CAP — CTCP Lâm nông sản thực phẩm Yên Bái
Cập nhật gần nhất · 3 phần đọc thử · 7 phần trả phí
Báo cáo sẽ được cập nhật tới hết năm nếu có thay đổi ảnh hưởng tới giá trị nội tại của công ty.
Thư gửi người đang nghĩ tới việc mua CAP
CTCP Lâm nông sản thực phẩm Yên Bái
CTCP Lâm nông sản thực phẩm Yên Bái (YFATUF) · HNX · ngày chốt 26/10/2026
⚠️ Đọc dòng này trước mọi dòng khác. CAP có niên độ tài chính 01/10 – 30/09, không trùng năm dương lịch. Mọi bảng "theo năm" của nền tảng dữ liệu (VNDirect, CafeF, Vietstock) đều lệch so với BCTC kiểm toán — có chỗ lệch tới 36% ở dòng lợi nhuận. Toàn bộ số trong báo cáo này lấy từ BCTC gốc công bố trên HNX, trừ nơi ghi rõ là số nền tảng dữ liệu.
Thưa anh/chị,
Niên độ tài chính của CAP chạy từ 01/10 đến 30/09, không trùng năm dương lịch. Đó là một dòng nằm ngay đầu báo cáo tài chính, và nó làm sai lệch gần như mọi con số về công ty này mà anh/chị có thể tra ở nơi khác.
Cụ thể thế này. Nền tảng dữ liệu xếp số liệu CAP vào hai cột cạnh nhau, nhãn là "2024" và "2025". Cột "2025" đúng là niên độ 01/10/2024–30/09/2025 — khớp từng đồng với báo cáo kiểm toán. Nhưng cột "2024" lại là năm dương lịch 2024. Hai cột nằm sát nhau trong cùng một bảng, hai cơ sở thời gian khác nhau, không một dòng chú thích. Ai lấy hai cột đó tính tăng trưởng sẽ ra +123%. Con số thật là +63%.
Chỗ lệch ở dòng lợi nhuận lên tới 26,6%: nhãn "2024" ghi 22,7 tỷ, báo cáo kiểm toán niên độ ấy ghi 30,92 tỷ. Và bảng cân đối của nền tảng dữ liệu còn đứng ở một ngày khác hẳn báo cáo kết quả — vốn chủ sở hữu ghi 195,8 tỷ tại 31/12, trong khi báo cáo tài chính tại 30/09 ghi 238,40 tỷ. Chênh 42,6 tỷ, đúng bằng khoản cổ tức đã chi trong quý tháng 10–12. Mọi tỷ số ghép hai bảng ấy — ROE, P/B, vòng quay tài sản — đều sai, và sai theo hướng làm công ty trông tệ hơn thực tế.
Nên toàn bộ số trong báo cáo này lấy từ báo cáo tài chính công bố trên HNX, trừ chỗ tôi ghi rõ là số nền tảng dữ liệu.
Khi đã đứng trên cơ sở đúng, hình dạng doanh nghiệp hiện ra khác. Niên độ 2025-2026 vừa kết thúc 30/09/2026 với doanh thu thuần 659,6 tỷ và lợi nhuận sau thuế 75,2 tỷ — cao thứ ba trong lịch sử công ty. Vay nợ bằng 0 đồng ở cả đầu và cuối niên độ. Tiền mặt cộng tiền gửi 176,3 tỷ, bằng 28,9% vốn hóa. Không công ty con, không liên kết, không một giao dịch bên liên quan nào. Ý kiến kiểm toán chấp nhận toàn phần, không đoạn nhấn mạnh.
Nhưng chỗ quan trọng nhất của niên độ này là lợi nhuận đến từ đâu. Niên độ 2024-2025, giấy đế đóng góp 36,2 tỷ còn tinh bột sắn chỉ 6,2 tỷ. Niên độ 2025-2026 đảo ngược hoàn toàn: tinh bột sắn 68,3 tỷ, giấy đế còn 11,6 tỷ. Cùng một công ty, cùng một bộ máy, hai bức tranh ngược nhau trong mười hai tháng.
Và bảng số liệu xuất khẩu nói ra nguyên nhân. Tinh bột sắn xuất khẩu đi từ 10,50 triệu USD xuống 2,59 triệu USD — giảm 75,3% — trong khi lợi nhuận bộ phận đó tăng gấp mười một lần. CAP đã chuyển gần như toàn bộ tinh bột sắn từ kênh xuất khẩu sang kênh nội địa, và biên lợi nhuận bộ phận đi từ 1,6% lên 14,8%.
