OIL — Tổng CTCP Dầu Việt Nam (PVOIL)
Cập nhật gần nhất · 2 phần đọc thử · 7 phần trả phí
Báo cáo sẽ được cập nhật tới hết năm nếu có thay đổi ảnh hưởng tới giá trị nội tại của công ty.
Thư gửi người đang nghĩ tới việc mua OIL
Tổng Công ty Dầu Việt Nam – CTCP (PVOIL) · UPCoM: OIL
Ngày chốt dữ liệu: 23/10/2026 (giá) · 30/06/2026 (BCTC soát xét) · 31/12/2025 (BCTC kiểm toán) Ngày viết: 24/10/2026 · Sàn UPCOM · Giá 13.100 đ/cp
Thưa anh/chị,
Con số đầu tiên anh/chị gặp khi tra PVOIL sẽ là một con số rất vui: lợi nhuận sau thuế hợp nhất sáu tháng đầu năm 2026 tăng 115%.
Con số đó có thật. Nhưng cùng ngày công bố báo cáo bán niên, PVOIL còn nộp một công văn giải trình dài ba trang, và trong đó có một dòng mà không nền tảng dữ liệu nào hiển thị: lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ riêng lẻ GIẢM 8,05%.
Hợp nhất tăng 115%, mẹ riêng lẻ giảm 8%. Cả hai đều đúng. Chỉ một cái nói về doanh nghiệp mà anh/chị đang mua cổ phần.
Đi sâu thêm một tầng nữa thì tới chỗ đáng nói nhất. Năm 2025, mảng kinh doanh xăng dầu — tức là việc mà PVOIL làm — tạo ra EBIT hoạt động 420,3 tỷ đồng, rồi trả lãi vay 339,1 tỷ. Còn lại 81 tỷ.
Phần lợi nhuận thực sự đến tay cổ đông đến từ chỗ khác: 620,2 tỷ tiền lãi ngân hàng trên khoảng 19.000 tỷ tiền và tiền gửi. Mà phần lớn số tiền đó không phải của PVOIL — khoản phải trả người bán tại cùng thời điểm là 16.688 tỷ.
Tức là PVOIL kiếm tiền không phải nhờ bán xăng. Nó kiếm tiền nhờ giữ tiền của nhà cung cấp trong ngân hàng.
Ba điều phải đọc trước
- BCTC hợp nhất 2025 và bán niên 2026 đều mang Ý KIẾN KIỂM TOÁN NGOẠI TRỪ của Deloitte (khoản đầu tư vào PVB), kèm đoạn nhấn mạnh về quyết toán cổ phần hóa PETEC chưa được phê duyệt. Đây là năm thứ ba liên tiếp bị ngoại trừ.
- Công ty đã TRƯỢT sàng lọc loại bỏ 7 chỉ số ở bốn chỉ tiêu (ROE, bao phủ lãi vay từ hoạt động cốt lõi, biên gộp, biên ròng). Mọi phân tích dưới đây vẫn được thực hiện đầy đủ nhưng phải đọc với tiền đề đó.
- Sự thật kinh tế trung tâm: năm 2025 lợi nhuận từ bán xăng dầu (EBIT hoạt động 420,3 tỷ) chỉ vừa đủ trả lãi vay (339,1 tỷ). Phần lợi nhuận còn lại đến tay cổ đông hầu như toàn bộ đến từ 620,2 tỷ lãi tiền gửi ngân hàng trên khoảng 19 nghìn tỷ tiền và tiền gửi — mà phần lớn số tiền đó là tiền của nhà cung cấp (phải trả người bán 16.688 tỷ).
