MSH — Song Hong Garment JSC
Last updated · 2 free sections · 8 paid sections
Reports are researched and published in Vietnamese. The site and all articles are bilingual; the reports themselves are not.
Each report is updated through the end of the year if anything changes the company's intrinsic value.
Thư gửi người đang nghĩ tới việc mua MSH
CTCP May Sông Hồng
Thưa anh/chị,
Báo cáo thường niên 2025 của May Sông Hồng in con số tăng trưởng lãi cơ bản trên cổ phiếu là +64,24%. Con số đúng là +56,0%.
Khoảng cách đó không đến từ một lỗi tính. Nó nằm trong thuyết minh 26 của báo cáo tài chính kiểm toán: năm 2024, công ty trừ 38,76 tỷ quỹ khen thưởng phúc lợi trước khi chia ra EPS; năm 2025 thì ô đó để trống. Hai năm khác cơ sở, nên phép so sánh giữa chúng không có nghĩa. Quỹ trích từ lợi nhuận 2025 là 30,75 tỷ — số này nằm ở thuyết minh 20 của báo cáo soát xét. Quy về cùng cơ sở, EPS 2025 là 5.183 đ chứ không phải 5.456 đ.
Và bẫy đó lặp lại y hệt ở kỳ gần nhất. Thuyết minh 24, báo cáo soát xét sáu tháng 2026: kỳ này chưa trừ quỹ, cùng kỳ năm trước đã trừ 11,69 tỷ. EPS công bố 2.182 so với 2.046, tức +6,6%. Cùng cơ sở: 2.150 lên 2.182, tức +1,5%.
Hệ quả thực tế rất đơn giản: mọi tỷ số P/E tính từ EPS 5.456 đều rẻ giả khoảng 5%. Trong báo cáo này tôi dùng 5.183 đ.
Chỗ tôi dừng lâu hơn nằm ở một bảng khác. Trong sáu tháng đầu 2026, lợi nhuận sau thuế hợp nhất tăng 6,6%, phần thuộc cổ đông thiểu số tăng 55,3%, còn phần thuộc cổ đông MSH tăng 1,5%. Toàn bộ mức tăng trưởng của kỳ đã chảy về phía đối tác.
Đối tác đó là ai thì không có ở đâu. Năm 2025 công ty mẹ trả 936,1 tỷ phí thuê gia công cho hai công ty con Nghĩa Hưng và Xuân Trường — so với 158,0 tỷ năm 2024 — và cả hai nhà máy này hiện nhận gần 100% doanh thu từ chính công ty mẹ. MSH sở hữu 51%. 49% còn lại thuộc về một bên không được nêu tên ở bất kỳ đâu trong báo cáo thường niên 2024, 2025, hay thuyết minh bên liên quan; tôi đã tìm cả tài liệu gốc lẫn nguồn ngoài và chưa xác định được. Biên lợi nhuận trước thuế của Nghĩa Hưng nhảy từ 10,7% lên 20,2% đúng trong năm nó chuyển sang gia công 100% nội bộ — cao hơn cả biên hợp nhất 14,9%. Và hai pháp nhân đó đang được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp hoàn toàn trong 2025–2026.
Đơn giá gia công nội bộ do công ty mẹ ấn định, và nó quyết định lợi nhuận rơi vào đâu: đặt ở công ty con thì cổ đông MSH hưởng 51%, đặt ở công ty mẹ thì hưởng 100%.
Phải nói ngay vế phản biện, vì nó mạnh: hai nhà máy mới có máy móc hiện đại hơn và nhận đơn kỹ thuật cao hơn, nên biên cao hơn là hợp lý về kinh tế; cấu trúc 51/49 là cách huy động vốn mở rộng mà không pha loãng cổ đông niêm yết, và đó chính là lý do MSH chưa bao giờ phát hành lấy tiền từ cổ đông suốt mười sáu năm; còn Xuân Trường biên chỉ 2,3% cho thấy đơn giá không bị đẩy lên vô tội vạ. Đây chưa phải bằng chứng rút ruột. Nó là một cấu trúc có xung đột lợi ích tiềm tàng mà công ty chưa minh bạch hóa.
