SAB — Tổng CTCP Bia Rượu NGK Sài Gòn
Cập nhật gần nhất · 2 phần đọc thử · 10 phần trả phí
Báo cáo sẽ được cập nhật tới hết năm nếu có thay đổi ảnh hưởng tới giá trị nội tại của công ty.
SAB — BÁO CÁO TỔNG HỢP
Tổng Công ty CP Bia – Rượu – Nước giải khát Sài Gòn · SABECO · HOSE: SAB
Giá tham chiếu 43.400 đ/cp (đóng cửa 22/10/2026) · Vốn hóa 55.663,2 tỷ đồng Lập ngày 23/10/2026
- PHẦN A — HỒ SƠ DỮ LIỆU
- PHẦN B — RÀNG BUỘC CỔ TỨC Ở CÔNG TY MẸ
- PHẦN C — SÀNG LỌC NHANH
- PHẦN D — NGHIÊN CỨU SÂU
- PHẦN M — NHỮNG CHỖ PHẢI SOI KỸ
- PHẦN N — NHỮNG GÌ CHỈ BÁO CÁO THƯỜNG NIÊN MỚI CÓ
- PHẦN K — KHUNG FISHER
- PHẦN L — SCUTTLEBUTT: HỒ SƠ THAIBEV TRÊN SGX
- PHẦN E — ĐỊNH GIÁ (dựng lại theo khung thu nhập)
- PHẦN F — BẢN GHI NHỚ QUYẾT ĐỊNH
- PHẦN G — LUẬN ĐIỂM VÀ LẰN RANH ĐỎ
- PHẦN I — GIỚI HẠN NGHIÊN CỨU
PHẦN A — HỒ SƠ DỮ LIỆU
A.0 Tài liệu gốc đã dùng
| Tài liệu | Trang |
|---|---|
| BCTC hợp nhất năm — kiểm toán (KPMG 26/3/2026) | 76 |
| BCTC hợp nhất bán niên — soát xét (KPMG 28/8/2026) | 81 |
| BCTN 2025 (tiếng Việt) | 101 |
| BCTC công ty mẹ năm — kiểm toán | 68 |
| BCTC công ty mẹ bán niên — soát xét | 81 |
| BCTN bản tiếng Anh | 101 |
| Công văn CBTT kèm BCTN | 2 |
Kiểm công bố mới nhất: tới ngày 23/10/2026, tài liệu mới nhất vẫn là bộ soát xét 6T/2026 công bố 29/8/2026. Không có công bố nào giữa 20/10 và 23/10. BCTC quý 3/2026 chưa phát hành (hạn ~30/10/2026).
A.1 Nhận dạng và sở hữu
| Sàn · mã | HOSE · SAB (niêm yết 25/11/2016) |
| Vốn điều lệ | 12.825.623.720.000 đ · 1.282.562.372 cp, mệnh giá 10.000 đ |
| Cổ phiếu quỹ | Không có |
| Kiểm toán | KPMG Việt Nam |
| Chủ tịch HĐQT · Tổng Giám đốc | Koh Poh Tiong · Tan Teck Chuan Lester |
| Cấu trúc tập đoàn (30/6/2026) | 30 công ty con · 18 liên kết/liên doanh (hợp nhất) · Công ty mẹ sở hữu trực tiếp 26 công ty con + 12 liên kết |
| Số lao động | 7.736 toàn tập đoàn (31/12/2025) · 689 tại công ty mẹ (30/6/2026) |
| Cổ đông | Cổ phiếu | % |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Vietnam Beverage (ThaiBev) | 687.285.174 | 53,59% |
| SCIC | 461.753.094 | 36,00% |
| Cá nhân trong nước (13.572 người) | 61.638.835 | 4,81% |
| Tổ chức nước ngoài (90) | 58.947.023 | 4,60% |
| Tổ chức trong nước (77) | 10.351.000 | 0,81% |
| Cá nhân nước ngoài (682) | 2.587.246 | 0,20% |
| trong đó Heineken Asia Pacific Pte. Ltd | 4.949.600 | 0,39% |
| Tổng — 14.423 cổ đông | 1.282.562.372 | 100% |
Heineken vẫn giữ 0,39% cổ phần SAB (4.949.600 cp) — dư âm thương vụ 2017, khi Heineken là một trong các bên tham gia đấu giá. Tỷ lệ quá nhỏ để có ý nghĩa quản trị, nhưng đáng ghi: đối thủ số một vẫn là cổ đông.