PHẦN A — HỒ SƠ DỮ LIỆU
A.0 Tài liệu gốc đã dùng
| Tài liệu | Trang | Lấy được gì |
|---|---|---|
| BCTN 2025 | 117 | Sản lượng vật lý, thị phần, thông điệp HĐQT, cơ cấu cổ đông, thù lao, kế hoạch 2026, rủi ro Hormuz |
| BCTN 2024 | 114 | Chuỗi sản lượng 2020-24, cơ cấu cổ đông 2024 (có SK Energy), bảng lương 2024 |
| BCTC hợp nhất KIỂM TOÁN 2025 | 57 | Ý kiến ngoại trừ, 45 thuyết minh, bên liên quan, Quỹ BOG, nghĩa vụ ngoài bảng |
| BCTC hợp nhất SOÁT XÉT 6T/2026 | 61 | Trình bày lại số đầu kỳ, Quỹ BOG âm 1.325 tỷ, tài trợ chuỗi cung ứng MB 1.825 tỷ, đổi Chủ tịch |
| Giải trình ngoại trừ 2025 | 3 | Chi tiết PVB: 39,76% vốn, dự án dừng từ 2012 |
| Giải trình 6T/2026 | 3 | LNST công ty mẹ riêng lẻ GIẢM 8,05% dù hợp nhất +115% |
| CBTT định kỳ 2025 | 2 | Xác nhận ý kiến không phải chấp nhận toàn phần |
| CBTT định kỳ 6T/2026 | 2 | Xác nhận lợi nhuận thay đổi >10% |
| Mục | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Tên | Tổng Công ty Dầu Việt Nam – CTCP (PVOIL) | BCTN 2025 tr.7 |
| Sàn / mã | UPCOM, giao dịch từ 07/3/2018 | BCTN 2025 tr.34 |
| Vốn điều lệ | 10.342.295.000.000 đ | BCTC KT 2025, TM27 tr.46 |
| Số cổ phiếu lưu hành | 1.034.229.500 cp | TM27 |
| Giá (23/10/2026) | 13.100 đ | DNSE |
| Vốn hóa tự tính | 13.548 tỷ đ | giá × số cp |
| Vốn hóa VNDirect báo | 13.762 tỷ đ (dùng giá 13.300 ngày 22/10) | |
| Sai lệch | 1,56% — trong ngưỡng, do lệch ngày giá | QuietVC tự kiểm |
| Room ngoại tối đa | 6,621% | BCTN 2025 tr.34 |
| Ngành | Phân phối xăng dầu hạ nguồn | — |
A.2 Cơ cấu cổ đông — và một thay đổi lớn bị nền tảng dữ liệu che mất
| Nhóm | 31/12/2024 (chốt ~3/2025) | 27/3/2026 | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| PVN (Tập đoàn CN–NL Quốc gia VN) | 832.803.564 cp · 80,52% | 832.803.564 cp · 80,52% | không đổi |
| Tổ chức trong nước khác | → tổng tổ chức 885.010.661 · 85,57% | tổng tổ chức 884.820.062 · 85,55% | ~không đổi |
| Tổ chức nước ngoài | 12 tổ chức · 63.213.384 cp · 6,11% | 7 tổ chức · 2.304.077 cp · 0,22% | −96,4% |
| — trong đó SK Energy Co., Ltd | 54.121.507 cp · 5,23% | không còn trong danh sách | thoái toàn bộ |
| Cá nhân trong nước | 11.622 người · 85.027.058 cp · 8,22% | 47.747 người · 146.751.903 cp · 14,19% | +311% số người |
| Tổng số cổ đông | — | 47.825 | — |
Phát hiện: đối tác chiến lược nước ngoài duy nhất từ đợt IPO 2018 — SK Energy (Hàn Quốc) — đã thoái toàn bộ 5,23% trong năm 2025. Sở hữu nước ngoài của cả công ty nay chỉ còn 0,26% trong khi room cho phép 6,621%. Lượng cổ phiếu đó được hấp thụ bởi nhà đầu tư cá nhân trong nước, số lượng tăng gấp hơn 4 lần.
