Vay ngân hàng để đi đánh chứng khoán

Một công ty xây điện có tổng tài sản 37 tỷ đồng. 21 tỷ trong số đó nằm im trong một mã cổ phiếu, suốt tám năm.

Một công ty bất động sản báo lãi quý 2 tăng gấp ba. Doanh thu bán nhà: 400 triệu đồng.

Và ít nhất bốn công ty trong bài này đang vay ngân hàng hàng nghìn tỷ đồng, trong khi đồng thời giữ hàng trăm tỷ đồng cổ phiếu trên bảng cân đối kế toán — thứ tài sản dễ bay hơi nhất mà một doanh nghiệp có thể chọn để nắm giữ.

Khi công ty rời bỏ nghề của mình

Quý 2/2026, dòng tiền tổ chức trong nước là lực đỡ chính của thị trường. Nhóm này mua ròng xấp xỉ 20.000 tỷ đồng trong quý 1, rồi quay lại mua ròng gần 6.000 tỷ trong tháng 5 — đúng lúc khối ngoại bán ròng gần 19.600 tỷ, mức cao nhất nửa năm. VN-Index từng chạm đỉnh 1.933 điểm trong tháng 5 trước khi điều chỉnh mạnh. Không ít doanh nghiệp đã giải ngân đúng vào vùng đỉnh đó, và hệ quả xuất hiện thẳng trong báo cáo tài chính quý 2.

Trong số các tổ chức đó, có một nhóm đáng chú ý: những công ty không làm nghề tài chính. Một công ty bất động sản, một công ty phân phối điện thoại, một công ty xây lắp điện. Sau đây là danh sách đầy đủ — họ đang cầm những mã nào, giá bao nhiêu, và vay ngân hàng bao nhiêu để làm việc đó.

NDN (Nhà Đà Nẵng) — danh mục minh bạch nhất, đòn bẩy thấp nhất

Đến 30/6/2026, NDN nắm danh mục cổ phiếu giá gốc 659,4 tỷ đồng, tương đương 48,6% tổng tài sản 1.356,7 tỷ. Đây là tỷ trọng cao nhất trong toàn bộ danh sách này. Thuyết minh chi tiết:

Giá gốcGiá hợp lýLãi/lỗ tạm tính
VHM84,0 tỷ205,0 tỷ+120,6 tỷ (+140%)
HPG92,4 tỷ122,2 tỷ+29,8 tỷ
MBB78,0 tỷ85,4 tỷ+7,4 tỷ
GEX51,6 tỷ57–59 tỷ+7,8 tỷ
VPB71,3 tỷ68,0 tỷ−3 tỷ
Mã khác270,6–282,1 tỷ266,2–283 tỷdự phòng ~20,8 tỷ

Điểm khác biệt: NDN gần như không vay ngân hàng. Nợ phải trả cuối quý 2 chỉ 139 tỷ đồng (từ 58 tỷ đầu năm), và phần lớn là cổ tức phải trả (50 tỷ) cùng phải trả công ty chứng khoán VPS, Yuanta (gần 40 tỷ) — không phải vay tài chính. Để có tiền mua cổ phiếu, NDN rút gần hết tiền mặt: từ hơn 261 tỷ đầu năm xuống còn 26,3 tỷ. Nghĩa là vấn đề của NDN không phải là đòn bẩy, mà là vốn cơ hội — toàn bộ tiền mặt của công ty đang nằm trong 5 mã cổ phiếu.

NTL (Lideco) — vay tiền để giữ cổ phiếu, và thế chấp bằng chính tiền gửi của mình

Danh mục giá gốc 597 tỷ đồng, chiếm 29% tổng tài sản 2.060 tỷ:

Giá gốcDiễn biến
TCH~310 tỷ (21,3 triệu cp)Q1 lãi tạm tính 61 tỷ → Q2 chỉ còn 354 triệu (giá giảm gần 40% từ tháng 5)
PAN91,4 tỷDự phòng 526 triệu
DBCDự phòng lớn nhất: 12 tỷ
HHSDự phòng hơn 9 tỷ
TTA47,7 tỷMua mới trong quý
VAB, DCMĐã bán, loại khỏi danh mục

Tổng dự phòng giảm giá: 25 tỷ đồng. Nợ vay dài hạn tăng từ 14 tỷ lên 165 tỷ đồng chỉ trong một quý — và một phần khoản vay 320 tỷ (phục vụ dự án nhà ở xã hội) được thế chấp bằng chính số tiền gửi mà NTL đang gửi tại ngân hàng đó. Công ty trả lãi để vay lại tiền của chính mình, trong lúc dùng một khoản tiền khác để mua TCH, DBC, HHS.

