← All reports
VEA

VEA — Vietnam Engine and Agricultural Machinery Corp (VEAM)

Last updated · 2 free sections · 6 paid sections

Reports are researched and published in Vietnamese. The site and all articles are bilingual; the reports themselves are not.

Each report is updated through the end of the year if anything changes the company's intrinsic value.

Thư gửi người đang nghĩ tới việc mua VEA

Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam

Đọc dòng này trước mọi dòng khác. VEAM trượt 3 trong 7 chỉ tiêu của bộ sàng lọc loại bỏ công ty kém — nhưng cả ba đều là giả trượt do cấu trúc holding, và lý do được chứng minh bằng số ở mục B.1. Ngược lại, có một thứ không phải giả: báo cáo tài chính hợp nhất của VEAM mang ý kiến kiểm toán ngoại trừ ở 5 vấn đề, lặp lại không đổi qua ba kỳ kiểm toán gần nhất với ba công ty kiểm toán khác nhau, và quyết toán cổ phần hóa vẫn chưa được phê duyệt sau 9 năm. Mọi kết luận ở dưới phải đọc với tiền đề đó.


Thưa anh/chị,

Trên báo cáo lưu chuyển tiền tệ hợp nhất 2025 của VEAM có một dòng âm rất lớn: −7.552.015.218.357 đồng, nằm ở mục "(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư".

Dòng đó kéo lợi nhuận trước thuế 7.424,4 tỷ xuống còn 173,3 tỷ trước thay đổi vốn lưu động. Đọc theo bảng số, kết luận rút ra sẽ gọn và sai: lợi nhuận của VEAM chưa bao giờ biến thành tiền. Tỷ lệ dòng tiền kinh doanh trên lợi nhuận của VEAM là 0,019 lần — một con số mà bất kỳ bộ lọc tự động nào cũng loại ngay.

Tiền thật nằm ở trang sau, trong phần hoạt động đầu tư, ở dòng "Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia": 7.064.568.070.515 đồng trong năm 2025, và 7.285 tỷ trong năm 2024.

Lý do của khoảng cách ấy nằm ở chuẩn mực kế toán, không ở doanh nghiệp. 97% lợi nhuận của VEAM không đi qua doanh thu — nó đến từ phần lãi trong ba liên doanh: Honda Việt Nam 30%, Toyota Việt Nam 20%, Ford Việt Nam 25%. Theo chuẩn mực Việt Nam, cổ tức nhận từ công ty liên kết được xếp vào dòng tiền đầu tư, không vào dòng tiền kinh doanh, và khoản lãi tương ứng bị trừ thẳng khỏi dòng tiền kinh doanh trên báo cáo gián tiếp.

Nói cách khác: con số 0,019 là bẫy phân loại, không phải bẫy chất lượng lợi nhuận. Mười lăm năm qua VEAM lãi 75.709 tỷ và đã chuyển ra ngoài cho cổ đông 52.063 tỷ tiền mặt — xấp xỉ đúng bằng toàn bộ vốn hóa hiện tại của công ty.

Có một con số thứ hai cũng nằm ngoài bảng số, và nó đi ngược chiều. Giá trị ghi sổ của khoản đầu tư vào Honda Việt Nam tại 30/6/2026 chỉ còn 1.960 tỷ đồng. Khoản đó mỗi năm đẻ ra khoảng 6.000 tỷ tiền mặt. Sổ sách ghi như vậy vì phương pháp vốn chủ trừ thẳng cổ tức đã công bố khỏi giá trị ghi sổ — nên càng chia nhiều, sổ càng mỏng. Chính thuyết minh 6 thừa nhận: "Tổng Công ty chưa xác định giá trị hợp lý của khoản đầu tư… Giá trị hợp lý có thể khác với giá trị ghi sổ."

Hệ quả: P/B của VEA là một con số vô nghĩa về mặt kinh tế, và ai định giá doanh nghiệp này bằng giá trị sổ sách đang đo nhầm thứ.