PHẦN A — HỒ SƠ DỮ LIỆU
A.0 — Bảng phủ tài liệu gốc
| Tài liệu | Trang | Lấy được gì |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán năm 2025 | 39 | Ý kiến Grant Thornton; TM 1 công ty con; TM 7 danh sách khách hàng; TM 26 bẫy EPS; TM 28–29 cơ cấu doanh thu theo phương thức; TM 42 sự kiện sau |
| Báo cáo tài chính hợp nhất soát xét 6 tháng đầu năm 2026 | 39 | Kết luận soát xét sạch; TM 6 danh mục trái phiếu 1.105 tỷ; TM 11 tồn kho dở dang +186%; TM 36 thù lao HĐQT từ 0 lên ~9 tỷ; TM 40 phân loại lại TT99 |
| Báo cáo thường niên năm 2025 | 91 | Giao dịch nội bộ: phí thuê gia công 936 tỷ; sản lượng điện/nước; cơ cấu cổ đông thật; giao dịch cổ phiếu nội bộ; số liệu từng công ty con; kế hoạch 2026. Trang 71–90 chính là BCTC kiểm toán 2025 (trùng tài liệu trên, đã đối chiếu TM 38–43) |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | 87 | Điện 2023–2024; mục đích gốc dự án Ai Cập; giao dịch cổ phiếu nội bộ 2024 toàn BÁN; thù lao 2024; phí thuê gia công 2024 để so chuỗi. Trang 67–86 là BCTC kiểm toán 2024 — mọi số đã có trong cột so sánh của BCTC 2025 đã đọc |
A.1 — Bảng nhận dạng
| Mục | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Tên | Công ty Cổ phần May Sông Hồng | GCN ĐKDN 0600333307, thay đổi lần 23 ngày 07/07/2025 |
| Sàn / mã | HOSE / MSH, niêm yết 28/11/2018 | BCTN 2025 tr.39 |
| Trụ sở | Số 105 Nguyễn Đức Thuận, P. Nam Định, tỉnh Ninh Bình (Nam Định cũ) | BCTC TM 1 |
| Vốn điều lệ | 1.125.210.200.000 đ · 112.521.020 cp, mệnh giá 10.000 đ | BCTC TM 25 |
| Giá 29/10/2026 | 36.300 đ | DNSE |
| Vốn hóa | 4.084,5 tỷ đ (tự tính; nền tảng dữ liệu báo 4.050,8 tỷ lúc giá 36.000 — lệch 0,83%, ĐẠT) | kiểm chứng vốn hóa |
| Tổng tài sản 30/6/2026 | 5.063,1 tỷ đ | BCTC soát xét |
| VCSH 30/6/2026 | 2.379,2 tỷ, trong đó NCI 357,7 tỷ → VCSH cổ đông mẹ 2.021,5 tỷ | BCTC soát xét |
| Nợ vay 30/6/2026 | 1.743,9 tỷ (NH 1.163,0 + DH 580,9) | TM 21, 39 |
| Tiền + đầu tư NH 30/6/2026 | 1.297,4 tỷ | TM 5, 6 |
| Nợ vay ròng 30/6/2026 | −446,5 tỷ (31/12/2025: +324,0 tỷ tiền ròng) | tự tính |
| Kiểm toán | Grant Thornton (Việt Nam), số 25-11-007-4 ngày 26/3/2026 — chấp nhận toàn phần, không có đoạn nhấn mạnh | BCTC tr.3–4 |
| Soát xét 6T/2026 | Grant Thornton, số 25-11-341-2 ngày 28/8/2026 — kết luận sạch | BCTC SX tr.3–4 |
| Ngành | May mặc xuất khẩu (CMT + FOB) + chăn ga gối đệm nội địa | BCTN tr.14 |
| Nhân sự | 11.720 (31/12/2025) → 11.655 (30/6/2026) | BCTN tr.37; BCTC SX TM 1 |
| Room ngoại | 50%, thực tế chỉ 5,41% — không bị chặn | BCTN tr.39 |
