← All reports
VCI

VCI — Vietcap Securities JSC

Last updated · 2 free sections · 11 paid sections

Reports are researched and published in Vietnamese. The site and all articles are bilingual; the reports themselves are not.

Each report is updated through the end of the year if anything changes the company's intrinsic value.

Thư gửi người đang nghĩ tới việc mua VCI

CTCP Chứng khoán Vietcap

Ngày chốt dữ liệu: 25/10/2026 · giá tham chiếu 19.600 đ (phiên 23/10/2026) Nguồn số liệu chính: BCTC kiểm toán 2025 (PwC, ký 12/02/2026), BCTC soát xét 6T/2026 (PwC, ký 12/08/2026), BCTC quý 3/2026 (chưa soát xét, ký 20/10/2026), BCTN 2025 (công bố 05/03/2026). Số từ dữ liệu VNDirect chỉ dùng làm đầu mối và đã đối chiếu lại với tài liệu gốc. Bổ sung 26/10/2026: tài liệu công bố thông tin của công ty để trống ba chỗ quan trọng, nên tôi tra thêm nguồn ngoài để lấp — các nguồn đó liệt kê đầy đủ ở Phần M, và chỗ nào dựa vào chúng đều được ghi rõ.

⚠️ Kết luận sàng lọc đặt ở đầu báo cáo: VCI trượt sàng lọc 7 chỉ số ở chỉ tiêu 7 (pha loãng cổ phiếu). Số cổ phiếu lưu hành tăng từ 165,6 triệu (cuối 2020) lên 1.152,2 triệu (30/9/2026) — gấp 6,96 lần trong 5 năm 9 tháng, không do M&A. Mọi phân tích dưới đây vẫn được thực hiện đầy đủ, nhưng phải đọc với tiền đề đó.


Thưa anh/chị,

Chín tháng đầu năm 2026, Chứng khoán Vietcap báo lãi sau thuế 958,7 tỷ đồng. Trong cùng chín tháng đó, vốn chủ sở hữu của công ty giảm 1.061,8 tỷ.

Hai con số ấy không mâu thuẫn nhau. Chúng chỉ nằm ở hai trang khác nhau, và chỉ một trong hai được nhắc tới.

Lời giải nằm ở chính sách kế toán, thuyết minh 2.8 của báo cáo tài chính 2025. VCI phân loại phần lớn danh mục cổ phiếu vào nhóm sẵn sàng để bán, và với nhóm này, lãi lỗ do đánh giá lại đi thẳng vào vốn chủ sở hữu, không đi qua báo cáo kết quả kinh doanh. Chỉ cổ tức và trái tức mới vào doanh thu.

Chín tháng đầu 2026, khoản đánh giá lại đó mất 1.858,6 tỷ đồng sau thuế. Cộng vào mức lãi 958,7 tỷ, tổng thu nhập toàn diện của công ty là âm 899,9 tỷ.

Phép tính này khớp tới từng tỷ với bảng cân đối: 18.009,9 cộng 958,7 trừ 1.858,6 trừ 212,5 cổ tức cộng 50,6 ESOP bằng 16.948,1 tỷ — đúng số vốn chủ sở hữu tại 30/9/2026.

Và đây không phải chuyện của riêng một kỳ. Chín tháng đầu 2025 cũng vậy: lãi 899,0 tỷ, đánh giá lại mất 1.047,9 tỷ, tổng thu nhập toàn diện âm 148,9 tỷ. Khoản dự trữ đánh giá lại trên bảng cân đối đi từ 2.694,1 tỷ cuối 2025 xuống 1.443,3 tỷ giữa 2026 — bốc hơi 69% trong chín tháng.

Chuyện này đổi hẳn phép tính định giá, theo một cách rất cụ thể. Nếu lấy lợi nhuận kế toán mười hai tháng gần nhất thì P/E của VCI là 16,1 lần. Nhưng thu nhập toàn diện mười hai tháng gần nhất chỉ 912,7 tỷ, không phải 1.401,7 tỷ, nên P/E thực là 24,7 lần. Khoảng cách giữa hai con số đó là toàn bộ khoản lỗ không đi qua báo cáo kết quả.

