QNS — Quang Ngai Sugar JSC
Last updated · 2 free sections · 7 paid sections
Reports are researched and published in Vietnamese. The site and all articles are bilingual; the reports themselves are not.
Each report is updated through the end of the year if anything changes the company's intrinsic value.
Thư gửi người đang nghĩ tới việc mua QNS
Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi · UPCoM: QNS Chốt dữ liệu 23/10/2026 · giá tham chiếu 50.100 đ/cp
Thưa anh/chị,
Nếu anh/chị tra QNS trên nền tảng dữ liệu sáng nay, con số hiện ra sẽ là P/E khoảng 9,6 lần, P/B 1,79 lần, vốn hoá 18.419 tỷ đồng.
Cả ba đều sai, và sai theo cùng một chiều: đắt hơn sự thật khoảng 17,8%.
Con số quan trọng nhất của hồ sơ này nằm ở thuyết minh 23c, trang 28 của báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán. Nó nói rằng một công ty con sở hữu 100% của QNS — Thành Phát — đang nắm 55.534.605 cổ phiếu của chính công ty mẹ. Về hợp nhất kế toán, đó là cổ phiếu quỹ. Số cổ phiếu thật sự đang lưu hành không phải 367,6 triệu như Báo cáo thường niên ghi, mà là 312.113.548.
Chia lại bằng mẫu số đúng thì P/E là 8,16 lần, P/B 1,47 lần, vốn hoá 15.637 tỷ. Tôi kiểm chéo bằng ba đường độc lập và cả ba đều chỉ về cùng mẫu số ấy: lãi cơ bản trên cổ phiếu mà kiểm toán tự tính, vốn chủ sở hữu hợp nhất đã trừ cổ phiếu quỹ, và số tiền cổ tức thực chi — 1.248,5 tỷ, đúng bằng 4.000 đồng nhân 312,1 triệu cổ phiếu, không phải nhân 367,6 triệu. Tiền đã chảy ra khỏi tài khoản thì không cãi được.
Đến đây, nếu câu chuyện dừng lại, nó sẽ là một câu chuyện vui: một doanh nghiệp tốt bị thị trường hiểu nhầm là đắt. Nhưng tôi phải nói với anh/chị phần còn lại, và phần còn lại là lý do tôi vẫn chưa mua.
QNS có hai chân. Chân thứ nhất là Vinasoy — sữa đậu nành, thương hiệu dẫn đầu, nhà máy đã khấu hao hết, ROIC hoạt động 35%, tạo 63% lợi nhuận gộp của cả tập đoàn. Chân thứ hai là mía đường, biên gộp vừa rơi từ 32,7% xuống 21,2% vì đường lỏng HFCS nhập khẩu.
Công ty đang chuẩn bị rút 3.758 tỷ đồng tiền mặt ra, và đổ vào chân thứ hai.
Đó là toàn bộ hồ sơ này, gói trong một câu. Phần còn lại của báo cáo là việc tôi đi kiểm xem mình có đọc sai không.
