VHM — Vinhomes JSC
Last updated · 2 free sections · 9 paid sections
Reports are researched and published in Vietnamese. The site and all articles are bilingual; the reports themselves are not.
Each report is updated through the end of the year if anything changes the company's intrinsic value.
Thư gửi người đang nghĩ tới việc mua VHM
CTCP Vinhomes Ngày chốt dữ liệu: 24/10/2026 · Giá tham chiếu: 64.300 đ (phiên 23/10/2026) · Vốn hóa 528.213 tỷ đồng
Thưa anh/chị,
Thuyết minh 7 của báo cáo tài chính hợp nhất soát xét sáu tháng đầu 2026 có một khoản mục mà tôi phải đọc lại hai lần.
Tạm ứng cho Cá nhân số 1: 40.340 tỷ đồng. Cá nhân số 2: 20.308 tỷ. Cá nhân số 3: 15.388 tỷ. Cộng lại 76.036 tỷ — bằng 6,8% tổng tài sản của Vinhomes. Mục đích ghi trong thuyết minh là tạm ứng để giải phóng mặt bằng. Tài sản bảo đảm là cổ phiếu của các công ty trong Tập đoàn do bên liên quan nắm giữ.
Ba thể nhân. Không tên. Bảy mươi sáu nghìn tỷ đồng.
Khoản đó nằm trong một khối lớn hơn nhiều: 286.464 tỷ đồng đặt cọc, bằng 25,7% tổng tài sản và lớn hơn cả hàng tồn kho. Bóc theo thuyết minh 11: 112.725 tỷ đặt cọc giải phóng mặt bằng và nhận chuyển nhượng "dự án tiềm năng"; 94.539 tỷ hợp tác phát triển "dự án tiềm năng"; 48.196 tỷ cho các công ty cùng Tập đoàn; 15.996 tỷ mua cổ phần công ty sở hữu dự án. Không một đồng dự phòng nào.
"Dự án tiềm năng" là cách nói kế toán của chưa có pháp lý.
Giờ đặt con số ấy cạnh con số mà thị trường đang nhìn. Sáu tháng đầu 2026, Vinhomes lãi sau thuế 52.038 tỷ đồng — nhiều hơn cả năm 2025 cộng lại. Cổ phiếu giao dịch ở 6,6 lần lợi nhuận, và công ty vừa trả 24.644 tỷ cổ tức tiền mặt, khoản cổ tức tiền mặt lớn nhất lịch sử thị trường chứng khoán Việt Nam.
Hai bức tranh ấy cùng đúng, và đó chính là chỗ khó của hồ sơ này.
Có một dữ kiện thứ ba giải thích vì sao kỳ vừa rồi đẹp đến thế, và nó cũng không nằm ở bảng số. Biên lợi nhuận gộp mảng chuyển nhượng bất động sản kỳ này là 67,5%. Một nhà phát triển nhà ở bình thường có biên 25–35%. Biên 67,5% chỉ xuất hiện khi bán lô lớn, chuyển nhượng dự án, đất đã có hạ tầng với giá vốn ghi sổ thấp — chứ không phải khi bán căn hộ cho người mua ở. Thuyết minh xác nhận điều đó bằng một con số khác: chi phí bán hàng chỉ 1.136 tỷ trên doanh thu 117.222 tỷ, tức 0,97%. Không một nhà bán lẻ nhà ở nào có tỷ lệ ấy.
Nghĩa là lợi nhuận kỳ này có thật, nhưng nó đến từ một loại giao dịch bật tắt được theo thời điểm ký hợp đồng. Tháng 10/2026, ba công ty chứng khoán dự báo lợi nhuận quý 3 của Vinhomes trong dải 4,6 đến 17,3 nghìn tỷ — lệch nhau 270% — chỉ vì không ai biết hai hợp đồng bán lô lớn có kịp ký trước ngày 30/9 hay không.
Cả báo cáo này đi tìm một câu trả lời: sau khi trừ đi phần bật tắt được và phần chưa biết là gì, Vinhomes còn lại một cỗ máy kiếm tiền như thế nào?