Sở hữu nước ngoài 4,80% — room ngoại không phải ràng buộc. Hai cổ đông lớn nắm 89,59%, free float thực tế ~10,4%.
A.2 Kết quả hợp nhất 5 năm (tỷ đồng)
| 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu (trước giảm trừ) | 26.578 | 35.236 | 30.707 | 32.164 | 26.249 |
| Doanh thu thuần | 26.374 | 34.979 | 30.461 | 31.872 | 25.888 |
| Giá vốn hàng bán | 18.765 | 24.208 | 21.370 | 22.554 | 16.588 |
| Lợi nhuận gộp | 7.609 | 10.771 | 9.091 | 9.318 | 9.301 |
| Biên gộp | 28,8% | 30,8% | 29,8% | 29,2% | 35,9% |
| Lợi nhuận trước thuế | 4.857 | 6.813 | 5.370 | 5.647 | 5.652 |
| LNST hợp nhất | 3.929 | 5.500 | 4.255 | 4.495 | 4.573 |
| LNST công ty mẹ | 3.677 | 5.224 | 4.118 | 4.330 | 4.424 |
| Vốn chủ sở hữu | 22.595 | 24.591 | 25.485 | 24.437 | 23.000 |
| Tổng tài sản | 30.487 | 34.465 | 34.057 | 33.439 | 32.597 |
| LCT thuần từ HĐKD | 3.518 | 4.379 | 2.105 | 4.363 | 3.899 |
| EPS cơ bản (đ) | — | — | — | 3.281¹ | 3.347 |
¹ EPS 2024 đã điều chỉnh lại theo BCTC TM 41 (tr.71) — số công bố trước đây là 3.291 đ. Giá vốn 2025 bằng 64,1% doanh thu thuần (TM 33, tr.66).
Kiểm cân đối: TỔNG TÀI SẢN = TỔNG NGUỒN VỐN khớp mọi kỳ ✅
Kiểm vốn hóa: 43.400 × 1.282.562.372 = 55.663.206.944.800 — kiểm chứng vốn hóa
sai lệch 0,00% ✅
A.3 Bảng cân đối (tỷ đồng) — cân đối khớp 5/5 kỳ ✅
| 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 30/6/2026² | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền & tương đương | 3.607 | 4.070 | 5.040 | 4.478 | 4.017 | 3.643 |
| Đầu tư ngắn hạn (tiền gửi) | 16.991 | 19.412 | 17.741 | 16.566 | 14.986 | 17.086 |
| Hàng tồn kho | 1.668 | 2.194 | 2.318 | 1.979 | 2.027 | 1.900 |
| Tài sản cố định | 4.402 | 4.455 | 3.970 | 3.593 | 5.068 | 4.574 |
| TỔNG TÀI SẢN | 30.487 | 34.465 | 34.057 | 33.439 | 32.597 | 31.722 |
| Nợ phải trả | 7.892 | 9.874 | 8.572 | 9.002 | 9.598 | 10.267 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 22.595 | 24.591 | 25.485 | 24.437 | 23.000 | 21.455 |
| — trong đó lợi ích CĐ không kiểm soát | 1.889 |
² Số 30/6/2026 từ BCTC hợp nhất soát xét 6T/2026 (KPMG, 28/8/2026). Lưu ý mẫu biểu đã đổi sang Thông tư 43/2026/TT-BTC ngày 20/4/2026, số so sánh 1/1/2026 đã phân loại lại — không so thẳng với BCTC 2025.