Đó là một chuyển dịch lớn, và tôi không xác định được nó là chủ động hay bị động. Hai cách đọc đều khớp với tài liệu, và chúng dẫn tới hai kết luận khác nhau về việc mức lợi nhuận này có lặp lại được hay không. Phần C.5 trình bày cả hai, kèm bằng chứng cho từng bên. Tôi để nguyên chỗ không chắc ấy, vì nó là chỗ không chắc thật.
PHẦN A — Hồ sơ dữ liệu
A.0 Tài liệu gốc đã dùng
| Tài liệu | Trang | Lấy được gì |
|---|---|---|
| BCTC niên độ 2025-2026 (chưa kiểm toán), CBTT 19/10/2026 | 31 | Toàn bộ BCĐKT/KQKD/LCTT + 25 thuyết minh + bảng bộ phận FY2026 + chi tiết doanh thu nội địa/xuất khẩu theo USD |
| Giải trình Q4 FY2026 | 2 | LNST quý IV 17,95 tỷ vs 27,38 tỷ cùng kỳ, −34%; lý do: sắn tiêu thụ dồn 9 tháng đầu, giá thành giấy đế tăng, giá bán giảm |
| BCTC niên độ 2024-2025 — KIỂM TOÁN | 47 | Ý kiến kiểm toán, 8 đơn vị trực thuộc, bên liên quan, nợ xấu, thù lao từng người, bảng bộ phận FY2025, ưu đãi thuế |
| BCTN niên độ 2024-2025 | 14 | Sản lượng vật lý, chuỗi 3 niên độ, cơ cấu cổ đông, room ngoại 0%, giao dịch nội bộ, mục tiêu dài hạn, hạn chế tự thừa nhận |
| BCTN niên độ 2023-2024 | 14 | Chuỗi niên độ 2021-2022 → 2023-2024, sản lượng, HĐQT nhiệm kỳ cũ, giao dịch nội bộ FY2024 |
| BCTC bán niên FY2026 — SOÁT XÉT | 46 | Kết luận soát xét, đỉnh tồn kho 184,6 tỷ tại 31/03/2026, nợ xấu mới 2,5 tỷ, thù lao 6T |
| Giải trình bán niên | 4 | LNST 6T 29,76 tỷ vs 5,49 tỷ, +442%; lý do: giá vốn/đơn vị giảm, giá bán tinh bột sắn tăng |
Bảy tài liệu tiếng Việt ở trên đã đọc hết. Công ty còn công bố bản dịch tiếng Anh của phần lớn trong số đó; chúng trùng nội dung nên không liệt kê riêng.
A.1 Bảng nhận dạng
| Mục | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Tên | CTCP Lâm nông sản thực phẩm Yên Bái (YFATUF) | BCTN 2025 tr.1 |
| Sàn · ISIN | HNX · VN000000CAP8, niêm yết 09/01/2008 | Nền tảng dữ liệu profile · BCTN tr.2 |
| Tiền thân | Nhà máy giấy Yên Bái (1972) → CTCP từ 01/10/2004 theo QĐ 276/QĐ-UB | BCTN 2025 tr.1 |
| Trụ sở | SN279 Nguyễn Phúc, phường Yên Bái, tỉnh Lào Cai (sau sáp nhập) | BCTC FY2026 |
| Niên độ tài chính | 01/10 – 30/09 (đổi từ 2019 theo NQ ĐHĐCĐ 2018) | BCTC FY2026 tr.8 |
| Vốn điều lệ | 152.699.650.000 đ · 15.269.965 cp | BCTC FY2026 tr.23 |
| Giá 23/10/2026 | 39.900 đ/cp | DNSE |
| Vốn hóa | 609,27 tỷ (tự tính = báo cáo, lệch 0,00%) | kiểm chứng vốn hóa ✅ |
| Tổng tài sản 30/09/2026 | 309.780.089.736 đ | BCTC FY2026 tr.3 |
| Vốn chủ sở hữu 30/09/2026 | 261.705.404.888 đ | BCTC FY2026 tr.4 |
| Vay nợ | 0 đồng (TM 19, cả đầu và cuối niên độ) | BCTC FY2026 tr.20 |
| Tiền + tiền gửi | 176.320.915.128 đ (TM V.1 + V.2) | BCTC FY2026 tr.15 |
