ tức/thưởng | QuietVC tự kiểm |
Cơ cấu sở hữu — số của nền tảng dữ liệu SAI, phải dùng số BCTN
| Cổ đông | BCTN 2025 (31/12/2025) | BCTC 6T/2026 (30/06/2026) | Nền tảng dữ liệu |
|---|---|---|---|
| Nguyễn Trung Hà (Chủ tịch) | 62.371.724 cp — 31,12% | 69.856.530 cp — 30,55% | 58.213.609 cp — 23,80% ❌ |
| Đinh Thị Hoa | 31.988.845 cp — 15,96% | 35.827.506 cp — 15,67% | 29.123.872 cp — 11,90% ❌ |
| Wardhaven Vietnam Fund | 10.465.926 cp — 5,22% | không còn trong danh sách ≥5% | 11.979.545 cp — 4,90% ❌ |
| Nội bộ (HĐQT+BĐH+BKS) | 68.315.769 cp — 34,09% | — | — |
| Tổng số cổ đông | 3.284 (nước ngoài 17,19%) | — | — |
Một cái bẫy quen thuộc của dữ liệu tổng hợp: nền tảng trả số cổ phiếu cũ và gán sai chức danh (gọi bà Đinh Thị Hoa là "Thành viên HĐQT" — bà không ở trong HĐQT, mà là thành viên Hội đồng đầu tư, BCTN 2025 tr.78). Luôn lấy cơ cấu cổ đông từ BCTN/BCTC.
Cấu trúc tập đoàn (BCTC 2025, TM 1, tr.20–21)
TVS (HOSE)
└─ TVAM — CTCP Quản lý Quỹ Thiên Việt ......... công ty con 99,84%
├─ Camellia Wealth ....................... công ty con (TVAM nắm 98,49% vốn; TVS nắm trực tiếp 14,50% tại 30/6/2026)
│ └─ Cypress Growth Partners Pte Ltd (Singapore) .. 100% — mua 19/09/2025 giá 100 USD
└─ Finsight ............................... CÔNG TY LIÊN KẾT (TVAM nắm 48,69%)
├─ TMR — CTCP Xếp hạng Tín nhiệm Thiên Minh ... liên kết 14,00% (TVS tự khai "có ảnh hưởng đáng kể")
└─ CASSA ...................................... liên kết — 4,5% vốn nhưng 49,00% quyền biểu quyết (TVS 15% + Camellia 34%)
Quét chéo sở hữu — phép soát tự động không dùng được cho mã này
Soát sở hữu chéo tự động cho TVS ra 282 mã vì cụm nhận dạng là "chứng khoán", khớp với mọi công ty chứng khoán trong chỉ số — toàn bộ là nhiễu. Danh sách công ty con và liên kết trong báo cáo này vì vậy lấy từ thuyết minh BCTC.
A.2 Chuỗi dài 11 năm (2015–2025, tỷ đồng)
Mẫu BCTC công ty chứng khoán (TT334) — "doanh thu" là tổng doanh thu hoạt động, "lợi nhuận gộp" = doanh thu hoạt động − chi phí hoạt động.
| Năm | Doanh thu HĐ | LN gộp | Biên gộp | LNST mẹ | Biên ròng | VCSH | Tổng TS | CFO |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2015 | 206,8 | 129,0 | 62,4% | 89,2 | 43,1% | 574,0 | 654,5 | +200,1 |
| 2016 | 167,5 | 107,2 | 64,0% | 66,8 | 39,9% | 610,0 | 1.361,1 | −597,5 |
| 2017 | 413,6 | 273,1 | 66,0% | 168,0 | 40,7% | 745,1 | 1.613,1 | −141,2 |
| 2018 | 486,1 | 277,7 | 57,1% | 140,6 | 28,9% | 873,7 | 2.685,2 | −844,1 |
| 2019 | 425,5 | 252,6 | 59,4% | 110,2 | 25,9% | 980,3 | 2.986,7 | −285,1 |
| 2020 | 635,3 | 420,7 | 66,2% | 232,6 | 36,6% | 1.308,2 | 3.911,1 | −530,3 |
| 2021 | 1.042,0 | 830,8 | 79,7% | 516,9 | 49,6% | 1.754,9 | 7.187,1 | −523,5 |
| 2022 | 1.022,1 | 529,3 | 51,8% | 43,7 | 4,3% | 1.768,5 | 9.459,6 | +168,3 |
| 2023 | 1.332,5 | 987,6 | 74,1% | 251,3 | 18,9% | 2.055,4 | 13.529,1 | −1.315,5 |
| 2024 | 1.149,5 | 809,6 | 70,4% | 280,9 | 24,5% | 2.334,2 | 7.385,5 | −439,7 |
| 2025 | 1.007,5 | 602,2 | 59,8% | 286,4 | 28,5% | 2.939,3 | 7.641,0 | +649,9 |
| Cộng dồn 11 năm | 2.186,6 | −3.658,6 |
Phép thử CFO cộng dồn KHÔNG áp dụng cho công ty chứng khoán. CFO của mẫu TT334 gộp cả việc mua/bán danh mục đầu tư vào dòng kinh doanh, nên CFO âm ở đây chỉ nghĩa là "danh mục đầu tư phình ra", không nghĩa là lợi nhuận không ra tiền. Dùng phép thử này cho TVS sẽ cho kết luận sai hướng. (Ghi rõ ở đây để không ai đọc nhầm bảng.)