Vốn chủ sở hữu giảm liên tục 25.485 → 23.000 → 21.455 không phải vì lỗ, mà vì trả cổ tức vượt lợi nhuận (xem M.3).
A.4 Vị thế tiền ròng (30/6/2026)
| tỷ đồng | |
|---|---|
| Tiền và tương đương | 3.643,1 |
| Tiền gửi nắm giữ đến đáo hạn — ngắn hạn | 17.085,9 |
| Tiền gửi dài hạn | 13,8 |
| Tổng tiền và tiền gửi | 20.742,8 |
| Vay ngắn hạn | (200,1) |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | (167,1) |
| Dự phòng, nợ thuê khác (làm tròn) | (~4) |
| TIỀN RÒNG | ≈ 20.372 |
Tiền ròng bằng 37,1% vốn hóa. SAB về bản chất là một hãng bia cộng một sổ tiết kiệm 20.000 tỷ. Lãi tiền gửi 2025 là 995,2 tỷ (TM 34) — 17,6% lợi nhuận trước thuế đến từ ngân hàng, không phải từ bia.
A.5 Dòng tiền 5 năm (tỷ đồng)
| 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 6T/2026 | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CFO | 3.518 | 4.379 | 2.105 | 4.363 | 3.899 | 1.684 |
| CFI | –1.223 | –1.868 | +2.551 | +19 | +2.428 | +646 |
| CFF | –1.414 | –2.048 | –3.685 | –4.944 | –6.788 | –2.704 |
| Tiền thuần | +881 | +463 | +971 | –562 | –461 | –374 |
CFF âm ngày càng sâu = cổ tức. Chi trả cổ tức 6T/2026: 2.636,2 tỷ.
CFO/LNST trung bình 5 năm = 0,80 — thấp hơn 1. Lý do kỹ thuật: theo VAS, lãi tiền gửi nằm ở dòng đầu tư (mã 27), không nằm ở CFO. Cộng lại, 2025: (3.899 + 995)/4.573 = 1,07 ✅. Đây là một bẫy phân loại, không phải dấu hiệu chất lượng lợi nhuận kém.
A.6 Sáu tháng đầu 2026 (hợp nhất, soát xét KPMG)
| tỷ đồng | 6T/2026 | 6T/2025 | Δ |
|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 13.345,2 | 12.615,1 | +5,8% |
| Lợi nhuận gộp | 5.068,3 | 4.320,1 | +17,3% |
| → biên gộp | 38,0% | 34,2% | +3,8 điểm |
| LNST hợp nhất | 2.488,8 | 2.050,3 | +21,4% |
| LNST công ty mẹ | 2.351,6 | 2.000,6 | +17,5% |
| EPS cơ bản (đ) | 1.769 | 1.509 | +17,2% |
| LCT thuần từ HĐKD | 1.684,1 | 2.192,4 | −23,2% |
EPS 4 quý liền kề 3.722,67 đ → P/E 11,66x tại 43.400 đ. Đối chiếu: LNST mẹ TTM = 1.360,5 + 1.062,4 + 1.184,8 + 1.166,8 = 4.774,5 tỷ; 4.774,5 tỷ ÷ 1.282.562.372 = 3.723 đ ✅ khớp.