PET (Petrosetco) — đặt cược vào hệ sinh thái của cổ đông mới, bằng tiền đi vay

Giá gốc danh mục cổ phiếu khoảng 236 tỷ đồng (phần cổ phiếu trong tổng danh mục chứng khoán kinh doanh 333 tỷ, phần còn lại là chứng chỉ tiền gửi/quỹ):

Tỷ trọngGiá gốc ước tínhGhi chú
VIX57%~132,3 tỷGiá vốn ước ~25.000đ/cp, thị giá còn ~18.450đ (−26%)
VPB19%~46 tỷThấp hơn giá vốn ~7%
GEX11%~36 tỷGiá vốn ước ~49.000đ/cp, thị giá ~32.800đ (−33%)
EIB1%nhỏ
Khác12%~28 tỷ

Toàn bộ nhóm VIX, GEX, EIB, VPB đều thuộc hệ sinh thái Gelex — cùng lúc PET đang lập ba pháp nhân liên doanh hạ tầng với Gelex, và cổ đông lớn mới của PET có liên hệ với nhóm này. Vietcap ước lỗ chưa thực hiện của danh mục khoảng 45–50 tỷ đồng.

Song song, PET vay ngắn hạn 7.222 tỷ đồng (tăng 167 tỷ so với đầu năm), tổng nợ phải trả hơn 11.100 tỷ, chiếm gần 80% tổng nguồn vốn. Quý 1/2026, riêng hoạt động tài chính của PET lỗ gần 38 tỷ đồng — nguyên nhân chính công ty nêu ra là lãi tiền vay tăng mạnh để tài trợ vốn lưu động cho mô hình phân phối mới. Đến quý 2, công ty bắt đầu thu hẹp đầu tư tài chính ngắn hạn (từ 4.664 tỷ xuống 2.945 tỷ), nhưng khoản vay ngắn hạn khổng lồ vẫn còn nguyên.

DGW (Digiworld) — rút đúng lúc, nhưng đổi vị thế chứ chưa giảm rủi ro

Cuối quý 1/2026, danh mục giá gốc gần 800 tỷ đồng, tập trung TCB và VPB. Quý 2, công ty bán hết TCB và VPB, giảm tỷ trọng HPG (từ 227,2 tỷ về 100,6 tỷ), đồng thời rót gần 200 tỷ đồng vào KBC — đưa tổng danh mục về còn khoảng 300 tỷ đồng.

Chủ tịch Đoàn Hồng Việt công khai thừa nhận tại ĐHĐCĐ tháng 4/2026: năm 2025 công ty đã lỗ tương đối khi đầu tư vào FPT, và sẽ siết hoạt động đầu tư cổ phiếu, chuyển dần sang sản phẩm cấu trúc và tài sản thu nhập cố định. Đây là lời thừa nhận sai lầm hiếm hoi trong danh sách này.

Nhưng đòn bẩy tài chính của DGW vẫn ở mức cao: vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn hơn 3.214,5 tỷ đồng trên tổng nợ phải trả 8.778,7 tỷ. Tỷ lệ nợ vay/vốn chủ sở hữu cuối 2025 là 0,83 lần — công ty tự đặt trần 1 lần cho chính mình, nghĩa là còn dư địa vay thêm.

VE1 (VNECO 1) — một mã, tám năm, hơn một nửa công ty

Tổng tài sản của VNECO 1 chỉ khoảng 37 tỷ đồng. Trong đó gần 21 tỷ — hơn một nửa — dồn vào một mã cổ phiếu duy nhất: MAS (Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng). Khoản này đã “nằm yên” từ năm 2018 và đang trích lập dự phòng. Công ty hiện có 9 nhân viên, nửa đầu 2026 không ghi nhận đồng doanh thu nào, lỗ ròng gần 1,7 tỷ đồng.