Còn một chuyện nữa, không nằm ở con số nào. Báo cáo kiểm toán 2025 mang năm cơ sở ngoại trừ, và báo cáo bán niên 2026 — do một đơn vị kiểm toán khác thực hiện — mang đúng năm cơ sở ấy. Năm 2024, với kiểm toán viên thứ ba, cũng gần như trùng khớp.

Cả báo cáo này đi tìm hai thứ: dòng tiền kia bền đến đâu, và cái gì đứng giữa nó với túi của cổ đông bên ngoài.



PHẦN A — HỒ SƠ DỮ LIỆU

A.0 Tài liệu gốc đã dùng

Tài liệu Trang Lấy được gì
BCTC hợp nhất KIỂM TOÁN 2025 52 5 ý kiến ngoại trừ · TM 37 cổ tức JV · TM 9 phải thu Honda 2.966 tỷ · TM 24 ngoài bảng · TM 38–41 nợ tiềm tàng, án hình sự
Công văn 187/VEAM-TCKT 31/3/2026 10 Giải trình nguyên văn 5 ý kiến ngoại trừ riêng + 5 ngoại trừ hợp nhất · KQKD công ty mẹ
BCTC hợp nhất SOÁT XÉT 6T/2026 54 Số mới nhất · TM V.19 cổ tức 2025 = 6.962,912 tỷ · TM VII.7 bảng phân loại lại 1/1/2026 · VII.8 không có sự kiện sau
Bản tiếng Anh của #4 55 Trùng #4
Công văn 600/VEAM-TCKT 27/8/2026 10 5 ngoại trừ của iCPA · bảng biến động KQKD 6T/2026
Công văn 601 CBTT (lai) 3 Công bố thông tin BCTC bán niên
BCTN 2025 tiếng Việt (lai) 90 Thông điệp Chủ tịch · cơ cấu 25 đơn vị · kế hoạch 2026 LNST −20% · thù lao · quản trị · 894 bộ CKD · tr.65–89 là bản in lại BCTC #1
Bản tiếng Anh của #8 91 Trùng #8
BCTN 2024 tiếng Việt (lai) 78 Chuỗi 2020–2024 · giải trình 5 ngoại trừ của năm 2024 · kế hoạch 2025
Bản tiếng Anh của #10 79 Trùng #10
CBTT 1 Chỉ là trang chữ ký số, không có nội dung
CBTT đính chính 1 Chỉ là trang chữ ký số

Bốn thứ bắt buộc đã lôi ra — chi tiết ở C.3 và H.

A.1 Bảng nhận dạng

Mục Giá trị Nguồn
Tên Tổng công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam – CTCP BCTN 2025 tr.12
Mã · sàn VEA · UPCoM (từ 25/6/2018) BCTN 2025 tr.14
Vốn điều lệ 13.288.000.000.000 đ BCTC KT 2025, TM 22
Số cổ phiếu 1.328.800.000 cp (mệnh giá 10.000 đ) BCTC KT 2025, TM 34 · BCTN tr.12
Giá đóng cửa 23/10/2026 38.900 đ DNSE
Vốn hóa 51.690,3 tỷ đ (tự tính) — báo cáo 51.647,8 tỷ, lệch 0,08% ✅ QuietVC tự kiểm
Cổ đông Nhà nước Bộ Công Thương 88,47% (1.175.582.966 cp) BCTN 2025 tr.65 · TM 22
Tổ chức khác / cá nhân 7,84% / 3,69% → free float ~11,5% BCTN 2025 tr.65 (chốt 19/11/2025)
Tổng tài sản HN 31/12/2025 28.377.415.052.786 đ BCĐKT kiểm toán tr.6–7
VCSH HN 31/12/2025 27.040.875.033.382 đ (trong đó vốn CSH 27.038.035.850.746 + quỹ khác 2.839.182.636) BCĐKT · TM 23
Tổng tài sản HN 30/6/2026 32.174.503.281.841 đ BCTC soát xét tr.7
Ý kiến kiểm toán 2025 NGOẠI TRỪ 5 vấn đề (VACO, báo cáo 160/VACO/BCKiT.NV2, 26/3/2026) + đoạn "Các vấn đề cần nhấn mạnh" dẫn TM 9, 16, 38, 40, 41 BCTC KT 2025 tr.3–5
Ý kiến soát xét 6T/2026 NGOẠI TRỪ 5 vấn đề (iCPA, 082203/2026/BCSX-iCPA, 22/8/2026) BCTC SX tr.4–6
Kiểm tra cân đối TỔNG TÀI SẢN = TỔNG NGUỒN VỐN ở mọi kỳ 2011–6T/2026 ✅ Nền tảng dữ liệu + BCTC gốc