| Beta (nền tảng dữ liệu) | 0,43 — artefact thanh khoản, không dùng | VNDirect |
Cổ đông — ⚠️ Nền tảng dữ liệu SAI, phải dùng BCTC
| Cổ đông | Số cp | % (BCTC TM 25) | % nền tảng dữ liệu báo |
|---|---|---|---|
| Bùi Đức Thịnh (CT HĐQT, sinh 1947) | 26.901.180 | 23,91% | 15,94% |
| Bùi Việt Quang (Phó CT, con trai) | 12.768.840 | 11,35% | 7,57% |
| CTCP Chứng khoán FPT (FPTS) | 12.000.000 | 10,66% | 11,73% |
| Bùi Thu Hà (TV HĐQT, con gái) | 8.692.110 | 7,72% | 5,15% |
| Gia đình Bùi cộng lại | 48.362.130 | 42,98% | — |
Bẫy đã gặp lại. Dữ liệu VNDirect giữ số cổ phiếu trước đợt thưởng 50% (tháng 6/2025) nhưng chia cho vốn điều lệ mới → mọi tỷ lệ bị hạ đúng ⅔. Kiểm: 17.934.120 × 1,5 = 26.901.180 ✓. Đây là ca thứ hai của bẫy
bay-co-dong-api-vndirect.
Cơ cấu (chốt 02/12/2025): cổ đông lớn ≥5% nắm 53,65% (100% trong nước); cá nhân 82,37%; tổ chức 17,63%; nước ngoài 5,41%. Free float ước ~42%.
Công ty con và liên kết (BCTC TM 1)
| Pháp nhân | MSH sở hữu | VĐL | Vai trò |
|---|---|---|---|
| CTCP May Sông Hồng – Nghĩa Hưng | 51% | 250 tỷ | Nhà máy SH10, 40 chuyền, 2.300 LĐ, vận hành từ 2022 |
| CTCP May Sông Hồng – Xuân Trường | 51% | 300 tỷ | Nhà máy SH11, >50 chuyền, 3.000 LĐ, vận hành từ 02/2025 |
| CTCP Sông Hồng BSS Logistics | 51% | 8 tỷ | Vận tải |
| Cty TNHH Sunshine Line Agencies VN | 51% (gián tiếp qua BSS) | 3 tỷ | Vận tải, lập 3/7/2024 |
| CT SX Trang phục Golden Avenue (Ai Cập) | 50% → 0% | 81,55 tỷ | Đã thoái toàn bộ 19/5/2026 |
| CTCP Phụ liệu May Sông Hồng | 45% | 20 tỷ | Lập 11/2025, đối tác CTCP Chỉ may Hưng Long Hà Nội |
Sở hữu chéo: phép soát sở hữu chéo trả về ICG (13,82%) và OGC (9,02%) qua cụm từ "Sông Hồng". Cả hai là dương tính giả — đó là "Xây dựng Sông Hồng" và "Xây dựng Sông Hồng Bắc Việt", không liên quan May Sông Hồng. BCTC TM 1 và TM 37 không có khoản đầu tư nào vào mã niêm yết. → Không chạy SOTP.
Chất lượng chuỗi giá
| Kiểm | Kết quả |
|---|---|
| Mật độ giao dịch | 100% (1.974/1.972 phiên) ✅ |
| Phiên ma | 3 (30/8/2019, 26/11/2019, 23/8/2021) — loại khỏi chuỗi lợi suất |
| Biến động vượt biên độ ±8% | 0 phiên → chuỗi đã điều chỉnh hồi tố cổ tức/thưởng ✅ |
| Sức chứa 2 tỷ đ | 5,6 phiên vào + 5,6 phiên ra (GTGD bình quân 3,54 tỷ/phiên) |
| Sụt sâu nhất | −61,0% (8/8/2019 → 31/3/2020), hồi phục 300 phiên |
| VaR 95% / 99% ngày | −3,46% / −6,91%; CVaR 99% −6,97% |
| Biến động năm | 35,2% |
Thanh khoản là ràng buộc thật. 3,54 tỷ đ/phiên nghĩa là vị thế 10 tỷ cần ~28 phiên mỗi chiều ở mức tham gia 10%. Luận điểm phải đủ chắc để chịu được việc không thoát nhanh.