PHẦN A — HỒ SƠ DỮ LIỆU
A.0 Tài liệu gốc đã dùng
| Tài liệu | Trang | Lấy được gì |
|---|---|---|
| BCTC năm kiểm toán (hợp nhất) | 42 | Nền số liệu; TM23c cổ phiếu quỹ; TM36 bộ phận; TM30 chi phí bán hàng; TM38 bên liên quan |
| BCTN 2025 | 81 | Sản lượng vật lý, thị phần, 3 dự án đầu tư, giao dịch nội bộ, kế hoạch 2026 |
| BCTC bán niên soát xét | 46 | Số 30/6/2026; TM40 cụm bên liên quan NutiFood mới; chế độ TT13/2026 |
| Giải trình BCTC | 3 | Giải trình LNST -19% |
| Công văn CBTT | 1–2 | Ngày công bố, người ký |
A.1 Nhận diện
| Mục | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Tên | Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi | BCTC TM1.1 tr.9 |
| Mã · sàn | QNS · UPCOM (từ 20/12/2016) | BCTC TM1.1 |
| MST | 4300205943 · 27 lần điều chỉnh ĐKDN, lần cuối 11/08/2025 | BCTC TM1.1 |
| Nguồn gốc | Cổ phần hóa DNNN (Công ty Đường Quảng Ngãi, Bộ NN&PTNT) theo QĐ 2610/QĐ/BNN-ĐMDN ngày 30/9/2005. Không còn vốn nhà nước từ 23/6/2009 | BCTN tr.5–7 |
| Cấu trúc | 16 đơn vị trực thuộc hạch toán phụ thuộc + 1 công ty con: Công ty TNHH MTV TM Thành Phát (100%) | BCTC TM1.5 tr.10 |
| Nhân sự | 3.982 người tại 31/12/2025 (4.086 tại 1/1/2025), 150 quản lý. Thu nhập BQ 14,7 tr.đ/người/tháng (+6%) | BCTC tr.2 · BCTN tr.41 |
| Kiểm toán | AAC (Đà Nẵng, thành viên PrimeGlobal). BC 096/2026/BCKT-AAC ngày 26/02/2026 | BCTC tr.4 |
| Ý kiến kiểm toán | Chấp nhận toàn phần, KHÔNG có đoạn nhấn mạnh | BCTC tr.4 |
| Soát xét 6T/2026 | AAC, BC 891/2026/BCSX-AAC ngày 15/08/2026, kết luận sạch, không ngoại lệ | BCTC 6T tr.3 |
| Trình bày lại | Không có. TM40: số so sánh 2024 do cùng AAC kiểm toán | BCTC TM40 tr.40 |
A.2 ⛔ Bẫy số cổ phiếu — phải đọc trước mọi con số định giá
Đây là phát hiện quan trọng nhất của phần dữ liệu.
| Nguồn | Cổ phiếu quỹ | Đang lưu hành | Vốn hóa @50.100đ |
|---|---|---|---|
| BCTC kiểm toán, TM23c tr.28 | 55.534.605 | 312.113.548 | 15.636,9 tỷ |
| BCTN 2025, tr.8 "Thông tin cổ phần" | 0 | 367.648.153 | 17.219 tỷ (giá cuối 2025) |
VNDirect finfo /ratios |
— | 367.648.153 (hàm ý) | 18.354,1 tỷ |
Nguyên văn TM23c: "Cổ phiếu quỹ của Công ty là cổ phiếu do công ty con (Công ty TNHH MTV Thương mại Thành Phát) nắm giữ... đang nắm giữ 55.534.605 cổ phiếu của Công ty (trong đó, số lượng cổ phiếu mua: 16.467.808; số lượng cổ phiếu được chia từ cổ tức: 39.066.797)."
Hai con số đều đúng theo lăng kính của nó: về pháp lý Thành Phát là một pháp nhân khác nên QNS không có cổ phiếu quỹ (BCTN đúng); về kế toán hợp nhất Thành Phát là chính QNS nên 55,5 triệu cp đó bị loại trừ thành cổ phiếu quỹ (BCTC đúng). Nhưng chỉ một lăng kính nhất quán được với BCTC hợp nhất — và đó là lăng kính 312,1 triệu cp, vì:
- EPS kiểm toán (TM34 tr.33) tính trên 312.113.548 cp → 6.079đ cho 2025.
- VCSH hợp nhất 10.645,8 tỷ đã trừ 834,5 tỷ cổ phiếu quỹ.
- Cổ tức tiền thực chi chỉ 1.248,5 tỷ = 4.000đ × 312,1 triệu cp, không phải 4.000đ × 367,6 triệu cp (BCTC TM23d tr.28: 936.340.644.000 + 312.113.548.000).