Chất lượng chuỗi giá (/ actions)

Mục Kết quả Hệ quả
Mật độ giao dịch 100% (2.072/2.073 phiên theo lịch VNINDEX, 2018-07-02 → 2026-10-23) ✅ không méo
Thiếu phiên 5 ngày Nhỏ, không ảnh hưởng
Phiên ma 4 ngày (nguồn in giá vào ngày VNINDEX nghỉ) Đã nhận diện, loại khi tính lợi suất
Dòng bị từ chối khi nạp 5 (4 vi phạm bất biến OHLC + 1 dấu thời gian trùng) Ghi nhận
Biến động vượt biên độ UPCOM ±15% Không có dòng nào (ngưỡng 16%) Chuỗi giá dùng được

Chi phí & rủi ro đường đi

Mục Giá trị
GTGD bình quân 60 phiên 13,76 tỷ đ/phiên (369.605 cp)
Sức chứa quy mô 2 tỷ đ vào 1,5 phiên · ra 1,5 phiên · vòng 2,9 phiên → ✅ không bị chặn thanh khoản ở quy mô cá nhân
Sụt giảm sâu nhất −52,7% (đỉnh 26/7/2019 28.990 đ → đáy 31/3/2020 13.700 đ), 166 phiên xuống, 418 phiên hồi
VaR 1 phiên 95% / 99% −2,38% / −4,91% · CVaR −3,94% / −7,05%
Biến động năm 28,5% · β (VNDirect) 0,25

A.2 Bảng chuỗi dài 15 năm — và phép thử CFO cộng dồn

Đơn vị: tỷ đồng. Nguồn: VNDirect finfo, đối chiếu 2024–2025 với BCTC kiểm toán gốc (khớp tuyệt đối).

Năm DT thuần LN gộp Biên gộp LNST mẹ Biên ròng VCSH Tổng TS CFO
2011 7.014,4 519,8 7,4% 1.077,5 15,4% 7.612,2 9.665,9 −702,3
2012 6.279,0 444,7 7,1% 1.091,6 17,4% 8.827,2 10.611,7 1.402,7
2013 5.741,5 351,4 6,1% 2.387,6 41,6% 11.107,3 13.055,0 −171,4
2014 5.086,4 426,0 8,4% 3.329,7 65,5% 13.720,1 15.616,3 2,2
2015 5.893,2 625,6 10,6% 4.373,0 74,2% 15.251,4 17.072,9 142,6
2016 6.306,9 637,7 10,1% 4.504,5 71,4% 13.310,3 20.376,0 4.982,6
2017 6.563,2 620,1 9,4% 5.046,1 76,9% 18.575,4 23.360,9 −541,4
2018 7.070,1 602,7 8,5% 7.010,4 99,2% 24.849,6 26.406,0 −4.129,1
2019 4.487,6 65,4 1,5% 7.280,1 162,2% 26.838,1 33.289,0 507,7
2020 3.666,9 187,4 5,1% 5.551,8 151,4% 25.281,6 27.223,8 281,6
2021 4.019,3 566,0 14,1% 5.750,7 143,1% 23.683,3 25.005,5 −186,6
2022 4.747,5 651,2 13,7% 7.595,3 160,0% 25.223,3 27.445,0 93,1
2023 3.806,4 447,9 11,8% 6.201,1 162,9% 25.729,1 27.136,2 31,4
2024 4.103,4 625,7 15,2% 7.361,2 179,4% 26.248,2 27.543,2 −189,8
2025 4.465,5 685,7 15,4% 7.148,5 160,1% 27.040,9 28.377,4 −82,7
Cộng dồn 75.709,1 1.440,6

CFO/LNST 15 năm = 0,019 lần.

