FPT — CTCP FPT
Cập nhật gần nhất · 2 phần đọc thử · 7 phần trả phí
Báo cáo sẽ được cập nhật tới hết năm nếu có thay đổi ảnh hưởng tới giá trị nội tại của công ty.
FPT — Phân tích toàn diện
Công ty Cổ phần FPT (HOSE: FPT) · Ngày chốt dữ liệu 22/10/2026 · Ngày phát hành 23/10/2026
0. Đọc trước ba dòng
Con số "doanh thu giảm 19,6%" ở nửa đầu 2026 là ảo thuật kế toán, không phải suy thoái. Từ 01/01/2026 FPT thôi hợp nhất toàn bộ FPT Telecom và chuyển sang phương pháp vốn chủ sở hữu. Trên cùng một cách tính, doanh thu 6T/2026 tăng 12,6% và lợi nhuận trước thuế tăng 18,1% (BCTC soát xét 6T/2026, Thuyết minh 1, tr.14).
Giá đã mất 52,3% từ đỉnh (118.060 đ ngày 23/01/2025 → 56.300 đ ngày 13/10/2026, chuỗi đã điều chỉnh) trong khi lợi nhuận vẫn tăng. P/E từ bình quân 5 năm 19,8x xuống 10,8x — giảm 45%. Đây là cuộc tái định giá bội số, không phải cuộc sụp đổ lợi nhuận.
Nhưng tốc độ tăng trưởng của động cơ chính đã chậm đi một nửa. Dịch vụ CNTT nước ngoài: +30,1% (2022) → +28,4% → +27,4% → +14,3% (2025) → +13,4% (6T/2026). Thị trường thực sự còn tăng chỉ còn Nhật Bản (+25,4%); Mỹ +5,3%, châu Á‑TBD −0,8%. Câu hỏi đầu tư không phải "FPT có tốt không" mà là "mức tăng trưởng mới là bao nhiêu, và 10,8x đã trả đủ cho nó chưa".
PHẦN A — HỒ SƠ DỮ LIỆU
A.0 Tài liệu gốc đã dùng
| Tài liệu | Trang | Lấy được gì |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán năm 2025 | 73 | Ý kiến kiểm toán PwC + đoạn nhấn mạnh về FTEL; bộ phận 2024–2025; 104 công ty con; thù lao từng người; cam kết; nợ tiềm tàng |
| Báo cáo tài chính hợp nhất soát xét 6 tháng đầu năm 2026 | 66 | Bảng so sánh cùng cơ sở kế toán (TM1, tr.14); 4 công ty liên kết + giá trị hợp lý; bộ phận 6T; sự kiện sau ngày BCTC |
| Báo cáo thường niên năm 2025 | 233 | Doanh thu theo thị trường; chuyển đổi số; năng suất; kế hoạch 2026; quản trị; giao dịch nội bộ; khung rủi ro |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | 215 | Nền so sánh 2023–2024; bảng số khách hàng theo doanh số; năng suất 2020–2024; kế hoạch 2025 để đối chiếu |
Đã dùng tài liệu gốc sửa hai con số nền tảng dữ liệu/bản thân BCTN — xem mục I.2.
A.1 Hồ sơ công ty
| Khoản mục | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Tên | Công ty Cổ phần FPT · FPT Corporation | BCTN 2025 tr.22 |
| Sàn · ISIN | HOSE · VN000000FPT1 | Dữ liệu VNDirect |
| Thành lập | 13/09/1988 · ĐKKD 0101248141 (thay đổi lần 61, 16/07/2026) | BCTN tr.22; BCTC SX 6T/2026 tr.1 |
| Giá đóng cửa 22/10/2026 | 57.400 đ | DNSE (kho giá) |
| Số cp lưu hành | 1.885.759.064 (sau ESOP 07/07/2026 + cổ tức cổ phiếu 10%) | BCTC SX tr.47 + TM40 tr.57 |
| Vốn hóa | 108.240,8 tỷ đ — tự tính khớp 0,00% | QuietVC tự kiểm |
| Ngành | Dịch vụ CNTT · Viễn thông (nay là liên kết) · Giáo dục · Đầu tư | — |
| Kiểm toán | PwC Việt Nam — 2025: ý kiến chấp nhận toàn phần CÓ đoạn nhấn mạnh | BCTC KT 2025 tr.3 |
| Beta · Hệ số thanh khoản | 0,73 · vào/ra 2 tỷ đ trong 0,1 phiên | Nền tảng dữ liệu; đo sức chứa thanh khoản |
A.2 Chất lượng chuỗi giá trước khi dùng
Mật độ giao dịch 100% (1.026/1.026 phiên theo lịch VNINDEX) ✓
Thiếu phiên 0 · Phiên ma 0 ✓
Biến động vượt ±8% 0 dòng → chuỗi ĐÃ điều chỉnh hồi tố cổ tức ✓
Dòng bị từ chối 1 (2022-12-27, dấu thời gian trùng) — không ảnh hưởng
Chuỗi giá dùng được cho mọi phép tính lợi suất và rủi ro. Mật độ 100% nghĩa là P/E và vốn hóa theo giá đóng cửa không bị lệch do mã không khớp lệnh.