A.7 Chất lượng chuỗi giá và thanh khoản
| Mật độ giao dịch | 100% (1.025/1.025 phiên theo lịch VNINDEX) |
| Phiên ma · thiếu phiên | 0 · 0 |
| Dòng bị từ chối khi nạp | 1 — 2022-12-27 dấu thời gian trùng |
| Biến động vượt biên độ ±7% | 0 dòng → chuỗi đã điều chỉnh hồi tố cổ tức/thưởng |
| Sức chứa (2 tỷ đ, tham gia 10%) | 1,6 phiên vào–ra. Thanh khoản không phải ràng buộc |
| GTGD bình quân 60 phiên | ~25,4 tỷ đ/phiên |
| Biến động năm | 25,0% · Beta 0,55 |
| Vùng 52 tuần | 39.480 – 50.240 đ |
| VaR 95% / 99% một phiên | −2,30% / −4,69% |
| Sụt sâu nhất | −51,9% từ đỉnh 74.770 (8/2/2023) xuống đáy 35.960 (8/4/2025) |
| Hồi phục | Chưa về đỉnh cũ — hiện 43.400, còn cách đỉnh −42,0% |
A.8 Ý kiến kiểm toán — cả bốn báo cáo
| Báo cáo | Ý kiến | Đoạn nhấn mạnh |
|---|---|---|
| Hợp nhất năm 2025 | Chấp nhận toàn phần (KPMG 26/3/2026, tr.7) | Không có |
| Công ty mẹ năm 2025 | Chấp nhận toàn phần (KPMG 26/3/2026) | Không có |
| Hợp nhất 6T/2026 | Kết luận soát xét không ngoại trừ (KPMG 28/8/2026, tr.4) | Không có |
| Công ty mẹ 6T/2026 | Kết luận soát xét không ngoại trừ (KPMG 28/8/2026) | Không có |
Bốn thứ bắt buộc từ tài liệu gốc
| # | Nội dung | Kết luận |
|---|---|---|
| 1 | Ý kiến kiểm toán | KPMG, BCTC hợp nhất 2025 (26/3/2026): ý kiến chấp nhận toàn phần, KHÔNG có đoạn nhấn mạnh, không ngoại trừ (tr.7). BCTC soát xét 6T/2026 (28/8/2026): kết luận soát xét không có ngoại lệ (tờ 01, tr.4). ✅ |
| 2 | Cấu trúc tập đoàn | 30 công ty con + 18 công ty liên kết/cơ sở đồng kiểm soát tại 30/6/2026 (1/1/2026: 30 + 18; 1/1/2025: 26 + 17). Liên kết gồm Crown Sài Gòn, Thủy tinh Malaya, San Miguel Yamamura Phú Thọ, Mê Linh Point, và chuỗi "Bia Sài Gòn - [tỉnh]". |
| 3 | Bên liên quan | Công ty mẹ cấp trung gian: ThaiBev và BeerCo Limited (chi hộ cho Tập đoàn). Công ty mẹ trực tiếp: Vietnam Beverage (cổ tức công bố, bán hàng hóa). Giao dịch với 18 liên kết chủ yếu là bán nguyên vật liệu. Thù lao HĐQT + Ban TGĐ 2025: lương thưởng 844 triệu + 1.156 triệu; Ủy ban Kiểm toán 1.294 triệu. Không phát hiện giao dịch bên liên quan bất thường về quy mô. |
| 4 | Ngoài bảng · trình bày lại · sự kiện sau | • Cam kết thuê hoạt động không hủy ngang 1.458,4 tỷ (31/12/2025) — tăng mạnh từ 883,7 tỷ. · • Cam kết chi tiêu vốn đã ký: 78,8 tỷ. · • Không có bảo lãnh, không có nợ tiềm tàng được thuyết minh. · • Trình bày lại: EPS 2024 3.291 → 3.281 (TM 41, 45). · • Sự kiện sau niên độ (TM 44): ngày 27/2/2026, cổ đông CTCP Nước Giải Khát Chương Dương (công ty con) phê duyệt chuyển nhượng Dự án Nhà máy NGK Nhơn Trạch 3 và TOÀN BỘ mảng nước giải khát. SAB đang rút khỏi nước giải khát. · • Từ 6T/2026: áp dụng TT 43/2026/TT-BTC, số so sánh phân loại lại. |
PHẦN B — RÀNG BUỘC CỔ TỨC Ở CÔNG TY MẸ
B.1 Cổ tức 5.000 đ/cp vượt quá năng lực của công ty mẹ
Đó là thiếu sót, vì cổ tức không trả từ lợi nhuận hợp nhất — nó trả từ lợi nhuận chưa phân phối của công ty mẹ. Hai con số này khác nhau rất xa.