Nói cách khác: Vietcap là một nhà môi giới tổ chức thực sự giỏi, bị gắn vào bảng cân đối của một quỹ đầu tư dùng đòn bẩy. Phần môi giới thì tốt thật — dẫn đầu thị phần khách hàng nước ngoài sáu năm liên tiếp, sổ cho vay margin sạch gần như tuyệt đối, kiểm toán PwC ý kiến sạch ba kỳ liền. Nhưng kết quả mà cổ đông thực sự nhận được bị quyết định bởi phần kia, và phần kia không hiện trên dòng lợi nhuận.

Còn một dữ kiện nữa cần đặt cạnh. Số cổ phiếu lưu hành đi từ 165,6 triệu cuối 2020 lên 1.152,2 triệu tại 30/9/2026 — gấp 6,96 lần trong năm năm chín tháng, và không do mua bán sáp nhập nào. Đó là lý do VCI trượt sàng lọc ở chỉ tiêu pha loãng cổ phiếu.


0. Một câu tóm tắt

Vietcap là một nhà môi giới tổ chức thực sự giỏi (dẫn đầu thị phần khách hàng nước ngoài 6 năm liên tiếp) bị gắn vào một bảng cân đối của quỹ đầu tư dùng đòn bẩy. Chín tháng đầu 2026 công ty báo lãi 958,7 tỷ nhưng vốn chủ sở hữu giảm 1.061,8 tỷ, vì khoản đánh giá lại danh mục cổ phiếu sẵn sàng để bán (AFS) mất 1.858,6 tỷ — và khoản lỗ đó không đi qua báo cáo kết quả kinh doanh.


PHẦN A — HỒ SƠ DỮ LIỆU

A.1 Bảng nhận dạng

Mục Giá trị Nguồn
Tên Công ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap BCTC 2025, tr.1
Mã / sàn VCI / HOSE (niêm yết 07/07/2017) BCTN 2025
Giá 23/10/2026 19.600 đ kho giá DNSE
Số cổ phiếu lưu hành 30/9/2026 1.152.231.925 BCTC Q3/2026, mã 006
Vốn hóa 22.583,7 tỷ (tự tính = số nhà cung cấp, lệch 0,00%) QuietVC tự kiểm
Vốn điều lệ 30/9/2026 11.522,3 tỷ BCTC Q3/2026
Tổng tài sản 30/9/2026 40.401,4 tỷ BCTC Q3/2026, mã 270
Vốn chủ sở hữu 30/9/2026 16.948,1 tỷ BCTC Q3/2026, mã 400
BVPS 14.709 đ (khớp số nhà cung cấp 14.708,89) tự tính
Ý kiến kiểm toán 2025 Chấp nhận toàn phần, không có đoạn nhấn mạnh (PwC) BCTC 2025, tr.3–4
Kết luận soát xét 6T/2026 Không có ngoại trừ (PwC) BCTC 6T/2026, tr.3–4
Công ty con Không có — BCTC là báo cáo riêng lẻ, không hợp nhất BCTC Q3/2026, TM 1
Nhân sự 442 người (2025) · 389 (2024) BCTC 2025, TM 1
Mạng lưới 1 chi nhánh + 3 phòng giao dịch BCTC 2025, TM 1
Tỷ lệ vốn khả dụng 30/6/2026 340% (31/12/2025: 537%; tối thiểu 180%) BCTC 6T/2026, tr.91
Xếp hạng tín nhiệm FiinRatings "A", triển vọng Ổn định (10/2025) BCTN 2025
Cổ đông lớn ≥5% Chỉ một: Tô Hải 15,19% (chốt 09/01/2026) BCTN 2025, tr.70
Sở hữu nước ngoài 17,23% (chốt 09/01/2026) BCTN 2025, tr.70

Kiểm tra cân đối — TỔNG TÀI SẢN = TỔNG NGUỒN VỐN khớp tuyệt đối ở cả ba kỳ: 36.005.864.835.815 (31/12/2025), 39.727.391.134.343 (30/6/2026), 40.401.402.835.579 (30/9/2026). ✅

Chất lượng chuỗi giá — mật độ giao dịch 100% (2.319 phiên có giá / 2.317 phiên theo lịch VNINDEX), 4 phiên ma và 2 phiên thiếu đã được công cụ đánh dấu; một dòng vượt biên độ (11/01/2022, −8,2%) là ngày giao dịch không hưởng quyền, không phải lỗi nguồn. Thanh khoản không phải ràng buộc: giá trị giao dịch bình quân 187,2 tỷ đ/phiên, vào và ra 2 tỷ đ chỉ mất 0,2 phiên.