A.3 Năm năm số liệu cốt lõi (tỷ đồng, BCTC hợp nhất đã kiểm toán)
| Chỉ tiêu | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | CAGR 4 năm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 35.657 | 44.010 | 52.618 | 62.849 | 70.113 | 18,4% |
| Lợi nhuận gộp | 13.632 | 17.167 | 20.320 | 23.698 | 25.889 | 17,4% |
| LNTT | 6.337 | 7.662 | 9.203 | 11.070 | 13.044 | 19,8% |
| LNST hợp nhất | 5.349 | 6.491 | 7.788 | 9.427 | 11.232 | 20,4% |
| LNST cổ đông mẹ | 4.337 | 5.310 | 6.465 | 7.857 | 9.376 | 21,3% |
| EPS (đ, điều chỉnh hồi tố) | 2.367 | 2.910 | 3.518 | 4.292 | 5.216 | 21,9% |
| Tổng tài sản | 53.698 | 51.650 | 60.283 | 72.000 | 88.142 | 13,2% |
| Vốn chủ sở hữu | 21.418 | 25.356 | 29.933 | 35.728 | 43.748 | 19,5% |
| LCT từ HĐKD | 5.840 | 5.054 | 9.517 | 11.704 | 10.136 | — |
| LCT từ đầu tư | −10.413 | +5.757 | −6.548 | −8.462 | −11.625 | — |
| LCT từ tài chính | +5.365 | −9.773 | −1.168 | −2.198 | +2.801 | — |
| Mua sắm TSCĐ | 2.911 | 3.215 | 3.978 | 3.275 | 5.098 | — |
| Cổ tức tiền mặt trả | 1.697 | 2.011 | 2.374 | 2.741 | 3.185 | 17,0% |
| ROE | 26,7% | 27,7% | 27,9% | 28,5% | 28,1% | — |
| Biên LN ròng | 15,0% | 14,7% | 14,8% | 15,0% | 16,0% | — |
Cân đối kế toán: TỔNG TÀI SẢN = TỔNG NGUỒN VỐN ở cả năm kỳ. ✓
Đối chiếu tổng tài sản 2025 đọc từ tài liệu gốc (88.141.991.634.625) khớp nền tảng dữ liệu 88.142,0 tỷ. ✓
A.4 Cơ cấu cổ đông (BCTC kiểm toán 31/12/2025, tr.49 — ưu tiên hơn nền tảng dữ liệu)
| Cổ đông | Số cp | % |
|---|---|---|
| Ông Trương Gia Bình (Chủ tịch HĐQT) | 117.347.966 | 6,89% |
| Tổng Công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước (SCIC) | 96.585.637 | 5,67% |
| Cổ đông khác | 1.489.573.518 | 87,44% |
⚠️ Xung đột nguồn đã ghi nhận. Dữ liệu VNDirect trả Trương Gia Bình 88.731.923 cp (4,71%) và SCIC 73.032.619 cp (3,87%) — không khớp BCTC kiểm toán. Báo cáo này dùng BCTC. Hệ quả: tỷ lệ sở hữu của người sáng lập cao hơn 46% so với con số nhiều nền tảng tổng hợp đang hiển thị — một dữ kiện quan trọng cho câu hỏi "ban lãnh đạo có cùng thuyền với cổ đông không".
Không có cổ đông kiểm soát. Free float rất lớn, và chính điều đó khiến giá nhạy với dòng vốn ngoại (xem mục D.4).
A.5 Sở hữu chéo — cơ sở cho SOTP
phép soát sở hữu chéo cho 18 đầu mối; đã kiểm chứng lại bằng Thuyết minh 1 và 6 của BCTC:
| Liên kết (30/06/2026) | Tỷ lệ | Giá trị ghi sổ (tỷ) | Giá trị hợp lý (tỷ) | Chênh |
|---|---|---|---|---|
| CTCP Viễn thông FPT (FTEL/FOX) | 45,66% | 5.811,3 | 25.027,1 | +19.215,8 |
| CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT (FRT) | 46,54% | 2.233,9 | 9.985,6 | +7.751,7 |
| CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT (FOC) | 23,86% | 222,4 | 322,6 | +100,2 |
| CTCP Synnex FPT | 48,00% | 1.089,2 | chưa niêm yết | — |
| Khác | — | 637,9 | chưa niêm yết | — |
| Cộng | 9.994,7 | 35.335,3 (3 mã niêm yết) | +27.067,7 |
Nguồn: BCTC soát xét 6T/2026, Thuyết minh 6(b), tr.33.