CII — mua cổ phiếu giữa lúc lãnh đạo công ty mục tiêu bị bắt

Đầu tháng 6/2026, CII và công ty con nâng sở hữu tại PC1 lên hơn 23,7 triệu cổ phiếu (5,77% vốn) — ngay sau khi hàng loạt lãnh đạo cấp cao của PC1 bị khởi tố, bắt tạm giam trong tháng 5/2026. Cổ phiếu PC1 giảm từ hơn 30.000 đồng (tháng 2/2026) xuống quanh 17.400 đồng — mất gần một nửa giá trị. Tổng giám đốc CII, ông Lê Quốc Bình, khẳng định đây đơn thuần là đầu tư tài chính vào danh mục dự án năng lượng của PC1, không nhằm tham gia điều hành.

CII cũng đang giữ 20,48 triệu cổ phiếu HUT, giá trị thị trường 354 tỷ đồng, thấp hơn giá gốc khoảng 35 tỷ đồng (tức giá gốc ~389 tỷ).

Về nợ vay: nợ phải trả cuối quý 2/2026 đạt 12.744,7 tỷ đồng (+22% so với đầu năm). Vay và nợ thuê tài chính dài hạn hơn 4.020,6 tỷ, vay ngắn hạn khoảng 3.091 tỷ, cộng thêm 3.257,5 tỷ đồng trái phiếu chuyển đổi. Lãi quý 2 giảm hơn 91%, còn 16,9 tỷ đồng; dự phòng tổn thất đầu tư tài chính dài hạn tăng lên gần 364 tỷ.

L14 (Licogi 14) — không công bố đang giữ mã nào

Đầu tư chứng khoán của L14 gần như đi ngang: 86,59 tỷ đồng cuối quý 2/2026, so với 86,95 tỷ đầu năm. Nhưng dự phòng giảm giá tăng vọt từ 15,26 tỷ lên 25 tỷ đồng — tức gần 29% giá trị danh mục đã bị trích lập dự phòng. Điều đáng nói: các báo cáo tài chính gần đây của L14 không thuyết minh công ty đang nắm giữ những mã cụ thể nào, khác với NTL, NDN, PET đều công bố chi tiết. Đây tự nó là một điểm cần đặt câu hỏi.

Đòn bẩy của L14 rất thấp: vay ngắn hạn chỉ 9,36 tỷ đồng, dài hạn 440 triệu. Vấn đề của L14 không phải nợ vay — mà là 25 tỷ đồng dự phòng đã xóa gần hết lợi nhuận 6 tháng của công ty (1,62 tỷ đồng, giảm 88% so với cùng kỳ).

Bốn phép thử trước khi một đồng tiền được phép rời khỏi nghề chính

Đây là câu hỏi Warren Buffett đặt ra với chính Berkshire Hathaway mỗi năm: một đồng lợi nhuận giữ lại, nếu không tái đầu tư vào nghề chính, phải tạo ra ít nhất một đồng giá trị thị trường — nếu không, giữ lại đồng đó là phá hủy giá trị, dù công ty vẫn có lãi trên sổ sách.

Một, so với gửi ngân hàng hoặc trái phiếu chính phủ. Với lãi suất trái phiếu chính phủ 10 năm quanh 5%/năm, 597 tỷ đồng của NTL nếu gửi an toàn sinh ra khoảng 30 tỷ đồng mỗi năm, không rủi ro. Quý 2, danh mục cổ phiếu của NTL tạo ra 16 tỷ đồng lãi — kèm 25 tỷ đồng dự phòng. Đây chính là margin of safety ở dạng đơn giản nhất: biên độ giữa lợi suất chắc chắn và lợi suất mạo hiểm.

Hai, so với mua lại cổ phiếu của chính mình. Nếu ban lãnh đạo tin công ty mình bị định giá thấp, không có khoản đầu tư nào chắc chắn hơn việc mua lại chính cổ phiếu công ty ở mức giá đó.