⚠️ Bẫy dữ liệu đã bắt được. Lệnh kho dữ liệu tài chính vẫn đang trả về "SK Energy Co., Ltd — 5,23% — 54.121.507 cp" ngày 24/10/2026, tức dữ liệu đã lỗi thời ít nhất một năm rưỡi. Đúng như ghi chú đã lưu: không bao giờ lấy cơ cấu cổ đông từ nền tảng dữ liệu; phải đọc BCTN hai năm liên tiếp. Nếu tin nền tảng dữ liệu, báo cáo này sẽ mô tả một đối tác chiến lược không còn tồn tại.
Free float thực: 201.425.936 cp (19,48%), trong đó cá nhân nội 14,19%. Đây là một cổ phiếu do PVN kiểm soát tuyệt đối và do nhà đầu tư cá nhân định giá.
A.3 Năm năm số liệu (tỷ đồng, hợp nhất)
| Chỉ tiêu | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 57.836 | 104.214 | 102.663 | 124.460 | 150.557 |
| Lợi nhuận gộp | 3.178,3 | 4.066,9 | 3.853,5 | 4.139,3 | 4.393,5 |
| Biên gộp | 5,5% | 3,9% | 3,8% | 3,3% | 2,9% |
| LNTT | 927,8 | 912,2 | 797,9 | 633,1 | 654,0 |
| LNST hợp nhất | 772,9 | 723,2 | 621,3 | 474,4 | 503,4 |
| LNST công ty mẹ | 604,8 | 651,2 | 562,6 | 411,0 | 434,7 |
| Biên ròng | 1,3% | 0,7% | 0,6% | 0,4% | 0,3% |
| Tổng tài sản | 27.198 | 28.810 | 38.839 | 41.734 | 45.610 |
| VCSH (gồm NCI) | 11.185 | 11.327 | 11.393 | 11.448 | 11.555 |
| ROE | 7,1% | 6,4% | 5,5% | 4,2% | 4,4% |
| LCTT từ HĐKD | 723,3 | 3.176,2 | −637,5 | −816,0 | 910,1 |
| Capex (mua sắm TSCĐ) | −268,1 | −399,8 | −419,0 | −399,2 | −564,4 |
Sản lượng vật lý — thứ nền tảng dữ liệu không có:
| Chỉ tiêu (BCTN) | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản lượng KDXD (nghìn m³/tấn) | 2.938 | 3.132 | 4.048 | 5.242 | 5.631 | 6.060 |
| Tỷ trọng bán lẻ | — | — | — | 24,5% | 25,8% | 27,1% |
| Số CHXD trực thuộc | — | 611 | 655 | 756 | 838 | 950 |
| CHXD phát triển mới | — | 26 | 56 | 108 | 95 | 117 |
| Lao động (người) | — | — | — | — | 6.987 | 7.414 |
| Dung tích kho (m³) | — | — | — | — | 965.000 | 970.000 |
A.5 Rủi ro giá
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Sụt sâu nhất | −49,6% (11.450 đ 16/9/2022 → 5.770 đ 15/11/2022), 42 phiên xuống đáy, 395 phiên (18,8 tháng) hồi phục |
| VaR 1 phiên 95% / 99% | −3,54% / −7,51% |
| CVaR 1 phiên 95% / 99% | −6,02% / −10,28% |
| Biến động năm | 41,4% |
| Tỷ trọng theo mục tiêu biến động 20% | 48,3% danh mục |
| Chi phí một vòng vào–ra | 0,78%–1,90% |
A.6 Sở hữu chéo
Soát sở hữu chéo cho OIL ra 1 đầu mối tin cậy THẤP: "OIL" khớp trong chuỗi "JX Nippon Oil & Energy Việt Nam" — cổ đông của PLX. Dương tính giả, không liên quan PVOIL. Khoản đầu tư niêm yết thật của PVOIL: CTCP Vật tư Xăng dầu COMECO (mã COM), vốn hóa chỉ 437 tỷ đ. Phần sở hữu của PVOIL không đủ trọng yếu để đổi kết luận định giá (vốn hóa OIL 13.548 tỷ).