A.2 Chuỗi dài 16 năm (tỷ đồng)

Năm Doanh thu HĐ LN gộp Biên gộp LNST mẹ Biên ròng VCSH Tổng TS CFO
2010 383,8 130,7 34,1% 74,2 19,3% n/a 1.764,4 n/a
2011 463,8 71,8 15,5% 25,0 5,4% n/a 2.417,7 n/a
2012 428,3 102,1 23,8% 47,0 11,0% n/a 2.305,2 n/a
2013 399,5 136,9 34,3% 72,2 18,1% n/a 2.132,3 n/a
2014 616,7 252,5 40,9% 145,3 23,6% n/a 2.770,3 n/a
2015 700,7 486,8 69,5% 237,2 33,9% 973 2.463,3 −416
2016 893,7 631,4 70,7% 335,1 37,5% 1.277 3.110,5 −132
2017 1.536,7 1.094,2 71,2% 655,1 42,6% 3.019,4 6.402,0 −1.979
2018 1.821,5 1.351,3 74,2% 834,6 45,8% 3.643,0 6.510,0 +784
2019 1.540,9 1.078,4 70,0% 693,2 45,0% 4.051,6 7.243,0 −341
2020 1.729,6 1.207,6 69,8% 768,9 44,5% 4.521,5 8.382,4 −572
2021 3.707,1 2.380,9 64,2% 1.498,7 40,4% 6.541,9 16.636,3 −3.750
2022 3.156,2 1.757,7 55,7% 869,0 27,5% 6.495,5 14.242,8 +3.742
2023 2.472,5 1.408,9 57,0% 491,9 19,9% 7.371,2 17.255,1 −4.356
2024 3.695,5 1.978,1 53,5% 910,7 24,6% 12.944,3 26.592,1 −3.384
2025 4.980,2 2.589,2 52,0% 1.342,0 26,9% 18.009,9 36.005,9 −8.791

Cộng dồn 11 năm (2015–2025): tổng LNST 8.402 tỷ, tổng CFO −16.539 tỷ (giai đoạn 2021–2025).

Phép thử CFO cộng dồn KHÔNG áp dụng được cho công ty chứng khoán. Theo mẫu B03b-CTCK, việc tăng dư nợ cho vay ký quỹ và tăng danh mục tự doanh nằm trong dòng tiền hoạt động kinh doanh, còn vốn tài trợ cho chúng nằm ở dòng tiền tài chính. CFO âm 8.791 tỷ năm 2025 phản ánh việc dư nợ margin tăng 4.946 tỷ và danh mục AFS tăng 4.497 tỷ, chứ không phải lợi nhuận không ra tiền. Đây là miễn trừ cấu trúc, và phải nói rõ để không bị dùng như một cáo buộc sai.

Hai điều chuỗi dài nói ra mà tỷ số một năm không nói được:

  1. Biên lợi nhuận gộp suy giảm một chiều suốt 7 năm: 74,2% (2018) → 52,0% (2025). Không có năm nào đảo chiều. Đây là dấu hiệu của cạnh tranh phí môi giới, không phải của chu kỳ.
  2. Vốn chủ sở hữu tăng 18,5 lần trong 10 năm (973 → 18.010 tỷ) nhưng LNST chỉ tăng 5,6 lần (237 → 1.342 tỷ). Phần lớn phần vốn tăng thêm đến từ phát hành cổ phiếu lấy tiền, không phải từ lợi nhuận giữ lại.