PHẦN A — HỒ SƠ DỮ LIỆU
A.0 Tài liệu gốc đã dùng
| Tài liệu | Số trang | Lấy được gì |
|---|
| Báo cáo thường niên năm 2025 | 132 | Quỹ đất 295 triệu m², danh mục 31 dự án đã vận hành, 43 công ty con, báo cáo HĐQT/BKS, cơ cấu cổ đông, toàn bộ BCTC hợp nhất kiểm toán 2025 + thuyết minh + Phụ lục 1 | Báo cáo tài chính hợp nhất soát xét 6T/2026 (bản đính chính 4/9/2026) | 120 | Nguồn duy nhất cho số 30/6/2026, khối đặt cọc, giao dịch bên liên quan, cam kết ngoài bảng |
Phát hiện từ bản "đính chính": công bố ngày 4/9/2026 không phải trình bày lại số liệu. Nó chỉ sửa tên một tổ chức tín dụng trong thuyết minh tiền gửi: "Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank)" → "Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc". Không có con số nào thay đổi.
A.1 Bảng nhận dạng
| Mục | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Tên · Mã | Công ty Cổ phần Vinhomes · VHM (HOSE, niêm yết 17/5/2018) | BCTN tr.30 |
| Vốn điều lệ 31/12/2025 | 41.074.120.040.000 đ | BCTN tr.30 |
| Số cp lưu hành hiện nay | 8.214.824.008 cp (sau cổ tức cổ phiếu 1:1 tháng 8/2026) | BCTC SX 6T/2026, TM 37 |
| Giá · Vốn hóa 23/10/2026 | 64.300 đ · 528.213 tỷ (kiểm chứng sai lệch 0,00%) | kiểm chứng vốn hóa ✅ |
| Tổng tài sản 30/6/2026 | 1.113.193 tỷ | BCTC SX, tr.7 |
| Vốn chủ sở hữu 30/6/2026 | 284.773 tỷ (CĐ mẹ 263.597 tỷ) | nt |
| Nợ phải trả / Tổng TS | 74,4% | nt |
| Công ty con | 44 (31/12/2025: 43) | TM 1 |
| Nhân viên | 14.299 (31/12/2025: 12.799) | TM 1 |
| Quỹ đất | 295 triệu m² — lớn nhất Việt Nam | BCTN tr.44 |
| Ý kiến kiểm toán 2025 | Chấp nhận toàn phần, KHÔNG có đoạn nhấn mạnh — EY Việt Nam, 23/3/2026 | BCTN tr.176 |
| Kết luận soát xét 6T/2026 | Không có ngoại trừ — EY Việt Nam, 29/8/2026 | BCTC SX tr.5 |
| Cổ đông lớn | Tập đoàn Vingroup 71,70% (31/12/2025: 73,51%); GIC 5,29%; Viking Asia 2,94% | Phụ lục 1 BCTC SX + BCTN tr.118 |
| Room ngoại | 50% — ngoại nắm 8,77% (360,4 triệu cp, 1.289 cổ đông) | BCTN tr.118 |
| Cổ tức | Nối lại sau 3 năm: tiền mặt 6.000 đ/cp (24.644 tỷ) + cổ phiếu 1:1 (41.074 tỷ mệnh giá) | TM 27.4 |
| Mật độ giao dịch | 100% (2.107/2.105 phiên) | QuietVC tự kiểm |
| Biến động vượt biên độ | 0 phiên → chuỗi giá đã điều chỉnh hồi tố | QuietVC tự kiểm |
| Sức chứa thanh khoản | ~594 tỷ đ/phiên → vào/ra 2 tỷ trong 0,1 phiên | QuietVC tự kiểm |
A.2 Chuỗi dài 16 năm (2010–2025, tỷ đồng)