Bảng cân đối riêng của công ty mẹ (BCTC riêng kiểm toán 2025, tr.7)
| 31/12/2025 | 1/1/2025 | Δ | |
|---|---|---|---|
| VỐN CHỦ SỞ HỮU (riêng) | 18.439.715.562.990 | 20.658.817.613.949 | −2.219,1 tỷ |
| Vốn cổ phần | 12.825.623.720.000 | 12.825.623.720.000 | — |
| Quỹ đầu tư phát triển | 760.819.802.040 | 760.819.802.040 | — |
| LNST chưa phân phối | 4.853.272.040.950 | 7.072.374.091.909 | −2.219,1 tỷ |
| — lũy kế đến cuối năm trước | 654.808.817.301 | 2.878.719.029.360 | −2.223,9 tỷ |
| — năm nay | 4.198.463.223.649 | 4.193.655.062.549 | +4,8 tỷ |
Phép tính khớp đến từng tỷ
| tỷ đồng | |
|---|---|
| Cổ tức công bố trong 2025 (3.000 đ cuối 2024 + 2.000 đ tạm ứng 2025) | 6.412,8 |
| LNST công ty mẹ 2025, sau trích quỹ khen thưởng phúc lợi | 4.198,5 |
| Phần trả vượt lợi nhuận làm ra | 2.214,3 |
| Quỹ lũy kế năm trước bị rút: 2.878,7 → 654,8 | 2.223,9 |
| Chênh lệch | 9,6 tỷ ✓ khớp |
SABECO đã chi gần hết lớp đệm lợi nhuận tích lũy các năm trước trong đúng một năm. Còn lại 654,8 tỷ tại 31/12/2025 — chưa bằng một phần ba mức trả vượt mỗi năm.
Tình hình tại 30/6/2026 (BCTC riêng soát xét, tr.7)
| 30/6/2026 | 1/1/2026 | |
|---|---|---|
| VỐN CHỦ SỞ HỮU (riêng) | 16.916.410.057.871 | 18.439.715.562.990 |
| LNST chưa phân phối | 3.329.966.535.831 | 4.853.272.040.950 |
| — lũy kế năm trước | 1.004.726.685.911 | 654.808.817.301 |
| — trong kỳ | 2.325.239.849.920 | 4.198.463.223.649 |
| Phải trả cổ tức | 3.855.994.500.300 | 2.573.297.646.300 |
Vốn chủ sở hữu riêng mất thêm 1.523,3 tỷ trong sáu tháng. Dòng "Phải trả cổ tức" 3.856,0 tỷ là khoản 3.000 đ/cp đã công bố tại ĐHĐCĐ 23/4/2026, chi trả 28/8/2026.
Chiếu tới tháng 4/2027 — giữ nguyên 5.000 đ/cp
| tỷ đồng | |
|---|---|
| Quỹ phân phối được tại 30/6/2026 | 3.330,0 |
| + LNST mẹ 6T cuối 2026 — giả định ≈ 6T cuối 2025 (2.209,5) +9% | +2.400,0 |
| − tạm ứng 2.000 đ/cp (dự kiến 11/2026) | −2.565,1 |
| = cuối 2026 | 3.164,9 |
| − cổ tức cuối 3.000 đ/cp (ĐHĐCĐ ~4/2027) | −3.847,7 |
| = SAU THÁNG 4/2027 | −682,8 ← ÂM |
Để không âm, LNST công ty mẹ 6T cuối 2026 phải đạt tối thiểu 3.082,8 tỷ — so với 2.209,5 tỷ cùng kỳ 2025, tức phải tăng 39,5%. 6T đầu 2026 chỉ tăng 15,0%.