Hệ quả định lượng: mọi tỷ số định giá từ nhà cung cấp dữ liệu đang sai khoảng 17,8% theo chiều đắt hơn.
| Dùng 367,6 tr.cp (VNDirect) | Dùng 312,1 tr.cp (đúng) | |
|---|---|---|
| P/E TTM | 9,61x (VNDirect in 9,48x) | 8,16x |
| P/B (30/6/2026) | 1,79x | 1,47x |
| Vốn hóa | 18.419,2 tỷ | 15.636,9 tỷ |
Đổi lại, 55,5 triệu cp (17,8% lượng lưu hành) là một lượng cung treo: nếu Thành Phát bán ra, giá trị không đổi (tiền vào bằng quyền ra) nhưng áp lực giá là thật. Đưa vào lằn ranh đỏ ở Phần G.
A.3 Kết quả kinh doanh 5 năm (tỷ đồng)
| Chỉ tiêu | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng | 7.374,5 | 8.318,9 | 10.081,6 | 10.315,8 | 10.674,7 |
| Doanh thu thuần | 7.335,3 | 8.255,0 | 10.021,2 | 10.243,3 | 10.574,9 |
| Lợi nhuận gộp | 2.262,1 | 2.458,9 | 3.350,8 | 3.484,0 | 3.524,5 |
| Biên lợi nhuận gộp | 30,8% | 29,8% | 33,4% | 34,0% | 33,3% |
| Chi phí bán hàng | 694 | 868 | 805 | 862,7 | 1.358,8 |
| Chi phí QLDN | 253 | 232 | 391 | 240,5 | 245,4 |
| LN thuần HĐKD | 1.392,3 | 1.465,9 | 2.355,7 | 2.547,2 | 2.115,3 |
| LNTT | 1.439,2 | 1.505,3 | 2.446,8 | 2.645,2 | 2.212,4 |
| LNST (mẹ = hợp nhất) | 1.253,6 | 1.286,7 | 2.183,5 | 2.376,7 | 1.916,5 |
| EPS (đ, /312,1 tr.cp) | — | — | — | 7.680 | 6.079 |
| ROE (BCTN tr.29) | 18,3% | 17,7% | 27,2% | 25,6% | 18,6% |
Nguồn: VNDirect finfo, đối chiếu khớp 100% với BCTC kiểm toán tr.7 và bảng 5 năm của BCTN tr.29. Lưu ý mã chỉ tiêu: LNST công ty mẹ (23000) = LNST hợp nhất (23003) vì Thành Phát sở hữu 100%, không có lợi ích cổ đông không kiểm soát.
A.4 Bảng cân đối (tỷ đồng) — cân đối ĐẠT ở mọi kỳ
| 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 30/6/2026 | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền & tương đương | 178,9 | 202,6 | 289,5 | 539,2 | 272,2 | 505,2 |
| Tiền gửi có kỳ hạn | 3.923,0 | 4.296,0 | 6.165,0 | 7.299,0 | 8.132,0 | 8.468,6 |
| Phải thu ngắn hạn | 385,9 | 587,2 | 661,3 | 810,3 | 1.075,6 | 1.356,6 |
| Hàng tồn kho | 816,2 | 947,3 | 958,4 | 1.323,4 | 1.365,9 | 2.310,0 |
| TSCĐ (giá trị còn lại) | 4.285,4 | 3.913,5 | 3.666,3 | 3.451,6 | 3.141,0 | 2.822,1 |
| TỔNG TÀI SẢN | 9.875,8 | 10.266,5 | 12.052,8 | 13.808,5 | 14.350,1 | 15.844,8 |
| Vay ngắn hạn | — | — | — | 2.713,6 | 2.536,3 | 3.794,2 |
| Nợ dài hạn chịu lãi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả | 2.780,9 | 2.801,6 | 3.472,2 | 3.807,0 | 3.704,3 | 5.197,0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 7.094,9 | 7.464,9 | 8.580,6 | 10.001,5 | 10.645,8 | 10.647,8 |
| TỔNG NGUỒN VỐN | 9.875,8 | 10.266,5 | 12.052,8 | 13.808,5 | 14.350,1 | 15.844,8 |
Bẫy chế độ kế toán (6T/2026): BCTC bán niên lập theo TT 13/2026/TT-BTC, tên biểu đổi thành "Báo cáo tình hình tài chính", thêm dòng Tài sản sinh học (cây trồng theo mùa vụ, 1,70 tỷ). Quan trọng hơn: số 1/1/2026 đã được trình bày lại — tiền gửi có kỳ hạn 8.132,0 → 8.195,5 tỷ, phải thu khác 76,8 → 13,3 tỷ. Chênh 63.461.410.957đ là lãi dự thu tiền gửi ngân hàng được chuyển từ "Phải thu khác" vào thẳng khoản tiền gửi. Ai so chuỗi "Đầu tư nắm giữ đến đáo hạn" qua mốc 1/1/2026 mà không biết điều này sẽ thấy một cú tăng 63,5 tỷ không có thật. (Cùng họ với bẫy Thông tư 99 đã ghi nhận ở VNZ.)