Hai điều bảng này nói thẳng:
- Tổng tài sản 2023 → 2024 sụt 6.144 tỷ (−45,4%) trong khi LNST tăng 11,8%. Đây là dấu hiệu kinh điển của đổi phạm vi hợp nhất — và đúng là vậy (xem C.1).
- 2022 là năm lợi nhuận gần như biến mất (43,7 tỷ, biên ròng 4,3%) trong một năm doanh thu vẫn 1.022 tỷ. Đó là biên độ thật của mô hình này khi thị trường cổ phiếu quay đầu.
A.3 Sức chứa thanh khoản và rủi ro đường đi
| Chỉ tiêu | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| KLGD bình quân 60 phiên | 143.027 cp ≈ 2,02 tỷ đ/phiên | Rất mỏng với vốn hóa 3.254 tỷ |
| Vào/ra quy mô 2 tỷ đ (tham gia 10%) | 9,9 + 9,9 = 19,8 phiên (≈0,9 tháng) | Gần chạm ngưỡng 21 phiên của cửa ải 6 |
| Sụt sâu nhất | −68,8% (33.640 đ ngày 24/12/2021 → 10.490 đ ngày 30/03/2023) | Chưa hồi về đỉnh cũ sau 5 năm |
| Biến động năm | 35,4% | VaR 95% 1 phiên −3,43%; CVaR −5,19% |
| Định cỡ theo biến động mục tiêu 20% | 56,5% danh mục | Con số máy, không phải khuyến nghị |
Phải nhắc lại ở Phần G: quy mô bị chặn bởi thanh khoản. Một vị thế 2 tỷ đồng đã mất gần một tháng để vào hoặc ra.
PHẦN B — SÀNG LỌC NHANH
B.1 Bảy chỉ số loại bỏ công ty kém
| # | Chỉ số | Ngưỡng loại | Giá trị TVS | Kết luận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ROE bình quân 10 năm | < 8% | 15,9% (2015–2025); 5 năm gần nhất 14,6%; 2025 chỉ 10,9%; 6T/2026 ~0,6% quy năm | ✅ Đạt (nhưng xu hướng xấu) |
| 2 | FCF lũy kế 5 năm | Âm | CFO 5 năm −1.460,5 tỷ | ⚠️ KHÔNG ÁP DỤNG — xem A.2 |
| 3 | EBIT/lãi vay | < 2 lần | 2025: (353,1+220,3)/220,3 = 2,60x; 6T/2026: (28,2+104,7)/104,7 = 1,27x | ❌ TRƯỢT ở kỳ gần nhất |
| 4 | Biên lợi nhuận gộp | < 15% | 2025 59,8%; bình quân 11 năm ~64% | ✅ Đạt |
| 5 | CFO/LNST bình quân 5 năm | < 0,7 | −1,06 | ⚠️ KHÔNG ÁP DỤNG — xem A.2 |
| 6 | Biên lợi nhuận ròng | < 5% | 2025 28,5%; bình quân 11 năm ~29% (riêng 2022 chỉ 4,3%) | ✅ Đạt |
| 7 | Tăng số cổ phiếu 5 năm | > 20% không do M&A | 107,08 tr (2021) → 244,64 tr = +128,5% | ❌❌ TRƯỢT NẶNG |
Phán định: TRƯỢT. Chỉ tiêu 7 trượt với biên độ rất lớn và không có miễn trừ nào áp dụng được — không phải M&A, mà là chuỗi phát hành liên tục: thưởng cổ phiếu, cổ tức bằng cổ phiếu, chào bán cho cổ đông hiện hữu, và ESOP. Chỉ tiêu 3 cũng vừa rơi xuống dưới ngưỡng ở kỳ gần nhất. Chỉ tiêu 2 và 5 phải ghi "không áp dụng" chứ không được ghi "trượt" — ghi trượt là sai bản chất mẫu BCTC công ty chứng khoán.