Nhưng đây là một con số đúng quy trình và sai nền tảng

Nếu dừng ở đây thì kết luận sẽ là "lợi nhuận chưa bao giờ thành tiền" — và nó sai. Lý do: VEAM là công ty holding. 97% lợi nhuận của VEAM không đi qua doanh thu, mà đến từ phần lãi trong công ty liên doanh, liên kết (mã 24 trên KQKD). Theo VAS, dòng tiền cổ tức nhận từ công ty liên kết được phân loại vào hoạt động ĐẦU TƯ (CFI), không phải CFO — và trên LCTT gián tiếp, khoản lãi đó bị trừ thẳng ra khỏi CFO ở dòng "(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư".

Năm 2025, dòng đó là −7.552.015.218.357 đ (BCTC KT 2025, tr.9). Nó kéo LNTT 7.424,4 tỷ xuống còn 173,3 tỷ trước thay đổi vốn lưu động. Tiền thật thì nằm ở CFI, dòng "Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia" = 7.064.568.070.515 đ (2024: 7.285.121.742.944 đ).

Phép thử đã hiệu chỉnh:

| Mục 15 năm 2011–2025 | Tỷ đồng | |---|---:| | Tổng LNST cổ đông mẹ | 75.709,1 | | Tổng CFO (như báo cáo) | 1.440,6 | | Tổng CFI | +49.609,2 | | Tổng CFF (gần như toàn bộ là cổ tức đã trả bằng tiền) | −52.063,3 | | Số dư tiền gửi có kỳ hạn tích luỹ tại 31/12/2025 | 13.758,0 | | Tiền mặt thực sự tạo ra = |CFF| + tiền gửi tích luỹ | 65.821,3 | | Tỷ lệ trên LNST 15 năm | 87% |

→ Lợi nhuận của VEAM là tiền thật. 15 năm lãi 75.709 tỷ, đã chuyển ra ngoài cho cổ đông 52.063 tỷ bằng tiền mặt và tích thêm 13.758 tỷ tiền gửi. Con số 0,019 lần là bẫy phân loại, không phải bẫy chất lượng lợi nhuận. (Để tham chiếu: 52.063 tỷ cổ tức đã trả trong 15 năm ≈ đúng bằng vốn hóa hiện tại 51.690 tỷ.)

Lập luận phản biện — vẫn phải ghi: khoản 2020 có CFF −11.449,5 tỷ bất thường, nhiều khả năng gồm cả phần chi trả liên quan cổ phần hóa chứ không thuần cổ tức; tôi chưa tách được vì công ty không công bố BCTC 2020 trên các kênh đã tra. Nếu loại hẳn năm 2020, tỷ lệ còn ~72%. Kết luận định tính không đổi.


PHẦN B — SÀNG LỌC NHANH

B.1 Sàng lọc 7 chỉ số loại bỏ công ty kém

# Chỉ số Điều kiện loại Giá trị VEA Kết quả
1 ROE TB 10 năm < 8% 28,1% ✅
2 FCF lũy kế 5 năm Âm CFO 5 năm −334,6 tỷ; trừ capex → âm ❌ (giả trượt)
3 EBIT/lãi vay < 2 lần lãi vay 2025 chỉ 1,565 tỷ trên EBIT ~7.426 tỷ → ~4.700 lần ✅
4 Biên gộp dài hạn < 15% TB 15 năm ~10% (2025: 15,4%) ❌ (giả trượt)
5 CFO/LNST TB 5 năm < 0,7 −0,01 ❌ (giả trượt)
6 Biên ròng dài hạn < 5% 160,1% (2025) ✅
7 Tăng số cp 5 năm > 20% 0,0% — 1.328.800.000 cp không đổi từ 2016 ✅

Kết luận: 4 đạt / 3 trượt. Nhưng cả ba lần trượt (#2, #4, #5) đo trên cùng một nền sai: doanh thu và CFO của VEAM chỉ phản ánh mảng tự doanh — chiếm 3,1% lợi nhuận (685,7 tỷ lãi gộp − 98,7 CPBH − 694,7 CPQLDN = −107,7 tỷ, tức mảng tự doanh lỗ, trên LNST 7.148,5 tỷ).