| Kiểm toán FY2025 | TNHH Kiểm toán Nhân Tâm Việt — chấp nhận toàn phần, không có đoạn nhấn mạnh | BC KT số 1002.01.02/2025/BCTC-NTV2 ngày 05/11/2025 |
| Công ty con / liên kết | Không có — BCTC là TỔNG HỢP, 8 đơn vị trực thuộc hạch toán phụ thuộc | BCTC FY2026 tr.8 |
| Bên liên quan | "Trong năm, Công ty không có giao dịch và công nợ với các bên liên quan" | BCTC FY2025 tr.36 |
| Sở hữu chéo | Không. phép soát sở hữu chéo chỉ trả về nhiễu khớp chuỗi "cap" (Taya, Cấp nước Phú Mỹ…) | Công cụ + TM đầu tư = 0 |
| Room ngoại | 0% — hai BCTN liên tiếp đều ghi "Tỷ lệ sở hữu tối đa của NĐT nước ngoài: 0 — 0%" | BCTN 2024 tr.7, BCTN 2025 tr.7 |
| Mật độ giao dịch | 100% (2.452/2.452 phiên theo lịch VNINDEX) | QuietVC tự kiểm |
| Biến động vượt biên độ | Không có phiên nào ≥11% → chuỗi giá đã điều chỉnh | QuietVC tự kiểm |
8 đơn vị trực thuộc (BCTC FY2026 tr.8): NM giấy Yên Bình · NM giấy Văn Chấn · NM giấy Minh Quân · NM gia công giấy XK Nguyễn Phúc · NM sắn Văn Yên · NM giấy Yên Hợp · NM chế biến tinh dầu quế Văn Chấn · NM giấy Phú Thịnh (tạm ngừng hoạt động từ 09/01/2023 theo CV 19/TB-CT).
A.2 Chuỗi dài theo NIÊN ĐỘ TÀI CHÍNH (nguồn BCTC/BCTN, không phải nền tảng dữ liệu)
| Niên độ (kết thúc 30/09) | DTT (tỷ) | LN gộp | Biên gộp | LNST | Biên ròng | EPS (đ) | VCSH cuối kỳ | CFO |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020-2021 | ~521 ᵃ | — | — | ~57,3 ᵃ | ~11,0% | — | — | — |
| 2021-2022 | 657 ᵇ | — | — | 106 ᵇ | 16,1% | 9.811 | ~203,6 ᶜ | — |
| 2022-2023 | 611 ᵇ | — | — | 114 ᵇ | 18,7% | 10.812 | 265,01 | — |
| 2023-2024 | 591,75 | 91,45 | 15,5% | 30,92 | 5,2% | 1.924 | 239,95 | −51,02 |
| 2024-2025 | 656,73 | 107,18 | 16,3% | 50,39 | 7,7% | 3.135 | 238,40 | 129,95 |
| 2025-2026 | 659,62 | 130,63 | 19,8% | 75,18 | 11,4% | 4.677 | 261,71 | 121,61 |
ᵃ suy từ tỷ lệ tăng trưởng BCTN 2024 (106/1,85 và 657/1,26) — là ước lượng, không phải số công bố. ᵇ số tròn tỷ do BCTN công bố (BCTN 2024 tr.5, BCTN 2025 tr.5). ᶜ lấy từ BCĐKT nền tảng dữ liệu tại 31/12/2022 — lệch 3 tháng so với ngày khóa sổ niên độ, là ước lượng. Số in đậm lấy trực tiếp từ BCTC kiểm toán/công bố.
Phép thử CFO cộng dồn
Trên 3 niên độ có BCTC gốc (FY2024–FY2026):
| CFO | LNST | capex | FCF | Cổ tức đã trả | |
|---|---|---|---|---|---|
| FY2024 | −51,02 | 30,92 | 7,31 | −58,33 | 50,24 |
| FY2025 | 129,95 | 50,39 | 35,29 | 94,66 | 50,43 |
| FY2026 | 121,61 | 75,18 | 67,48 | 54,13 | 45,02 |
| Cộng | 200,54 | 156,49 | 110,08 | 90,46 | 145,69 |
CFO/LNST = 1,28 lần. Vượt xa ngưỡng 0,6. Lợi nhuận kế toán của CAP là tiền thật.
Đối chiếu chuỗi 16 năm từ nền tảng dữ liệu (cơ sở lịch khác, chỉ dùng để xác nhận hình dạng): ΣCFO 682,0 tỷ / ΣLNST 595,4 tỷ = 1,15 lần. Hai phép đo trên hai cơ sở khác nhau đều cho cùng một kết luận.