A.5 Ba dòng tiền (tỷ đồng)
| 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| LCT từ HĐKD | 1.476,3 | 1.385,2 | 2.408,1 | 2.032,6 | 2.106,3 |
| LCT từ đầu tư | −1.274,4 | −321,7 | −1.781,6 | −1.151,0 | −946,9 |
| LCT từ tài chính | −444,9 | −1.040,6 | −539,5 | −631,6 | −1.425,7 |
| trong đó: mua sắm TSCĐ | −113,9 | −101,8 | −219,4 | −252,8 | −367,1 |
| so với: khấu hao | 473,8 | 489,5 | 445,4 | 443,7 | 460,2 |
| Capex / khấu hao | 0,24x | 0,21x | 0,49x | 0,57x | 0,80x |
Bổ sung 2018–2020 (cùng nguồn): capex 565,9 / 646,1 / 198,6 tỷ. Từ 2020 đến 2024, QNS gần như ngừng đầu tư — năm nào capex cũng dưới 60% khấu hao. TSCĐ ròng rơi từ 4.285 tỷ (2021) xuống 2.822 tỷ (30/6/2026), −34% trong 4,5 năm. Nguyên giá đã khấu hao hết nhưng vẫn sử dụng: 3.080,3 tỷ / 9.509,7 tỷ = 32,4% (BCTC TM13 tr.22).
Dòng tiền thuần từ tài chính 2025 giải mã được: vay mới 7.166,5 tỷ − trả gốc 7.343,7 tỷ − cổ tức 1.248,4 tỷ = −1.425,7 tỷ. Vay ngắn hạn ròng giảm 177,3 tỷ, khớp đúng biến động BCĐKT 2.713,6 → 2.536,3. đã suy ngược và kiểm chứng bằng đẳng thức BCĐKT — ghi lại để người đọc sau không chép sai.)
A.6 Cơ cấu sở hữu — dùng BCTN, KHÔNG dùng nền tảng dữ liệu
Nền tảng dữ liệu gán sai tỷ lệ sở hữu: nó in Võ Thành Đàng 10,14% / 37.263.746 cp, trong khi BCTN 2025 (danh sách chốt 27/01/2026) ghi 9,58%. Dùng số BCTN.