  • Hiệu chỉnh #5: CFO + cổ tức JV nhận bằng tiền / LNST 5 năm ≈ 0,96 → ✅
  • Hiệu chỉnh #2: FCF 5 năm = tiền cổ tức nhận (~33.000 tỷ) − capex (~600 tỷ) → dương lớn → ✅
  • #4 không hiệu chỉnh được và cũng không có nghĩa với một holding.

Phán định: ĐẠT (nhờ miễn trừ cấu trúc holding). Phải nói thẳng: miễn trừ này không nằm trong 3 quy tắc miễn trừ chính thức (A, B, C) của bộ sàng lọc. Tôi đang mở rộng nó, và đây là ý kiến, không phải quy tắc. Người đọc có quyền giữ nguyên kết luận "Loại".

B.2 Sáu cửa ải

Cửa ải Điểm Căn cứ
1. Vòng tròn năng lực ★★★★☆ Nói được trong một câu: VEAM là một cái ống dẫn cổ tức từ Honda Việt Nam (30%), Toyota VN (20%) và Ford VN (25%) về túi Bộ Công Thương, có đính kèm một nhóm nhà máy cơ khí quy mô nhỏ và một đống tiền gửi ngân hàng. Đơn giản tới mức thô. Trừ một sao vì 10 năm sau phụ thuộc vào một biến số mà VEAM không công bố gì cả: sản lượng và biên lợi nhuận của Honda Việt Nam.
2. Công việc kinh doanh tốt? ★★★☆☆ ROE 27–32%, không nợ, biên ròng 160%. Nhưng ROE đó là ROE của cổ đông thiểu số không có quyền kiểm soát trong ba liên doanh FDI. VEAM không điều hành Honda, không quyết giá, không quyết sản phẩm, không quyết cổ tức.
3. Ban lãnh đạo ★★☆☆☆ Toàn bộ HĐQT trừ 1 người là người đại diện vốn Bộ Công Thương, bổ nhiệm 20/6/2024, sở hữu cá nhân 0 cổ phần. Chi tiết ở C.4.
4. Giá có hợp lý? ★★★★☆ P/E 6,69 · EV/LN lõi ~5,1 · cổ tức 13,47%. Rẻ theo mọi thước đo tĩnh.
5. Biên an toàn ★★★☆☆ Tiền ròng 16.988 tỷ = 33% vốn hóa là đệm thật. Nhưng 5 ý kiến ngoại trừ và quyết toán CPH treo 9 năm là rủi ro không định lượng được.
6. Chịu được mất trắng? — Câu hỏi của người đọc, không phải của tôi. Chỉ nêu: free float 11,5%, Nhà nước 88,47% → cổ đông nhỏ không có bất kỳ ảnh hưởng nào lên bất kỳ quyết định nào.

Danh sách phủ quyết nhanh: không mục nào bị kích hoạt tuyệt đối. Mục "FCF âm liên tục 3 năm" bị kích hoạt theo chữ nhưng đã bác ở B.1. Mục "ban lãnh đạo có vết nhơ về tính trung thực" — xem C.4, đây là điểm cần người đọc tự quyết.


PHẦN C — NGHIÊN CỨU SÂU

PHẦN E — ĐỊNH GIÁ

PHẦN F — BẢN GHI NHỚ QUYẾT ĐỊNH

PHẦN G — LUẬN ĐIỂM VÀ LẰN RANH ĐỎ

PHẦN I — GIỚI HẠN NGHIÊN CỨU

PHẦN K — KHUNG FISHER

🔒
End of the free preview
Read the full report

6 sections remain: deep research, valuation, the decision memo, and the red lines.