| Năm | DT thuần | LN gộp | Biên gộp | LNST mẹ | Biên ròng | VCSH | Tổng TS | CFO |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2010 | 2 | 2 | 100,0% | 2 | 64,0% | 1.356 | 1.814 | −473 |
| 2011 | 0 | 0 | — | 18 | — | 2.023 | 6.920 | 1.013 |
| 2012 | 154 | −93 | −60,5% | 82 | 53,1% | 2.105 | 12.018 | −1.581 |
| 2013 | 7.022 | 1.824 | 26,0% | 1.111 | 15,8% | 3.216 | 14.586 | −1.673 |
| 2014 | 6.513 | 1.671 | 25,7% | 499 | 7,7% | 2.660 | 15.487 | 988 |
| 2015 | 4.920 | 1.634 | 33,2% | 795 | 16,2% | 7.128 | 25.307 | 8.822 |
| 2016 | 11.217 | 4.454 | 39,7% | 1.648 | 14,7% | 9.549 | 37.521 | 4.741 |
| 2017 | 15.297 | 5.167 | 33,8% | 1.410 | 9,2% | 10.124 | 51.304 | 2.796 |
| 2018 | 38.664 | 10.061 | 26,0% | 14.284 | 36,9% | 48.145 | 119.689 | −1.463 |
| 2019 | 51.627 | 27.456 | 53,2% | 21.747 | 42,1% | 64.715 | 197.241 | 51.928 |
| 2020 | 71.547 | 25.936 | 36,3% | 27.351 | 38,2% | 89.130 | 215.326 | 24.882 |
| 2021 | 84.986 | 48.460 | 57,0% | 38.825 | 45,7% | 131.407 | 230.516 | 17.074 |
| 2022 | 62.393 | 30.696 | 49,2% | 28.831 | 46,2% | 148.522 | 361.813 | 31.520 |
| 2023 | 103.557 | 35.707 | 34,5% | 33.371 | 32,2% | 182.636 | 444.631 | 1.517 |
| 2024 | 102.323 | 32.967 | 32,2% | 31.801 | 31,1% | 220.744 | 564.209 | −22.400 |
| 2025 | 153.271 | 46.343 | 30,2% | 41.895 | 27,3% | 249.217 | 787.857 | 41.189 |
| Cộng dồn | 243.672 | 158.881 |
Phép thử CFO cộng dồn: CFO/LNST mẹ = 0,65 lần trong 16 năm. Ngay trên ngưỡng báo động 0,6 — tức một phần ba lợi nhuận kế toán chưa từng biến thành tiền mặt, nó nằm lại trong hàng tồn kho (131.415 tỷ cuối 2025, 227.684 tỷ giữa 2026) và các khoản phải thu/đặt cọc.
| Cộng dồn 16 năm | Giá trị |
|---|---|
| Lưu chuyển tiền KINH DOANH (CFO) | +158.881 tỷ |
| Lưu chuyển tiền ĐẦU TƯ (CFI) | −221.592 tỷ |
| CFO + CFI (tiền tự do thô) | −62.711 tỷ |
Âm, nhưng âm nhẹ hơn VIC rất nhiều (VIC: −321.202 tỷ). Vinhomes gần như tự nuôi được mình; Vingroup thì không.
A.3 ROE từng năm — câu chuyện quan trọng nhất của bảng số
| 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ROE (LNST mẹ / VCSH bq) | 49,0% | 38,5% | 35,6% | 35,2% | 20,6% | 20,2% | 15,8% | 17,8% |
ROE của Vinhomes đã giảm từ ~35–49% xuống ~16–18% trong bảy năm. Nguyên nhân cấu trúc: vốn chủ sở hữu tăng 5,2 lần (48.145 → 249.217 tỷ) trong khi LNST mẹ chỉ tăng 2,9 lần (14.284 → 41.895 tỷ). Mô hình đại đô thị hàng nghìn héc-ta ngốn vốn nhanh hơn tốc độ nó sinh lời. Đây là lý do nền tảng khiến thị trường trả P/B 2,0 thay vì 4–5 như giai đoạn 2018–2021.