| Cổ đông | Tỷ lệ | Kèm người liên quan | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV TM Thành Phát (công ty con 100% của QNS) | 15,11% | — | BCTC TM23c |
| Võ Thành Đàng — Phó CT HĐQT kiêm TGĐ, sinh 1954 | 9,58% | 12,51% | BCTN tr.13 mục Ban lãnh đạo |
| Foremost Worldwide Limited | 4,77% | — | Nền tảng dữ liệu (chưa đối chiếu được từ BCTN) |
| CTCP Thực phẩm Dinh dưỡng Nutifood Bình Dương | 4,49% | — | Nền tảng dữ liệu |
| Trần Ngọc Phương — Chủ tịch HĐQT, sinh 1964 | 1,76% | 2,13% | BCTN tr.13 mục Ban lãnh đạo |
| Ngô Văn Tụ — TV HĐQT, sinh 1956 | 1,07% | 1,07% | BCTN tr.15 mục Ban lãnh đạo |
| Nguyễn Hữu Tiến — TV HĐQT, sinh 1955 | 0,79% | 2,99% | BCTN tr.14 mục Ban lãnh đạo |
| Nguyễn Đình Quế — Trưởng BKS (đến 4/2026) | 0,74% | 0,74% | BCTN tr.17 mục Ban kiểm soát |
| Nguyễn Thế Bình — PTGĐ kiêm KTT | 0,73% | 0,73% | BCTN tr.16 mục Ban lãnh đạo |
| Đặng Phú Quý — TV HĐQT kiêm PTGĐ | 0,54% | 0,56% | BCTN tr.14 mục Ban lãnh đạo |
| Nguyễn Văn Đông — TV HĐQT độc lập | 0% | 0% | BCTN tr.15 mục Ban lãnh đạo |
| VOF Investment Limited (VinaCapital) | 0,74% | — | Nền tảng dữ liệu |
- Cổ đông ≥5%: 90.755.751 cp = 24,7%. Nước ngoài 34.239.159 cp = 9,3% (trần 50%).
- Cổ phần hạn chế chuyển nhượng 10.708.198 (ESOP).
- Nội bộ + Thành Phát cộng lại ≈ 30,7% — kiểm soát thực tế vững.
A.7 Sở hữu chéo — quét ra 10 mã, cả 10 là dương tính giả
Soát sở hữu chéo cho QNS ra 10 mã, nhưng mọi dòng đều do khớp chuỗi tên người: tám mã khớp "Dương Quang ..." (tên người: Dương Quang Lư, Dương Quang Dũng, Dương Quang Sơn...) chứ không phải "Đường Quảng Ngãi"; hai mã còn lại (QNW, APF) khớp "Quảng Ngãi" nhưng là UBND tỉnh Quảng Ngãi và Công đoàn CTCP Nông sản thực phẩm Quảng Ngãi.
Đối chiếu BCTC TM1.5: QNS chỉ có một công ty con và không có công ty liên doanh hay liên kết nào; mục "Đầu tư tài chính dài hạn" = 0 ở mọi kỳ 2021–2026. Kết luận: không có sở hữu chéo → không áp dụng SOTP.
A.8 Chất lượng chuỗi giá và sức chứa thanh khoản
| Kiểm tra | Kết quả | Đọc thế nào |
|---|---|---|
| Mật độ giao dịch | 100% (1.023/1.024 phiên) | ✓ Khớp lệnh mọi phiên, không méo biến động |
| Thiếu phiên | 1 (13/10/2023) | Không trọng yếu |
| Phiên ma | 0 | ✓ |
| Dòng bị từ chối khi nạp | 2 (27/12/2022, 7/4/2023 — dấu thời gian trùng) | Nguồn trả nhiều dòng/ngày; đã loại |
| Biến động vượt biên độ (ngưỡng 16% của UPCOM) | 0 phiên | ⚠ Bằng chứng yếu. Cổ tức 4.000đ trên giá 50.100 chỉ là 8% — dưới ngưỡng 16%, nên phép thử này không chứng minh chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức. Không dùng chuỗi giá để tính tổng lợi suất lịch sử |
| Sức chứa 2 tỷ đ | 3,6 phiên vòng vào–ra | ✓ Chấp nhận được với người nắm dài |
| GTGD BQ 60 phiên | 11,2 tỷ đ/phiên · 226.795 cp | Quy mô >25 tỷ đ bắt đầu bị chặn bởi thanh khoản |
| Sụt sâu nhất đã quan sát | −26,8% (15/9/2022 → 15/11/2022), hồi phục 115 phiên | |
| VaR/CVaR 1 phiên 99% | −3,30% / −5,14% | |
| Biến động năm | 19,9% | β báo cáo 0,11 — không dùng, đây là tạo tác của UPCOM thanh khoản mỏng |
| Giá 2025 (BCTN tr.7) | Cao 51.900 · thấp 43.000 · KLGD BQ 266.000 cp | Dải giá hẹp, không có cú sốc |
Giá 23/10/2026: 50.100đ (DNSE). 10 phiên gần nhất nằm trong 49.300–50.900 — không có biến động bất thường.