Nhưng FCF không nuôi nổi cổ tức trong giai đoạn này. 3 niên độ gần nhất: FCF 90,46 tỷ, cổ tức 145,69 tỷ → chi trả bằng 161% FCF. Phần chênh lấy từ kho tiền tích được trong hai niên độ bùng nổ 2021-2022 và 2022-2023. Xét trọn một chu kỳ 5 niên độ thì cổ tức vẫn được bao phủ; xét riêng pha đáy thì không. Đây là đặc tính cần hiểu, không phải sai phạm.
PHẦN A-bis — Bẫy dữ liệu đã bắt được (cổng 0)
Năm chỗ số liệu công bố sẵn sẽ dẫn người đọc đi sai, nếu không mở tài liệu gốc ra đối chiếu:
Bẫy 1 — Niên độ tài chính lệch (nghiêm trọng nhất)
Dữ liệu VNDirect trả bảng "theo năm" với nhãn 2024-12, 2025-12. Đối chiếu với BCTC:
| Nền tảng dữ liệu nhãn "2024" | BCTC FY2024 thật | Lệch | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 550,2 | 591,75 | −7,0% |
| LNST | 22,7 | 30,92 | −26,6% |
| Nền tảng dữ liệu nhãn "2025" | BCTC FY2025 thật | Lệch | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 658,0 (gộp) | 658,04 (gộp) | ✅ khớp |
| LNST | 50,4 | 50,39 | ✅ khớp |
Nhãn 2025 của nền tảng dữ liệu là niên độ 01/10/2024–30/09/2025; nhãn 2024 của nền tảng dữ liệu là năm
dương lịch 2024. Hai dòng cạnh nhau trong cùng một bảng, hai cơ sở khác nhau, không có
một dòng chú thích nào. Ai đọc tăng trưởng "2024 → 2025" từ nền tảng dữ liệu sẽ thấy +123% trong
khi con số thật là +63%.
Bẫy 2 — Bảng cân đối nền tảng dữ liệu không cùng ngày khóa sổ với báo cáo kết quả nền tảng dữ liệu
Nền tảng dữ liệu ghi VCSH 2025-12 = 195,8 tỷ. BCTC tại 30/09/2025 ghi 238,40 tỷ. Chênh 42,6 tỷ —
đúng bằng khoảng cổ tức đã chi trong quý tháng 10–12/2025. BCĐKT của nền tảng dữ liệu đứng ở
31/12, còn KQKD/LCTT đứng ở 30/09. Mọi tỷ số ghép hai bảng này (ROE, P/B, vòng
quay tài sản) đều sai.
Bẫy 3 — Dòng lưu chuyển tiền tệ nền tảng dữ liệu tự mâu thuẫn
Nền tảng dữ liệu ghi "Tiền cuối kỳ 2022" = 153,6 tỷ nhưng "Tiền đầu kỳ 2023" = 82,7 tỷ, và dòng "Tăng giảm phải thu 2024" = −106,6 tỷ trong khi phải thu trên BCĐKT giảm. Chuỗi CFO của nền tảng dữ liệu dùng được để nhìn hình dạng, không dùng được để trích số.
Bẫy 4 — Danh sách cổ đông của nền tảng dữ liệu gán trùng và giữ vị thế năm cũ
Danh sách cổ đông lấy từ nền tảng dữ liệu in Hoàng Thị Bình hai lần và Trương Thị Hoàng Anh hai lần, đồng thời ghi Trương Ngọc Biên 1.014.955 cp (6,65%) trong khi BCTN 2025 chốt 03/11/2025 ghi 1.034.855 cp (6,78%). Số cổ đông đúng phải lấy từ BCTN.
Bẫy 5 — "BCTC tổng hợp" không phải "hợp nhất"
Tiêu đề từng trang ghi BÁO CÁO TÀI CHÍNH TỔNG HỢP. CAP không có công ty con; 8 nhà máy là đơn vị trực thuộc không có tư cách pháp nhân, hạch toán phụ thuộc. Hệ quả: lợi ích cổ đông không kiểm soát = 0 là đúng, không phải thiếu sót; và không có tầng hợp nhất nào để giấu nghĩa vụ.
Một bẫy KHÔNG xuất hiện, đáng ghi nhận: bảng bộ phận FY2026 cộng ngang khớp tuyệt đối — 11.582.027.304 + 837.556.463 + 68.320.331.655 = 80.739.915.422 = đúng dòng tổng. Chi phí bộ phận 231.723.422.859 + 19.834.351.690 + 327.132.122.633 = 578.689.897.182 = đúng dòng tổng. Doanh thu bộ phận cộng đúng 659.618.993.158.