Phản biện phải nêu: giai đoạn 2022–2025 là đáy chu kỳ BĐS Việt Nam. ROE 6T/2026 đã bật lại rất mạnh (LNST mẹ 48.235 tỷ trên VCSH bq ~274 nghìn tỷ → năm hóa ~35%). Nếu đây là chu kỳ chứ không phải cấu trúc, mẫu hình suy giảm trên sẽ đảo chiều.
A.4 Sáu thứ lôi ra từ BCTN
| # | Nội dung | Số liệu 2025 |
|---|---|---|
| 1 | Sản lượng vật lý | Bàn giao >34.000 căn hộ/biệt thự/nhà phố; 650.000 cư dân tại các dự án; 31 dự án đã vận hành; quỹ đất 295 triệu m² |
| 2 | Thị phần / vị thế | "Nhà phát triển BĐS số một Việt Nam về thị phần và quy mô quỹ đất"; Developer of the Year Southeast Asia 2025 (Dot Property); Top 10 thương hiệu giá trị nhất VN (Brand Finance, 1,6 tỷ USD) |
| 3 | Thảo luận ban lãnh đạo | Thư Chủ tịch Phạm Thiếu Hoa: doanh số 205,3 nghìn tỷ, chưa bàn giao 186,4 nghìn tỷ; Wonder City hấp thụ 92% ngay ngày mở bán; định hướng 2026 "Mở cửa sống xanh – Vươn tầm thế giới" |
| 4 | Kênh phân phối / khách hàng lớn | Ba kênh: bán lẻ tự doanh + O2O, bán lẻ qua đại lý, bán buôn (bán lô lớn). Vinhomes Market 1,6 triệu tài khoản, 91 Sales Agent. ⚠️ Rủi ro tập trung rất cao ở kênh bán buôn — xem C.3 |
| 5 | Kế hoạch đầu tư | 4 đại dự án mở bán 2025 (Wonder City 133 ha, Golden City 241 ha, Green City 197 ha, Green Paradise Cần Giờ 2.870 ha); khởi công Hải Vân Bay, Phước Vĩnh Tây, KCN Vũng Áng, Global Gate Hạ Long, ven vịnh Cam Ranh; mục tiêu 500.000 căn nhà ở xã hội thương hiệu Happy Home; nghiên cứu dự án tại Congo, Ấn Độ, Uzbekistan |
| 6 | Quản trị | HĐQT 8 người (3 độc lập = 38%, 3 nữ = 37%); 13 cuộc họp, 14 nghị quyết (tỷ lệ dự họp 100%); BKS 2 cuộc họp; KTNB 3 người; toàn bộ HĐQT, BGĐ, BKS sở hữu 0 cổ phiếu VHM; thù lao HĐQT 6T/2026 12,2 tỷ, TGĐ + quản lý 24,1 tỷ |
A.5 Bốn thứ bắt buộc từ tài liệu gốc
| # | Phát hiện |
|---|---|
| 1. Ý kiến kiểm toán | 2025: chấp nhận toàn phần, không đoạn nhấn mạnh (EY, 23/3/2026). 6T/2026: kết luận soát xét không ngoại trừ (EY, 29/8/2026). Không có thuyết minh hoạt động liên tục có điều kiện — khác hẳn VIC (xem báo cáo VIC, TM 2.1). Đây là điểm cộng rõ rệt cho VHM |
| 2. Công ty con / liên kết | 44 công ty con (30/6/2026). Lớn nhất: CTCP Đô thị Du lịch Cần Giờ (vốn điều lệ 64.560 tỷ, VHM nắm 99,57%), Đô thị Gia Lâm (15.998 tỷ), TPX Holding (15.291 tỷ), KCN Vinhomes Hải Phòng (15.160 tỷ), TS Holding (13.350 tỷ), Thái Sơn (13.500 tỷ), Berjaya Việt Nam (12.203 tỷ), KCN Vinhomes Hà Tĩnh (11.500 tỷ). Nhóm khai thác đá trắng Bảo Lai (8 công ty tại Lào Cai), Muối Cam Ranh, VinES (giải pháp năng lượng) |
| 3. Giao dịch bên liên quan | Rất lớn — xem Mục C.4 |