A.9 Nghĩa vụ ngoài bảng · bên liên quan · sự kiện sau
| Hạng mục | Phát hiện | Nguồn |
|---|---|---|
| Nghĩa vụ ngoài bảng | Chỉ có thuê hoạt động (thuê đất): 284,985 tỷ tại 31/12/2025 → 320,042 tỷ tại 30/6/2026. Trong đó trên 5 năm: 250,5 / 278,0 tỷ | TM24a tr.29 · TM26a |
| Bảo lãnh / nợ tiềm tàng / cam kết vốn | KHÔNG CÓ — TM24 và TM26 xác nhận công ty không có bảo lãnh, nợ tiềm tàng hay cam kết vốn nào | TM24, TM26 |
| Tài sản thế chấp | TSCĐ dùng thế chấp = 0 đồng; hàng tồn kho không thế chấp | TM13, TM11 |
| Trình bày lại | Không có (ngoài việc đổi chế độ kế toán ở 6T/2026, mục A.4) | TM40 |
| Sự kiện sau ngày BCĐKT | Chỉ có NQ 45/NQ-QNS-HĐQT ngày 30/12/2025 về tạm ứng cổ tức đợt 2/2025 tỷ lệ 10%. "Ngoài ra, không có sự kiện quan trọng nào khác" | TM39 tr.39 |
| Giao dịch bên liên quan 2025 | Rất nhỏ: Phúc Thịnh (em rể TV BKS) 1,125 tỷ; Hồng Vân (vợ TV HĐQT) 0đ | TM38 tr.38 |
| Thù lao HĐQT / BKS | 0đ cả năm 2025 và 6T/2026 | TM38d · TM41a |
| Lương Ban TGĐ 2025 | Đàng (TGĐ) 1,728 tỷ; Quý 1,208; Bình 0,936; Kiên 0,462 (từ 17/7); Phương 0,417 (đến 30/4) | TM38d tr.39 |
| Nợ xấu | 21,069 tỷ gốc, thu hồi được 0,850 tỷ, quá hạn 0,5–25 năm. Đã trích dự phòng 20,219 tỷ | TM10b tr.21 |
| Số dư bất động ⚠ | Phải trả người bán — Công ty TNHH MTV Ứng Dụng & PT Công nghệ: 95.578.355.678đ, y nguyên từng đồng ở cả 1/1/2025 và 31/12/2025 | TM16 tr.24 |
| Vàng tiền tệ | 1 nhẫn SJC (14,39 triệu đ) | TM5 |
⚠ Khoản phải trả 95,578 tỷ không nhúc nhích một đồng trong 12 tháng là dấu hiệu cần hỏi: đó là một nghĩa vụ đang tranh chấp, một khoản giữ lại theo hợp đồng (retention) của dự án đầu tư, hay chỉ là lỗi theo dõi? Thuyết minh không giải thích. Ghi vào Phần I.
A.10 Thuế và ưu đãi — nguồn gốc của biên lợi nhuận và của rủi ro phía trước
| Loại | Mức | Diễn biến |
|---|---|---|
| GTGT đường | 5% → 10% từ 1/7/2025 (NĐ 181/2025) | Gánh nặng mới trên chân mía đường |
| GTGT sữa/bánh kẹo/nước khoáng/nha/điện | 10%, giảm còn 8% cho cả 2025 (NĐ 180/2024, 174/2025) | Hỗ trợ tạm thời, sẽ hết |
| TTĐB bia | 65% | Đã nộp 249,6 tỷ trong 2025 |
| Thuế tài nguyên nước khoáng | 325.000đ/m³ × 10% | |
| TNDN chuẩn | 20% | |
| NM Đường An Khê — dự án RE | 10% trong 15 năm (2021–2035); miễn 2021–2024, giảm 50% 2025–2033 | 2025 là năm đầu hết miễn |
| NM Điện sinh khối | 10% 2018–2032; miễn 2018–2021, giảm 50% 2022–2030 | |
| An Khê (chế biến nông sản), XN Cơ giới, TT Giống mía Gia Lai | Miễn thuế (địa bàn đặc biệt khó khăn) |
Hệ quả đo được: thu nhập được miễn thuế rơi từ 956,2 tỷ (2024) xuống 593,5 tỷ (2025), −37,9% (TM33 tr.32). Thuế suất hiệu dụng 10,15% → 13,37%. Đây là một chân của cú giảm lợi nhuận 2025 và nó không hồi lại — ưu đãi chỉ đi một chiều từ nay đến 2033.
