The Outsiders: Bài học phân bổ vốn cho nhà đầu tư Việt

Tám người này điều hành những công ty sinh lời trung bình gấp hai mươi lần thị trường.

Không ai trong số họ lên bìa tạp chí. Không ai có bài diễn thuyết truyền cảm hứng.

Và họ làm gần như mọi thứ ngược lại với điều Phố Wall ca ngợi.

Năm 2012, một nhà đầu tư tên William Thorndike xuất bản một cuốn sách mỏng tên The Outsiders. Ông không viết về những CEO nổi tiếng nhất — không Jack Welch, không Steve Jobs. Ông chọn tám người gần như vô danh, và chỉ ra một điều khó chịu: tính theo giá trị tạo ra cho cổ đông, họ đánh bại tất cả những cái tên kia, đánh bại cả thị trường, bằng một biên độ không tưởng.

Điều khó chịu hơn là cách họ làm. Không có công thức bí mật. Không có công nghệ độc quyền. Chỉ có một thứ duy nhất họ làm giỏi hơn người khác — và đó là thứ một nhà đầu tư cá nhân ở Việt Nam hôm nay hoàn toàn có thể học.

Tám người không ai nhớ tên

Họ là Tom Murphy (Capital Cities), Henry Singleton (Teledyne), Bill Anders (General Dynamics), John Malone (TCI), Katharine Graham (Washington Post), Bill Stiritz (Ralston Purina), Dick Smith (General Cinema), và một người duy nhất bạn có thể đã nghe — Warren Buffett (Berkshire Hathaway).

Tám ngành khác nhau: truyền hình, sản xuất công nghiệp, quốc phòng, cáp, báo chí, thực phẩm, rạp phim, bảo hiểm. Phần lớn họ là CEO lần đầu, một nửa dưới bốn mươi tuổi khi bắt đầu, hầu hết đều là người ngoại đạo với ngành mình điều hành. Họ không có quyền lực ban đầu, không có hào quang. Vậy mà công ty của họ vượt xa các đối thủ cùng ngành suốt nhiều thập niên.

Thorndike rút ra một mẫu số chung. Cả tám người này không tự xem mình là người điều hành doanh nghiệp. Họ tự xem mình là người phân bổ vốn — và họ hiểu rằng việc quan trọng nhất của một người đứng đầu không phải là tăng doanh thu, mà là quyết định mỗi đồng tiền nên đi đâu. Thước đo duy nhất họ quan tâm: giá trị trên mỗi cổ phiếu tăng bao nhiêu, chứ không phải công ty to ra bao nhiêu.

Nghe có vẻ hiển nhiên. Nhưng nó ngược hoàn toàn với bản năng của gần như mọi ông chủ — ở Mỹ thời đó, và ở Việt Nam bây giờ.

Họ làm ngược đám đông như thế nào

Bóc tách ra, năm thói quen lặp lại ở cả tám người. Không thói quen nào phức tạp.

Họ thờ dòng tiền, không thờ con số lợi nhuận đẹp. John Malone thậm chí phổ biến cả một khái niệm — EBITDA — chỉ để mọi người nhìn vào dòng tiền thật của doanh nghiệp cáp thay vì con số lợi nhuận kế toán đã bị khấu hao bóp méo. Ông tối ưu để trả ít thuế nhất và giữ lại nhiều tiền mặt nhất, chứ không tối ưu để khoe lợi nhuận với nhà phân tích.

Họ vận hành tinh gọn đến mức khắc nghiệt. Henry Singleton điều hành một tập đoàn khổng lồ với bộ máy đầu não chỉ vài chục người. Tom Murphy, ngay sau khi mua lại hãng truyền hình ABC, cho dẹp thang máy riêng và phòng ăn lãnh đạo, cắt hàng nghìn vị trí thừa, và nâng biên lợi nhuận các đài ABC từ khoảng 30% lên mức dẫn đầu ngành trên 50%. Họ đẩy quyền vận hành xuống cho người giỏi tại chỗ, và để bộ máy trung tâm mỏng nhất có thể.

Họ sẵn sàng thu nhỏ. Đây là chỗ khó nuốt nhất. Sau Chiến tranh Lạnh, ngành quốc phòng co lại, Bill Anders làm điều không CEO nào dám: ông bán bớt các mảng kinh doanh, thu hẹp General Dynamics, và trả lượng tiền mặt khổng lồ về cho cổ đông. Ông không cố giữ đế chế cho to. Ông hiểu đôi khi phân bổ vốn giỏi nghĩa là trả tiền lại, không phải tiêu nó.

Và trên hết, họ mua lại cổ phiếu của chính mình khi nó rẻ. Khi cổ phiếu công ty bị thị trường định giá thấp hơn giá trị thật, họ nhận ra khoản đầu tư tốt nhất họ tìm được chính là cổ phiếu của mình. Singleton mua lại khoảng 90% số cổ phiếu Teledyne qua nhiều đợt trong thập niên 1970, khi giá rớt. Katharine Graham mua lại gần 40% cổ phiếu Washington Post. Mỗi lần làm vậy, phần sở hữu của những cổ đông còn lại lớn lên — giá trị mỗi cổ phiếu tăng mà chẳng cần công ty to thêm chút nào.

Bí mật không nằm ở việc mua — nằm ở cái cần gạt

Nếu phải gói tám người vào một ý, thì đây: họ không trung thành với bất kỳ hành động nào. Họ chỉ trung thành với câu hỏi “đồng tiền này sinh lời cao nhất ở đâu, ngay lúc này?”