PHẦN B — SÀNG LỌC 7 CHỈ SỐ

# Chỉ số Ngưỡng loại VCI Kết quả
1 ROE bình quân 10 năm < 8% 18,7% (nhưng 5 năm: 13,0%; TTM: 8,0%) ✅ (⚠️ xu hướng)
2 FCF/CFO lũy kế 5 năm Âm −16.539 tỷ ❌ (miễn trừ cấu trúc CTCK)
3 EBIT/lãi vay < 2 lần 2025: 3,03; 9T/2026: 2,13 ⚠️ sát ngưỡng
4 Biên gộp dài hạn < 15% 52,0% ✅
5 CFO/LNST 5 năm < 0,7 Âm ❌ (miễn trừ cấu trúc CTCK)
6 Biên ròng dài hạn < 5% 26,9% ✅
7 Tăng số cổ phiếu 5 năm > 20% +596% ❌❌

Phán định: LOẠI ở chỉ tiêu 7.

Chỉ tiêu 7 không có miễn trừ nào áp dụng được. Chi tiết pha loãng (nguồn: TM 3.18 và TM 7.1 các BCTC):

Thời điểm Sự kiện Số cp mới Giá phát hành Luỹ kế cp lưu hành
cuối 2020 — — — 165.600.000
cuối 2023 các đợt trước đó — — 437.500.000
2024 ESOP 4.400.000 12.000 đ
11/2024 chào bán riêng lẻ 143.630.000 28.000 đ
13/9/2024 thưởng 10:3 từ VCSH 132.569.480 — 718.099.480
11/7/2025 ESOP 4.500.520 12.000 đ
22/11/2025 chào bán riêng lẻ 127.500.000 31.000 đ 850.100.000
13/4/2026 thưởng 20:7 từ thặng dư 297.531.925 —
26/6/2026 ESOP 4.600.000 11.000 đ 1.152.231.925

Hai đợt chào bán riêng lẻ lấy về 8.081,0 tỷ tiền mặt trong 14 tháng (4.074,4 tỷ năm 2024 + 4.006,5 tỷ năm 2025 — BCTC 2025 tr.13, mã 71). Cùng giai đoạn đó công ty chỉ trả 357,3 tỷ cổ tức tiền mặt (179,5 tỷ năm 2025 + 177,8 tỷ năm 2024).

Phát hành riêng lẻ tháng 12/2025 ở giá 31.000 đ/cp. Sau khi điều chỉnh cho đợt thưởng 20:7, giá đó tương đương 22.963 đ/cp theo mệnh giá hôm nay. Giá hiện tại 19.600 đ. Nhà đầu tư tham gia đợt riêng lẻ cách đây 11 tháng đang lỗ 14,6%, trong khi VN-Index gần như đi ngang cùng kỳ.

Mặt khác: đợt phát hành đó làm vốn khả dụng tăng mạnh, cho phép dư nợ margin tăng 44% năm 2025 và tạo ra 1.205 tỷ doanh thu cho vay (+38%). Pha loãng không tự động là huỷ hoại giá trị — vấn đề là suất sinh lời trên đồng vốn mới, xử lý ở Phần D.


PHẦN C — PHÁT HIỆN CỐT LÕI: HAI BÁO CÁO KẾT QUẢ

PHẦN D — ĐỘNG CƠ COMPOUND (KHUNG FISHER)

PHẦN E — BA ĐIỀU TÀI LIỆU GỐC LÔI RA MÀ nền tảng dữ liệu KHÔNG CÓ

PHẦN F — CẤU TRÚC LỢI NHUẬN VÀ DIỄN BIẾN 2026

PHẦN G — HÀO KINH TẾ VÀ TƯ DUY NGƯỢC

PHẦN H — ĐỊNH GIÁ

PHẦN I — BỐN GÓC NHÌN

PHẦN J — TÀI LIỆU GỐC ĐÃ DÙNG

PHẦN K — KẾT LUẬN VÀ LẰN RANH ĐỎ

PHẦN L — QUY TRÌNH KHÔNG CHẠY TỰ ĐỘNG

PHẦN M — NGUỒN NGOÀI TÀI LIỆU CBTT

🔒
End of the free preview
Read the full report

11 sections remain: deep research, valuation, the decision memo, and the red lines.