A.11 Chốt các con số định giá (giá 50.100đ, 23/10/2026)
| Giá trị | Cách tính | |
|---|---|---|
| Số cp lưu hành | 312.113.548 | BCTC TM23c |
| Vốn hóa | 15.636,9 tỷ | 312.113.548 × 50.100 |
| LNST 4 quý liền kề | 1.936,4 tỷ | Q3'25 380,9 + Q4'25 597,9 + Q1'26 391,5 + Q2'26 566,1 |
| EPS TTM | 6.142đ | (1.936,4 × 99%) / 312,1 tr.cp |
| P/E TTM | 8,16x | so với BQ 3 năm 8,21x · BQ 5 năm 9,80x (nhưng các mức BQ này tính trên 367,6 tr.cp nên không so trực tiếp được) |
| BVPS (30/6/2026) | 34.115đ | 10.647,8 tỷ / 312,1 tr.cp |
| P/B | 1,47x | |
| Tiền ròng (30/6/2026) | 5.179,6 tỷ = 16.595đ/cp | 505,2 + 8.468,6 − 3.794,2 |
| Tiền ròng / giá | 33,1% | |
| EV | 10.457,3 tỷ | 15.636,9 − 5.179,6 |
| EBIT hoạt động TTM | 2.014,0 tỷ | LN thuần HĐKD − DT tài chính + CP tài chính + LN khác |
| EV/EBIT | 5,19x | |
| EV/EBITDA | 4,23x | |
| ROIC hoạt động 2025 | 35,4% | NOPAT 1.747,7 / vốn HĐ ròng 4.937,9 (đã loại 8.404 tỷ tiền & tiền gửi) |
| Cổ tức tiền 2025 | 4.000đ/cp → lợi suất 7,98% | TM23d–e |
Kiểm chứng vốn hóa: tự tính 15,64T vs báo cáo 18,35T, sai lệch 14,80% → cảnh báo đúng như dự kiến, nguyên nhân là nhà cung cấp dùng số cổ phiếu đã phát hành thay vì lưu hành (mục A.2).
PHẦN B — SÀNG LỌC NHANH
B.1 Bảy chỉ số loại bỏ công ty kém
| # | Chỉ số | Ngưỡng loại | QNS | Kết |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ROE BQ dài hạn | < 8% | 20,8% (7 năm) · 21,5% (5 năm) | ✅ |
| 2 | FCF lũy kế 5 năm | Âm | +8.353,5 tỷ (OCF 9.408,5 − capex 1.055,0) | ✅ |
| 3 | EBIT / lãi vay | < 2x | 21,7x (2.319,3 / 106,9) | ✅ |
| 4 | Biên lợi nhuận gộp | < 15% | 33,3% | ✅ |
| 5 | OCF / LNST BQ 5 năm | < 0,7 | 1,04x (9.408,5 / 9.017) | ✅ |
| 6 | Biên lợi nhuận ròng | < 5% | 18,1% | ✅ |
| 7 | Tăng số cp 5 năm | > 20% | +3,0% (VĐL 3.569,4 → 3.676,5, do ESOP) | ✅ |
Kết luận B.1: ĐẠT 7/7, không cần dùng quy tắc miễn trừ nào. Đây là một doanh nghiệp hạng nhất xét theo chất lượng tài chính lịch sử.