| 4. Ngoài bảng · trình bày lại · sự kiện sau | Cam kết đầu tư xây dựng 30/6/2026: 108.666 tỷ (31/12/2025: 119.029 tỷ; 31/12/2024: chỉ 6.672 tỷ — gấp 17,8 lần trong một năm). Cam kết đặt cọc ký hợp tác đầu tư BĐS: 160.004 tỷ. Cam kết thuê đất 112 triệu USD; mua tài sản vận chuyển 38,03 triệu EUR; tiền sử dụng đất đã nhận thông báo 4.566 tỷ. Trình bày lại số đầu kỳ 2026 theo TT99/TT43 (xem ô cảnh báo ở A.1). Sự kiện sau: tháng 7/2026 chuyển nhượng toàn bộ vốn góp tại Nam Tràng Cát (dự án NOXH Happy Home Tràng Cát) — không còn là công ty con; tháng 7/2026 chốt quyền cổ tức cổ phiếu 1:1, mệnh giá 41.074 tỷ |
A.6 Rủi ro giá
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Sụt giảm sâu nhất | −61,0% (đỉnh 13/8/2021 → đáy 5/8/2024), 742 phiên xuống đáy, 233 phiên hồi phục |
| VaR 1 phiên 95% / 99% | −3,70% / −6,89% (CVaR −5,37% / −6,96%) |
| Biến động năm · Beta | 36,0% · 1,88 |
| Biến động giá | 1 tuần +5,4% · 1 tháng −1,7% · 6 tháng −11,2% · 1 năm +16,6% · 2 năm +212,7% |
| Đỉnh / đáy | Đỉnh 78.970 đ (8/5/2026) → hiện tại thấp hơn đỉnh 18,6%. Đáy 16.610 đ (5/8/2024) |
Phân kỳ đáng chú ý: trong 6 tháng qua VIC tăng 14,1% còn VHM giảm 11,2%. Cùng một hệ sinh thái, cùng dòng vốn ETF, nhưng thị trường đang trả tiền cho câu chuyện (VIC) chứ không cho lợi nhuận (VHM).
PHẦN B — SÀNG LỌC NHANH
B.1 Sàng lọc 7 chỉ số loại bỏ công ty kém
| # | Chỉ tiêu | Ngưỡng | VHM | Kết luận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ROE trung bình | ≥ 15% | 28,5% (10 năm) · 22,4% (5 năm) · 17,8% (2025) | ✅ ĐẠT |
| 2 | Biên lợi nhuận ròng | ≥ 8%, ổn định | 27,3% (2025); dải 27–46% trong 7 năm | ✅ ĐẠT (nhưng xu hướng giảm đều từ 46,2% → 27,3%) |
| 3 | Nợ vay / VCSH | < 1,0 lần | 0,76 lần (30/6/2026); nợ vay ròng/VCSH 0,52 | ✅ ĐẠT — nhưng cộng 205.059 tỷ "nhận góp vốn và đặt cọc của đối tác" thì thành 1,48 lần ⚠️ |
| 4 | Khả năng trả lãi vay | ≥ 5 lần | EBIT lõi 6T/2026 63.426 tỷ / lãi vay 6.425 tỷ = 9,9 lần | ✅ ĐẠT |
| 5 | Dòng tiền tự do | dương bền | CFO+CFI cộng dồn 16 năm = −62.711 tỷ; CFO/LNST = 0,65 lần | ❌ TRƯỢT |
| 6 | Pha loãng cổ phiếu | không pha loãng | Vốn góp 2.000 tỷ (2011) → 41.074 tỷ (2025) = 20,5 lần; thêm 1:1 năm 2026. Nhưng 2019–2025 không phát hành mới, chỉ mua lại cổ phiếu quỹ rồi huỷ | ⚠️ HỖN HỢP — pha loãng giai đoạn IPO/tái cấu trúc, ổn định bảy năm gần đây |
| 7 | Chất lượng kế toán | minh bạch, ít một lần | Kiểm toán sạch ✅, thuyết minh chi tiết ✅. Nhưng: 286.464 tỷ đặt cọc (25,7% TTS) cho đối tác phần lớn không nêu tên; 76.036 tỷ tạm ứng cho ba cá nhân; thời điểm ghi nhận lợi nhuận phụ thuộc ngày ký hợp đồng bán buôn | ❌ CỜ ĐỎ |
KẾT LUẬN B.1: ĐẠT CÓ ĐIỀU KIỆN — đạt 4/7, trượt 2, hỗn hợp 1
Không bị loại trừ, nhưng hai cờ đỏ (dòng tiền tự do và chất lượng kế toán) phải được theo dõi như lằn ranh đỏ, không được bỏ qua.