PHẦN B — SÀNG LỌC NHANH
B.1 Sàng lọc loại bỏ 7 chỉ số
| # | Chỉ số | Ngưỡng loại | Giá trị OIL | Kết luận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ROE trung bình (8 năm 2018-2025) | < 8% | 4,1% (8 năm) · 5,5% (5 năm) · 4,4% (2025) | ❌ LOẠI |
| 2 | FCF lũy kế 5 năm | Âm | CFO 3.356,1 − capex 2.050,5 = +1.305,6 tỷ | ✅ Đạt (mỏng: 1,9%/năm trên vốn hóa) |
| 3 | Bao phủ lãi vay (EBIT/lãi vay) | < 2 lần | Tính đủ: 2,93x (2025). Chỉ hoạt động cốt lõi: 2023 0,87x · 2024 1,53x · 2025 1,24x | ❌ LOẠI (xem ghi chú) |
| 4 | Biên lợi nhuận gộp dài hạn | < 15% | 2,9% (2025), xu hướng giảm liên tục từ 5,5% (2021) | ❌ LOẠI — nhưng xét miễn trừ C |
| 5 | CFO / LNST (bình quân 5 năm) | < 0,7 | 3.356,1 / 3.095,2 = 1,08 | ✅ Đạt |
| 6 | Biên lợi nhuận ròng dài hạn | < 5% | 0,3% (2025), 0,66% bình quân 5 năm | ❌ LOẠI — nhưng xét miễn trừ C |
| 7 | Gia tăng số cổ phiếu 5 năm | > 20% | 0% — 1.034.229.500 cp không đổi từ 2018 | ✅ Đạt |
Ghi chú chỉ số 3 — đây là phát hiện quan trọng nhất của toàn bộ bài này.
| Năm | LN gộp | CPBH | CPQL | EBIT hoạt động | Lãi vay | Bao phủ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 3.178,3 | 1.833,8 | 728,2 | 616,3 | 144,6 | 4,26x |
| 2022 | 4.066,9 | 2.370,2 | 1.041,6 | 655,1 | 179,7 | 3,65x |
| 2023 | 3.853,5 | 2.482,6 | 1.144,5 | 226,4 | 261,2 | 0,87x |
| 2024 | 4.139,3 | 2.774,3 | 1.077,5 | 287,5 | 188,0 | 1,53x |
| 2025 | 4.393,5 | 2.885,6 | 1.087,6 | 420,3 | 339,1 | 1,24x |
Nếu tính hệ số bao phủ đủ (gồm 785,1 tỷ doanh thu hoạt động tài chính) thì 2025 đạt 2,93x và chỉ số này "Đạt". Nhưng doanh thu tài chính chủ yếu là 620,2 tỷ lãi tiền gửi — tức tiền sinh ra từ việc ngồi trên ~19 nghìn tỷ tiền và tiền gửi, mà nguồn gốc phần lớn là vốn chiếm dụng của nhà cung cấp (phải trả người bán 16.688 tỷ, trong đó 8.751 tỷ là bên liên quan trong tập đoàn PVN). Đó không phải lợi nhuận từ kinh doanh xăng dầu.
Năm 2023, lợi nhuận từ bán xăng dầu không đủ trả lãi vay. Năm 2025 chỉ đủ 1,24 lần. Tôi chấm chỉ số này LOẠI trên cơ sở hoạt động cốt lõi, và ghi rõ rằng cách chấm khác sẽ cho kết quả khác — người đọc tự cân.