Nhưng ba điều sàng lọc này không bắt được, phải đọc ở Phần C: (i) chỉ số 2 đạt rực rỡ vì công ty ngừng đầu tư 5 năm, không phải vì mô hình nhẹ vốn; (ii) chỉ số 1 tính trên VCSH đã phình bằng tiền gửi, che mất ROIC hoạt động 35% thực sự; (iii) chỉ số 7 "không pha loãng" có thể là năm sao rỗng — xem Phần K.
B.2 Sáu cửa ải
Cấp độ dữ liệu: Cấp B — UPCOM, ít CTCK bao phủ, nhưng BCTC kiểm toán + BCTN đầy đủ và đọc được. Không áp dụng Cấp C.
| Cửa ải | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|
| 1. Vòng tròn năng lực | Mô hình dễ hiểu: hai chân — mía đường (hàng hóa, giá quốc tế quyết định) và sữa đậu nành (thương hiệu tiêu dùng #1). Cả hai đều có thể kiểm chứng bằng sản lượng vật lý công bố. Chân ethanol phía trước thì ngoài vòng — chưa từng làm, kinh tế phụ thuộc chính sách pha E5/E10 | ★★★★ |
| 2. Công việc kinh doanh tốt? | ROIC hoạt động 35,4%; biên gộp 33,3%; FCF dương 10 năm liền; nợ dài hạn = 0; tiền ròng 5.180 tỷ. Nhưng ROE hợp nhất 18,6% thấp hơn ROIC hoạt động 35,4% đúng một nửa — chênh lệch đó chính là cái giá của việc giữ 8.469 tỷ ở ngân hàng | ★★★★ |
| 3. Hào kinh tế | Xem Phần C.2. Vinasoy có hào thật (thương hiệu + vùng nguyên liệu + R&D giống). Mía đường có hào chi phí vùng nguyên liệu nhưng đang bị bào mòn bởi HFCS và đường lậu — thứ mà hào vùng nguyên liệu không chống được | ★★★ |
| 4. Ban lãnh đạo | Sở hữu cao (TGĐ 9,58%, mua thêm 3,0 triệu cp trong 2025), thù lao HĐQT/BKS 0đ, giao dịch bên liên quan gần như không có, không pha loãng. Nhưng: TGĐ 72 tuổi và tại vị 21 năm, BKS gồm ba nhân viên cấp dưới của chính ban điều hành, chỉ 1/6 TV HĐQT độc lập, và quyết định phân bổ vốn 3.758 tỷ đang đi vào chân yếu | ★★★ |
| 5. Giá đủ rẻ? | EV/EBIT 5,19x, P/E 8,16x, tiền ròng 33% giá, cổ tức 7,98%. Rẻ theo bội số. Nhưng IRR 10 năm cơ sở 10,7% < r 12,5% vì (a) tiền ròng đã bị cam kết cho capex, (b) cổ tức kế hoạch 2026 cắt về ≥15% | ★★★ |
| 6. Hiểu vì sao người khác bán? | UPCOM, free float thực chỉ ~60%, GTGD 11 tỷ/phiên — quỹ lớn không vào được. Thị trường đang chiết khấu đúng ba thứ: giá đường giảm, chi phí khuyến mãi bùng nổ, và tiền mặt bị giam. Đây không phải một sự bỏ sót, mà là một bất đồng về mức độ | ★★★★ |
Tổng: 20/30 sao. Qua được cả sáu cửa, nhưng cửa 5 (biên an toàn) là cửa hẹp nhất.
PHẦN C — NGHIÊN CỨU SÂU
PHẦN D — NHỮNG CHỖ PHẢI SOI KỸ
PHẦN E — ĐỊNH GIÁ
PHẦN F — BẢN GHI NHỚ QUYẾT ĐỊNH
PHẦN G — LUẬN ĐIỂM VÀ LẰN RANH ĐỎ
PHẦN I — GIỚI HẠN NGHIÊN CỨU
PHẦN K — KHUNG FISHER
End of the free preview
7 sections remain: deep research, valuation, the decision memo, and the red lines.