B.2 Sáu cửa ải trước khi mua
| Cửa ải | Điểm | Lý do |
|---|---|---|
| 1. Vòng tròn năng lực | ★★★☆☆ | Phát triển BĐS nhà ở là ngành dễ hiểu; nhưng 44 công ty con, khai thác đá trắng, muối, pin, KCN, và 286 nghìn tỷ đặt cọc cho các "Đối tác doanh nghiệp số 6/7/8/9" không tên thì vượt quá khả năng mô hình hóa của người ngoài |
| 2. Mô hình kinh doanh | ★★★★☆ | Mua/được giao quỹ đất quy mô lớn → quy hoạch đồng bộ → bán trước khi xây xong → bàn giao. Vòng quay vốn nhanh, tiền người mua trả trước tài trợ phần lớn chi phí. Rõ ràng và đã chứng minh qua 31 dự án |
| 3. Hào kinh tế | ★★★★☆ | Hào thật: quỹ đất 295 triệu m² không ai sao chép được ở Việt Nam; năng lực triển khai (VEC 900.000 m² trong 10,5 tháng); hệ sinh thái tiện ích Vinschool/Vinmec/Vincom; thương hiệu |
| 4. Ban lãnh đạo & văn hóa | ★★☆☆☆ | Thực thi xuất sắc. Nhưng: toàn bộ HĐQT/BGĐ/BKS sở hữu 0 cổ phiếu; HĐQT không có tiểu ban nào ngoài KTNB 3 người; BKS họp 2 lần/năm; quy mô giao dịch bên liên quan khổng lồ |
| 5. Tình hình tài chính | ★★★☆☆ | Nợ vay/VCSH 0,76 — lành mạnh theo chuẩn ngành. Lãi vay bình quân 10,1%, 85% lãi suất cố định, 99% VND. Nhưng 205 nghìn tỷ nợ kinh tế nằm ngoài chỉ tiêu "nợ vay", và tiền mặt 53 nghìn tỷ so với 62,8 nghìn tỷ vay ngắn hạn |
| 6. Giá và biên an toàn | ★★★★☆ | P/E 6,6 · P/B 2,0 · lợi suất cổ tức 4,67%. Bội số cuối kỳ hợp lý 6,8–8,3× → giá hiện tại nằm giữa "đúng giá" và "chiết khấu 20%". Không rẻ như vẻ ngoài, nhưng không đắt |
Tổng: 20/30 sao (VIC: 10/30).
PHẦN C — NGHIÊN CỨU SÂU
PHẦN D — NHỮNG CHỖ PHẢI SOI KỸ
PHẦN E — ĐỊNH GIÁ
PHẦN F — BẢN GHI NHỚ QUYẾT ĐỊNH
PHẦN G — LUẬN ĐIỂM VÀ LẰN RANH ĐỎ
PHẦN H — Những chỗ tôi chưa chắc
PHẦN I — GIỚI HẠN NGHIÊN CỨU
PHẦN K — KHUNG FISHER 15 CÂU
PHỤ LỤC — SO SÁNH VHM vs VIC (cùng ngày 23/10/2026)
End of the free preview
9 sections remain: deep research, valuation, the decision memo, and the red lines.