A.2 — Bảng chuỗi dài 16 năm (tỷ đồng)
| Năm | DTT | LN gộp | Biên gộp | LNST mẹ | Biên ròng | VCSH | TTS | CFO |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2010 | 1.172 | 207 | 17,7% | 71 | 6,0% | 163 | 602 | −47 |
| 2011 | 1.666 | 220 | 13,2% | 92 | 5,5% | 222 | 772 | 121 |
| 2012 | 1.753 | 261 | 14,9% | 101 | 5,8% | 311 | 1.008 | 103 |
| 2013 | 2.181 | 314 | 14,4% | 84 | 3,9% | 360 | 1.278 | 72 |
| 2014 | 2.408 | 434 | 18,0% | 142 | 5,9% | 516 | 1.568 | 227 |
| 2015 | 2.549 | 461 | 18,1% | 160 | 6,3% | 622 | 1.937 | 277 |
| 2016 | 2.993 | 496 | 16,6% | 185 | 6,2% | 653 | 2.192 | 153 |
| 2017 | 3.282 | 564 | 17,2% | 200 | 6,1% | 755 | 2.381 | 145 |
| 2018 | 3.951 | 794 | 20,1% | 370 | 9,4% | 934 | 2.521 | 374 |
| 2019 | 4.412 | 928 | 21,0% | 450 | 10,2% | 1.236 | 2.566 | 620 |
| 2020 | 3.818 | 751 | 19,7% | 232 | 6,1% | 1.442 | 2.628 | 172 |
| 2021 | 4.749 | 931 | 19,6% | 442 | 9,3% | 1.495 | 3.203 | 200 |
| 2022 | 5.523 | 829 | 15,0% | 375 | 6,8% | 1.719 | 3.294 | 890 |
| 2023 | 4.542 | 564 | 12,4% | 244 | 5,4% | 1.810 | 3.453 | −8 |
| 2024 | 5.280 | 830 | 15,7% | 412 | 7,8% | 2.056 | 4.523 | 164 |
| 2025 | 5.538 | 1.174 | 21,2% | 614 | 11,1% | 2.213 | 4.678 | 623 |
Tổng LNST cổ đông mẹ 16 năm: 4.175 tỷ · Tổng CFO 16 năm: 4.085 tỷ
PHÉP THỬ CFO CỘNG DỒN: 0,98 lần
Tỷ lệ gần như 1,0 nghĩa là lợi nhuận kế toán và tiền vào tài khoản đi cùng nhau suốt mười sáu năm. Mười năm gần nhất (2016–2025): LNST 3.525 tỷ, CFO 3.333 tỷ → 0,95 lần. Lợi nhuận kế toán của MSH đã biến thành tiền thật, năm này qua năm khác. Không có hiện tượng lợi nhuận nằm lại trong phải thu hoặc tồn kho như DGW (0,02 lần) hay VEA.
Nhưng đọc đúng mức độ: CFO dao động cực mạnh theo năm (−47 đến +890 tỷ). Vốn lưu động ngành may hút tiền theo mùa, và 2023 (−8 tỷ) cho thấy một năm xấu có thể âm hoàn toàn.
Hai quan sát từ chuỗi dài mà cửa sổ 5 năm không thấy
- Biên gộp trung bình 15 năm (2010–2024) là 17,1%. Năm 2025 đạt 21,2% — cao hơn 4,1 điểm, và là đỉnh của cả chuỗi. Trước đó chỉ 2019 chạm 21,0%, rồi 2020 rơi xuống.
- MSH đã sống qua hai cú sụt. 2020 (COVID + khách hàng Mỹ New York & Company phá sản, dự phòng phải thu vọt lên 181,7 tỷ) và 2023 (biên gộp 12,4%, CFO âm). Cả hai lần đều không lỗ, không cắt cổ tức xuống 0, không pha loãng cổ đông. Đây là bằng chứng chịu đựng thật, không phải lời tự nhận.