PHẦN B — Sàng lọc nhanh
B.1 Bảy chỉ số loại bỏ công ty kém
| # | Chỉ số | Ngưỡng loại | CAP | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ROE TB 10 năm | < 8% | 40,8% (2016–2025, chuỗi nền tảng dữ liệu); FY2026 trên cơ sở niên độ: 30,1% | ✅ |
| 2 | FCF lũy kế 5 năm | Âm | +90,5 tỷ riêng 3 niên độ FY2024–26; +281 tỷ theo chuỗi nền tảng dữ liệu 5 năm | ✅ |
| 3 | EBIT/lãi vay | < 2 lần | Không có lãi vay (vay = 0). FY2024 lãi vay 1,43 tỷ / EBIT ~41 tỷ = 29 lần | ✅ |
| 4 | Biên gộp dài hạn | < 15% | TB 16 năm 18,5%; FY2026 19,8% | ✅ (FY2024 rơi 14,1% — một năm, không phải xu hướng) |
| 5 | CFO/LNST TB 5 năm | < 0,7 | 1,28 (3 niên độ gốc) / 1,12 (5 năm nền tảng dữ liệu) | ✅ |
| 6 | Biên ròng dài hạn | < 5% | TB 16 năm 8,35%; FY2026 11,4% | ✅ |
| 7 | Tăng số cp 5 năm | > 20% không do M&A | 5,24 tr → 15,27 tr cp = +191% | ✅ có điều kiện |
Chỉ số 7 cần nói rõ: toàn bộ mức tăng đến từ cổ tức bằng cổ phiếu, không có một đồng vốn mới nào từ cổ đông. Dòng "Tiền thu từ phát hành cổ phiếu" bằng 0 ở mọi niên độ từ 2010 đến nay (ngoại lệ 0,5 tỷ năm 2013). Chín lần tăng vốn từ 2006 đến 2024, cả chín lần đều ghi lý do "Trả cổ tức bằng cổ phiếu" (BCTN 2025 tr.8). Đây là chia nhỏ mệnh giá, không phải pha loãng.
ĐẠT 7/7
CAP qua sàng lọc loại bỏ công ty kém mà không cần dùng tới bất kỳ quy tắc miễn trừ nào.
B.2 Sáu cửa ải trước khi mua
| Cửa ải | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|
| 1. Vòng tròn năng lực | Mô hình dễ hiểu đến mức thô sơ: mua tre nứa và sắn củ tươi, nghiền, bán. Không có hợp đồng phái sinh, không có SPV, không có bên liên quan. Người ngoài ngành đọc một buổi là hiểu | ★★★★★ |
| 2. Chất lượng doanh nghiệp | ROCE cực cao (xem C.2), không nợ, dòng tiền thật. Nhưng không có quyền định giá: giá đầu ra do Trung Quốc và Đài Loan quyết, giá đầu vào do mùa vụ quyết | ★★★ |
| 3. Hào kinh tế | Hào mỏng và mang tính địa lý — vùng nguyên liệu Văn Yên, Văn Chấn. Chính BCTN thừa nhận "nguyên liệu sắn củ tươi cạnh tranh gay gắt với nhiều đơn vị chế biến trong khu vực" | ★★ |
| 4. Ban lãnh đạo | Trả cổ tức tiền mặt 15 năm liên tục, không huy động vốn lần nào, thù lao khiêm tốn, không một giao dịch bên liên quan, 16 người nội bộ mua thêm và 0 người bán trong FY2025 | ★★★★ |
| 5. Định giá | P/E 8,5 · EV/EBIT 5,4 · cổ tức 7,8%. Hợp lý, không phải món hời | ★★★ |
| 6. Biên an toàn | Tiền ròng 176,3 tỷ = 28,9% vốn hóa tạo nền cứng. Nhưng giá đã từng sụt 47,8% và chưa hồi — biên an toàn nằm ở bảng cân đối, không nằm ở giá | ★★★ |
Tổng: 20/30. Qua cửa, không rực rỡ.
PHẦN C — Nghiên cứu sâu
PHẦN D — Những chỗ phải soi kỹ
PHẦN E — Định giá
PHẦN F — Bản ghi nhớ quyết định
PHẦN G — Luận điểm và lằn ranh đỏ
PHẦN I — Giới hạn nghiên cứu
PHẦN K — khung Fisher
Hết phần đọc thử
Còn 7 phần: nghiên cứu sâu, định giá, bản ghi nhớ quyết định, lằn ranh đỏ.