Ba, đầu tư phục vụ mục đích kinh doanh cốt lõi — thâu tóm, liên kết chuỗi cung ứng, mở rộng ngành liền kề. Đây là lý do PET đưa ra cho khoản đầu tư vào hệ sinh thái Gelex. Nhưng công ty không thuyết minh danh mục đủ chi tiết để cổ đông phân biệt đâu là chiến lược, đâu là đầu cơ được gọi tên khác.

Bốn — nếu không có gì trong ba câu trên khả thi, hãy trả nợ hoặc trả lại tiền cho cổ đông. Trả nợ tạo ra lợi suất đúng bằng lãi suất vay đang phải trả, không rủi ro thị trường. Với PET đang vay ngắn hạn 7.222 tỷ đồng, mỗi đồng dùng để trả bớt khoản vay đó là một đồng lợi suất chắc chắn — so với một đồng bỏ vào VIX đang lỗ 26%. Với CII đang trả lãi cho hơn 10.000 tỷ đồng nợ vay và trái phiếu, câu hỏi tương tự áp dụng cho khoản mua PC1. Không công ty nào trong hai trường hợp này công khai trả lời câu hỏi đó.

Còn với công ty không vay nợ nhưng cũng không tìm được cách dùng vốn tốt hơn — như NDN hay L14 — câu trả lời đúng không phải là im lặng giữ tiền trong một danh mục biến động, mà là trả cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu quỹ nếu công ty đang bị định giá thấp. Đó là cách thừa nhận trung thực: “chúng tôi không tìm ra cách dùng vốn tốt hơn chính cổ đông tự làm.”

Lãi tạm tính không phải là lãi

Trường hợp rõ nhất là khoản đầu tư của NTL vào cổ phiếu TCH. Cuối quý 1, NTL nắm hơn 21,2 triệu cổ phiếu TCH, giá gốc 308 tỷ đồng, giá trị thị trường 369 tỷ — lãi tạm tính 61 tỷ đồng. Ba tháng sau, công ty nâng thêm lượng nắm giữ, nhưng giá cổ phiếu TCH đã giảm gần 40% kể từ đầu tháng 5. Kết quả: lãi tạm tính co lại còn 354 triệu đồng — mất gần như toàn bộ trong một quý.

Đây là một trong những sai lầm tâm lý phổ biến của nhà đầu tư Việt: không có ngưỡng bán được định trước, lãi trên giấy luôn chỉ là lãi trên giấy, cho đến ngày nó biến mất.

Người duy nhất trả lời đúng câu hỏi

Trong toàn bộ danh sách này, có đúng một công ty làm ngược lại: Vĩnh Hoàn (VHC). Danh mục cổ phiếu của VHC chỉ còn 44,5 tỷ đồng (DXS 21 tỷ, NLG 3,5 tỷ, còn lại vào chứng chỉ quỹ), đã trích lập dự phòng tạm lỗ 23%. Cùng lúc, VHC công bố mua lại 15 triệu cổ phiếu quỹ, giá tối đa 63.000 đồng/cổ phiếu — tương đương 945 tỷ đồng.

Cùng một khoản tiền, hai lựa chọn khác nhau về bản chất: mua cổ phiếu người khác, hay mua lại cổ phiếu của chính mình. VHC chọn vế thứ hai — câu trả lời đúng cho phép thử số hai.

Bài học QuietVC

Bốn con số đáng tra trước khi kết luận một doanh nghiệp có đang “đi chơi chứng khoán” hay không: giá gốc danh mục chia cho tổng tài sản; mức tập trung vào một mã; công ty có đang vay nợ để tài trợ khoản đầu tư đó hay không; và cuối cùng — công ty có từng cân nhắc trả nợ hoặc trả cổ tức thay vì mua cổ phiếu.

Câu hỏi cuối cùng hiếm khi được trả lời trong bất kỳ báo cáo tài chính nào. Đó chính là lý do nó đáng hỏi nhất.


Kỷ luật thầm lặng. Giá trị tích lũy.

Bình luận về bài viết này