Giá trị thị trường của riêng ba khoản liên kết niêm yết bằng 32,6% vốn hóa FPT, trong khi sổ sách chỉ ghi 8.268 tỷ. Đây là lý do bắt buộc phải làm SOTP (Phần E.4).
A.6 Chi phí giao dịch và rủi ro đường đi
| GTGD bình quân 60 phiên | 376,8 tỷ đ/phiên |
| Sức chứa 2 tỷ đ | vào/ra trong 0,1 phiên — thanh khoản không phải ràng buộc |
| Sụt sâu nhất | −52,3% (23/01/2025 118.060 → 13/10/2026 56.300), 424 phiên, chưa hồi |
| VaR 95% / 99% một phiên | −2,62% / −4,75% |
| CVaR 95% / 99% | −3,79% / −5,95% |
| Biến động năm | 27,4% |
| Định cỡ theo mục tiêu biến động 20% | 72,9% danh mục |
⚠️ Mức sụt sâu nhất đo trên quá khứ đã quan sát; nó là mức tệ nhất đã xảy ra, không phải mức tệ nhất có thể xảy ra (ML4T §19.6).
PHẦN B — SÀNG LỌC NHANH
B.1 Bảy chỉ số loại bỏ công ty kém
| # | Chỉ số | Ngưỡng loại | FPT | Kết |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ROE bình quân dài hạn | < 8% | 27,8% (5 năm) | ✅ |
| 2 | FCF lũy kế 5 năm | Âm | +23.773 tỷ (CFO 42.250 − capex 18.478) | ✅ |
| 3 | EBIT/lãi vay | < 2 lần | 17,1 lần (2025) | ✅ |
| 4 | Biên gộp dài hạn | < 15% | 36,9% (2025), 37–40% cả giai đoạn | ✅ |
| 5 | CFO/LNST bình quân 5 năm | < 0,7 | 1,05 | ✅ |
| 6 | Biên ròng dài hạn | < 5% | 16,0% (2025) | ✅ |
| 7 | Tăng số cp 5 năm không do M&A | > 20% | ESOP ~0,7%/năm; phần còn lại là cổ tức cổ phiếu (không pha loãng kinh tế) | ✅ |
Kết luận: ĐẠT toàn bộ 7 chỉ số, không cần dùng miễn trừ nào. Hiếm. Phần lớn công ty Việt Nam rớt ở chỉ số 2 hoặc 5.
B.2 Sáu cửa ải trước khi mua
| Cửa ải | Phán định | Căn cứ |
|---|---|---|
| 1. Trong vòng tròn năng lực? | ⚠️ Tùy người | Mô hình dễ hiểu (bán giờ kỹ sư). Nhưng phải có quan điểm về AI làm gì với mô hình tính phí theo giờ — câu này không dễ |
| 2. Mô hình kinh doanh hiểu được, bền? | ★★★★ | Dịch vụ lặp lại, hợp đồng dài, 1.100+ khách toàn cầu, 130+ khách Fortune Global 500 |
| 3. Hào kinh tế? | ★★★ | Chi phí chuyển đổi + lợi thế chi phí nhân lực. Chưa phải hào sâu — xem C.2 |
| 4. Ban lãnh đạo chính trực, có năng lực? | ★★★★ | Sáng lập nhận 0 đồng thù lao HĐQT, giữ 6,89% vốn; không có giao dịch bên liên quan bất thường |
| 5. Tài chính lành mạnh? | ★★★★★ | Tiền ròng 10.522 tỷ; Nợ/VCSH 48,2%; lãi vay phủ 17,1 lần |
| 6. Giá có biên an toàn? | ★★★★ | P/E 10,8x vs bình quân 5 năm 19,8x; SOTP cho P/E phần lõi 8,8x |
Điểm tổng: 4,0/5 — qua cửa. Cửa ải 1 là cửa duy nhất người đọc phải tự trả lời.
PHẦN C — NGHIÊN CỨU SÂU
PHẦN D — NHỮNG CHỖ PHẢI SOI KỸ
PHẦN E — ĐỊNH GIÁ
PHẦN F — BẢN GHI NHỚ QUYẾT ĐỊNH
PHẦN G — LUẬN ĐIỂM VÀ LẰN RANH ĐỎ
PHẦN I — GIỚI HẠN NGHIÊN CỨU
PHẦN K — KHUNG FISHER
Hết phần đọc thử
Còn 7 phần: nghiên cứu sâu, định giá, bản ghi nhớ quyết định, lằn ranh đỏ.