Xét miễn trừ C (mô hình vòng quay nhanh biên lợi nhuận mỏng, áp cho chỉ số 4 và 6). PVOIL có vòng quay HTK 28,6 vòng/năm và vòng quay vốn lưu động âm (−5,2 ngày). Đây đúng là mô hình biên mỏng–quay nhanh, nên về nguyên tắc được miễn trừ hai chỉ số 4 và 6. Nhưng miễn trừ C chỉ có nghĩa khi ROIC bù lại được biên mỏng — Walmart biên ròng 2,4% nhưng ROE 20%+. PVOIL ROE 4,1%. Vòng quay nhanh ở đây không chuyển hóa thành suất sinh lời. Miễn trừ C được ghi nhận nhưng không cứu được kết luận, vì chỉ số 1 (ROE) đã trượt độc lập.
KẾT LUẬN SÀNG LỌC: LOẠI TRỪ
Trượt 4/7 chỉ số, trong đó chỉ số 1 (ROE 4,1%) là chỉ số không có đường miễn trừ nào.
B.2 Sáu cửa ải
| Cửa ải | Câu hỏi | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1. Vòng tròn năng lực | Tôi có hiểu không? | Hiểu được: mua xăng dầu từ 2 NMLD trong nước + nhập khẩu, bán qua 950 CHXD trực thuộc + ~1.600 đại lý. Nhưng mảng kinh doanh dầu quốc tế qua PVOIL Singapore (60 nghìn tỷ DT 2025, 39% tổng) là hộp đen — không có báo cáo bộ phận theo lĩnh vực (TM30: "Tổng Công ty không lập báo cáo bộ phận theo lĩnh vực kinh doanh") | ⚠️ Một phần |
| 2. Kinh tế doanh nghiệp | Đây có phải việc kinh doanh tốt? | ROE 4,1% (8 năm), biên ròng 0,3%, ROIIC 1,8%, g bền vững 0,9%. Vốn tái đầu tư sinh lời dưới lạm phát | ❌ Không |
| 3. Hào kinh tế | Đủ sâu? | Có hào vị thế: 950 CHXD, 30 kho 970.000 m³, độc quyền ủy thác xuất dầu thô, thị phần #2 (23%). Nhưng hào không chuyển thành lợi nhuận — giá bán do Nhà nước ấn định, biên lợi nhuận định mức, 27 đầu mối + ~260 thương nhân phân phối cạnh tranh chiết khấu | ⚠️ Có hào tài sản, không có hào định giá |
| 4. Ban lãnh đạo | Đáng tin? | Đổi Chủ tịch 24/4/2026. Thù lao HĐQT+BKS+BĐH tăng 102% (14,9 → 30,1 tỷ) trong năm trượt kế hoạch lợi nhuận (84%). HĐQT chuyên trách thực hiện 245,4% kế hoạch lương được ĐHĐCĐ duyệt. 1/7 TV độc lập, và là người từng là TV HĐTV PVOIL | ❌ Có vấn đề — xem Phần D.1 |
| 5. Biên an toàn | Giá đủ rẻ? | P/B 1,27x trong khi P/B hợp lý theo Gordon (ROE 4,4%, r 13,5%) là 0,28x. Cần ROE 16,9% mới biện minh được giá hiện tại | ❌ Không |
| 6. Kỷ luật vị thế | Vào/ra được không? | 0,7 phiên mỗi chiều với 2 tỷ đ. Thanh khoản không là ràng buộc | ✅ Đạt |
Điểm: 1/6 cửa ải đạt dứt khoát.
PHẦN C — NGHIÊN CỨU SÂU
PHẦN D — NHỮNG CHỖ PHẢI SOI KỸ
PHẦN E — ĐỊNH GIÁ
PHẦN F — BẢN GHI NHỚ QUYẾT ĐỊNH
PHẦN G — LUẬN ĐIỂM VÀ LẰN RANH ĐỎ
PHẦN I — GIỚI HẠN NGHIÊN CỨU
PHẦN K — KHUNG FISHER
Hết phần đọc thử
Còn 7 phần: nghiên cứu sâu, định giá, bản ghi nhớ quyết định, lằn ranh đỏ.