PHẦN B — SÀNG LỌC NHANH
B.1 — Sàng lọc 7 chỉ số loại bỏ công ty kém
| # | Chỉ tiêu | Ngưỡng | MSH | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | CFO/LNST cộng dồn | ≥0,8 | 0,98 (16 năm) | ✅ |
| 2 | ROE | ≥15% | 33,1% (trên VCSH cổ đông mẹ bình quân 2025) | ✅ |
| 3 | Nợ vay/VCSH | ≤1,0 | 0,59 (2025) → 0,86 (30/6/2026, trên VCSH mẹ) | ⚠️ đang xấu đi nhanh |
| 4 | Biên gộp ổn định | không sụt gãy | 12,4%→21,2% trong 2 năm — dao động 9 điểm | ⚠️ |
| 5 | Ý kiến kiểm toán | sạch | Grant Thornton, toàn phần, không đoạn nhấn mạnh; soát xét sạch | ✅ |
| 6 | Pha loãng cổ đông | không phát hành lấy tiền | 11 lần tăng vốn từ 2004, gần như toàn bộ từ VCSH/cổ tức/ESOP; chỉ 1 lần riêng lẻ 6 tỷ (2007) | ✅ |
| 7 | Bên liên quan | không rút ruột | Giao dịch minh bạch, có NQ ĐHĐCĐ; nhưng xem C.4 | ⚠️ |
Kết luận 1.1: ĐẠT — 4 ✅, 3 ⚠️, 0 ❌. Không trượt chỉ tiêu loại trừ nào. Hai cờ vàng đáng kể nhất: đòn bẩy đang xấu đi nhanh trong 6 tháng, và biên gộp dao động tới 9 điểm phần trăm trong hai năm.
B.2 — Sáu cửa ải trước khi mua
| Cửa ải | Câu hỏi | Phán định | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1. Hiểu được không? | Nhận đơn → may → giao. Một ngành đơn giản nhất có thể. | ✅ Trong vòng tròn năng lực của hầu hết nhà đầu tư | ★★★★★ |
| 2. Có hào không? | Quan hệ 20+ năm với Columbia/Target/Walmart; chi phí chuyển đổi của khách là thật nhưng không tuyệt đối | ⚠️ Hào hẹp | ★★☆☆☆ |
| 3. Ban lãnh đạo? | Gia đình sở hữu 43%, lịch sử trả cổ tức tốt, không pha loãng. Nhưng cấu trúc công ty con 51/49 chưa minh bạch | ⚠️ Xem C.4 | ★★★☆☆ |
| 4. Tài chính lành mạnh? | CFO/LNST 0,98 qua 16 năm — xuất sắc. Nhưng tiền ròng vừa đảo âm 770 tỷ trong 6 tháng | ⚠️ | ★★★★☆ |
| 5. Giá có hợp lý? | P/E 7,0× (EPS 2025 điều chỉnh) vs trung bình 5 năm 9,24×. Biên an toàn mỏng nếu biên 2025 không lặp lại | ⚠️ | ★★★☆☆ |
| 6. Chịu được 50% giảm? | Đã từng −61% (2019–2020) và hồi phục. Thanh khoản 3,5 tỷ/phiên là ràng buộc thật | ⚠️ | ★★★☆☆ |
Tổng: 20/30 sao. Vượt cửa ải, nhưng không có cửa ải nào xuất sắc ngoài "hiểu được".
PHẦN C — NGHIÊN CỨU SÂU
PHẦN D — NHỮNG CHỖ PHẢI SOI KỸ
PHẦN E — ĐỊNH GIÁ
PHẦN F — BẢN GHI NHỚ QUYẾT ĐỊNH
PHẦN G — LUẬN ĐIỂM VÀ LẰN RANH ĐỎ
PHẦN H — Những chỗ tôi chưa chắc
PHẦN I — GIỚI HẠN NGHIÊN CỨU
PHẦN K — KHUNG FISHER 15 CÂU
End of the free preview
8 sections remain: deep research, valuation, the decision memo, and the red lines.