Nhưng mặt khác — và lập luận này quan trọng, không được bỏ
Đây không phải một bức tường cứng. Lợi nhuận công ty mẹ phần lớn là cổ tức nhận từ công ty con, nên SABECO có thể nâng lợi nhuận mẹ bằng cách buộc các công ty con chia nhiều hơn lên. Bằng chứng từ chính BCTC riêng 2025 (tr.8):
| Riêng (mẹ) | Hợp nhất | Chênh | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần 2025 | 37.698,4 tỷ | 25.888,2 tỷ | +11.810,2 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3.162,3 tỷ | 1.006,6 tỷ | +2.155,7 |
| LNST | 4.263,3 tỷ | 4.573,1 tỷ | −309,8 |
Doanh thu riêng lớn hơn doanh thu hợp nhất vì công ty mẹ là đầu mối thương mại — mua bia từ các nhà máy thành viên rồi bán ra, phần nội bộ bị loại khi hợp nhất. Và khoảng 2.155,7 tỷ doanh thu tài chính của mẹ chính là cổ tức từ công ty con, cũng bị loại khi hợp nhất.
Vậy đòn bẩy nằm ở đây: nếu các công ty con nâng tỷ lệ chia, lợi nhuận mẹ tăng mà lợi nhuận hợp nhất không đổi. Tiền thực sự có — tiền ròng hợp nhất ~20.372 tỷ.
Kết luận cân bằng: đây là ràng buộc cơ học và thời điểm, không phải ràng buộc về khả năng chi trả. Nhưng nó có thật, đo được, và hoàn toàn vô hình trên BCTC hợp nhất — nơi lợi nhuận chưa phân phối tại 30/6/2026 trông vẫn rủng rỉnh ở mức 5.458 tỷ.
➜ Thành lằn ranh đỏ R11 ở PHẦN G.
B.2 Hai bẫy đã kiểm và SAB không dính
| Bẫy | Kết quả kiểm |
|---|---|
| Thông tư 99/2025 — tiền bị hạn chế tách khỏi dòng "Tiền" (phi hồi tố; đã làm VNZ lệch 1.756,8 tỷ) | SAB SẠCH. Tiền hợp nhất 1/1/2026 sau phân loại lại = 4.016.881.626.734 đ, trùng khít số kiểm toán 31/12/2025. Không có đồng nào bị tách ra |
| Chuỗi giá chưa điều chỉnh cổ tức | SẠCH — actions SAB không có dòng nào vượt biên độ ±7% |
Hai chuẩn mực mới đang áp dụng, cần biết khi so chuỗi số liệu qua mốc 1/1/2026: Thông tư 99/2025/TT-BTC (ban hành 27/10/2025) thay TT200 cho báo cáo riêng, và Thông tư 43/2026/TT-BTC (ban hành 20/4/2026) cho báo cáo hợp nhất. Số so sánh 1/1/2026 ở cả hai báo cáo đều được ghi là "Phân loại lại".
PHẦN C — SÀNG LỌC NHANH
PHẦN D — NGHIÊN CỨU SÂU
PHẦN M — NHỮNG CHỖ PHẢI SOI KỸ
PHẦN N — NHỮNG GÌ CHỈ BÁO CÁO THƯỜNG NIÊN MỚI CÓ
PHẦN K — KHUNG FISHER
PHẦN L — SCUTTLEBUTT: HỒ SƠ THAIBEV TRÊN SGX
PHẦN E — ĐỊNH GIÁ (dựng lại theo khung thu nhập)
PHẦN F — BẢN GHI NHỚ QUYẾT ĐỊNH
PHẦN G — LUẬN ĐIỂM VÀ LẰN RANH ĐỎ
PHẦN I — GIỚI HẠN NGHIÊN CỨU
Hết phần đọc thử
Còn 10 phần: nghiên cứu sâu, định giá, bản ghi nhớ quyết định, lằn ranh đỏ.