Chuỗi pha loãng — chi tiết, vì đây là chỉ tiêu quyết định
| Mốc | Số cp lưu hành | Nguồn tăng |
|---|---|---|
| 31/12/2021 | 107.084.000 | |
| 31/12/2023 | 151.314.672 | |
| 31/12/2024 | 166.995.274 | cổ tức cp 15.180.602 + ESOP 500.000 |
| 31/12/2025 | 200.393.669 | chào bán quyền mua 33.398.395 (thu ~334 tỷ) |
| 30/06/2026 | 228.639.917 | cổ tức cp 12% = 24.046.248 + ESOP 4.200.000 cho 32 người |
| 22/09/2026 | 244.643.477 | cổ tức cp 7% = 16.003.560 |
Trong 2 năm 9 tháng, số cổ phiếu tăng +61,7%. Cổ tức bằng cổ phiếu không tạo ra giá trị — nó chỉ chia nhỏ cùng một chiếc bánh; cổ tức tiền mặt thực trả năm 2025 là 340.710.495 đồng (ba trăm bốn mươi triệu), tức gần như bằng 0. ESOP 4,2 triệu cp được chi từ quỹ khen thưởng phúc lợi 42 tỷ (TM 4.19), không đi qua báo cáo kết quả kinh doanh — nên chi phí thật của nó không xuất hiện ở dòng lợi nhuận nào.
B.2 Sáu cửa ải
| Cửa ải | Điểm | Lý do ngắn gọn |
|---|---|---|
| 1 — Tôi có hiểu không | ★★★☆☆ | Hiểu được 4 mảng (tự doanh, nguồn vốn, quản lý quỹ, IB). Không hiểu được: giá trị thật 976 tỷ tài sản tư nhân, và bản chất đầy đủ quan hệ với Finsight |
| 2 — Có phải việc kinh doanh tốt không | ★★☆☆☆ | Biên gộp cao nhưng ROE 5 năm chỉ 14,6% và ROIIC 5 năm 3,3%; lợi nhuận biến động từ 43,7 tỷ đến 516,9 tỷ |
| 3 — Hào kinh tế | ★★☆☆☆ | Không có hào ở tự doanh và nguồn vốn. Có hào mỏng ở PE (mạng lưới nhà sáng lập) nhưng chưa biến thành tiền mặt |
| 4 — Ban lãnh đạo đáng tin không | ★★★☆☆ | Thù lao rất thấp (4,49 tỷ cả HĐQT+BKS+TGĐ), nội bộ nắm 34,09% — rất tốt. Nhưng: pha loãng liên tục, giao dịch bên liên quan dày đặc, Ủy ban QTRR chỉ 2 người và cả hai đều là người điều hành |
| 5 — Giá có đủ rẻ không | ★★☆☆☆ | P/B 1,09x thấp nhất nhóm trừ VIX, nhưng ROE hiện tại không biện minh được cả mức đó (xem Phần E) |
| 6 — Kỷ luật vị thế | ★★☆☆☆ | 19,8 phiên cho một vòng vào–ra 2 tỷ đ — đạt có điều kiện; sụt sâu lịch sử −68,8% |
Tổng: 14/30. Không đạt ngưỡng mua theo khung này.
PHẦN C — NGHIÊN CỨU SÂU
PHẦN D — NHỮNG CHỖ PHẢI SOI KỸ
PHẦN E — ĐỊNH GIÁ
PHẦN F — BẢN GHI NHỚ QUYẾT ĐỊNH
PHẦN G — LUẬN ĐIỂM VÀ LẰN RANH ĐỎ
PHẦN H — Những chỗ tôi chưa chắc
PHẦN I — GIỚI HẠN NGHIÊN CỨU
PHẦN K — KHUNG FISHER
Hết phần đọc thử
Còn 8 phần: nghiên cứu sâu, định giá, bản ghi nhớ quyết định, lằn ranh đỏ.