Có lúc câu trả lời là mua một công ty khác — và họ mua, nhưng chỉ khi giá đủ rẻ, với kỷ luật sắt. Singleton không bao giờ trả quá 12 lần lợi nhuận. Malone tuyệt đối không quá 5 lần dòng tiền. Có lúc câu trả lời là mua lại cổ phiếu của chính mình. Có lúc là giữ tiền mặt và không làm gì cả. Có lúc là bán bớt.

Cái thiên tài nằm ở cái cần gạt — khả năng chuyển qua lại giữa các lựa chọn này một cách lạnh lùng, dựa trên định giá, không dựa trên cảm xúc hay sĩ diện. Henry Singleton thập niên 1960 phát hành cổ phiếu đắt của mình để mua công ty rẻ. Đến khi cổ phiếu của ông không còn đắt nữa, ông dừng hẳn — và quay sang mua lại. Cùng một người, hai hành động ngược nhau, vì định giá đã đổi chiều.

Phần lớn người ta chỉ biết làm một nửa: phát hành cổ phiếu khi thị trường hưng phấn. Rất ít người có gan làm nửa còn lại — mua lại khi thị trường sụp đổ và mọi người đang bán tháo. Đó là lúc cần tâm lý của một người mua tại điểm bi quan tối đa.

Áp vào Việt Nam: ba điều một nhà đầu tư cá nhân có thể làm

Bạn không điều hành tập đoàn. Bạn không làm M&A. Nhưng ba bài học cốt lõi của các Outsiders lại chuyển thẳng vào cách bạn quản lý chính danh mục của mình — và điều thú vị là ở thị trường Việt Nam, chúng còn có giá trị hơn cả ở Mỹ.

Một: đo giá trị mỗi cổ phiếu, đừng đo quy mô. Khi đọc báo cáo một doanh nghiệp niêm yết Việt, đừng để con số doanh thu hay tổng tài sản tăng đều làm bạn hài lòng. Hãy hỏi: số cổ phiếu lưu hành có liên tục phình ra không? Rất nhiều công ty Việt tăng trưởng “ấn tượng” về quy mô nhưng liên tục phát hành thêm cổ phiếu — nghĩa là chiếc bánh to ra, nhưng phần của mỗi cổ đông lại nhỏ đi. Đó là điều ngược hẳn với những gì các Outsiders làm. Một doanh nghiệp tăng giá trị mỗi cổ phiếu mới là doanh nghiệp đang làm giàu cho bạn.

Hai: để ý sự bất đối xứng kỳ lạ của thị trường Việt. Phần lớn doanh nghiệp niêm yết Việt làm đúng ngược lại các Outsiders. Họ phát hành cổ phiếu ào ạt khi thị trường nóng và giá cao — pha loãng cổ đông đúng lúc đáng lẽ phải tiết kiệm. Rồi khi thị trường sụp và cổ phiếu rẻ hơn giá trị thật, gần như không ai mua lại. Một ban lãnh đạo dám mua lại cổ phiếu định giá rẻ của chính mình trong một cú sụp như năm 2022 là của hiếm — và chính vì hiếm, nó là dấu hiệu đáng giá để bạn nhận ra một nhà phân bổ vốn thật sự giữa hàng trăm doanh nghiệp chỉ biết phình to.

Ba: làm điều ai cũng làm được nhưng gần như không ai làm. Thị trường chứng khoán Việt Nam có hơn 80% giao dịch hằng ngày đến từ nhà đầu tư cá nhân — một biển người dễ hưng phấn và dễ hoảng loạn. Điều đó tạo ra những lần định giá sai lớn và thường xuyên. Cái cần gạt của Singleton, dịch sang ngôn ngữ của bạn, rất đơn giản: biết khi nào nên mua, và biết khi nào nên ngồi yên giữ tiền mặt. Mua khi đám đông sợ hãi. Giữ kỷ luật giá — một tài sản chỉ đáng mua khi lợi suất kỳ vọng của nó bỏ xa mức lãi suất trái phiếu chính phủ ~5%/năm, kèm một biên an toàn đủ rộng.

Không cái nào trong ba điều này đòi hỏi vốn lớn, quan hệ, hay thông tin nội bộ. Chúng chỉ đòi hỏi tính khí — thứ mà phần lớn nhà đầu tư đánh mất đúng vào lúc cần nó nhất.

Bài học QuietVC

Điều khiến tám người trong The Outsiders khác biệt không phải là một cỗ máy tài chính tinh vi. Ở Mỹ, họ có những công cụ — float bảo hiểm, nợ rẻ, cổ phiếu định giá cao — mà khung pháp lý Việt Nam phần lớn không cho phép sao chép. Nhưng đó chưa bao giờ là gốc rễ thành công của họ.

Gốc rễ là một bộ tính khí: ám ảnh giá trị mỗi cổ phiếu thay vì quy mô, thờ dòng tiền thật thay vì con số đẹp, mua lại khi rẻ và biết dừng khi đắt, kiên nhẫn ngồi trên tiền mặt cho đến khi cơ hội thật sự xuất hiện. Không điều nào cần giấy phép. Không điều nào cần vốn lớn. Tất cả đều nằm trong tầm tay một nhà đầu tư cá nhân ở Việt Nam.

Và đó mới là phần đáng giá nhất: ở một thị trường mà gần như tất cả mọi người làm ngược lại, người làm đúng những điều giản dị này không cần thông minh hơn ai. Họ chỉ cần kỷ luật hơn. Lợi thế lớn nhất của bạn không nằm ở việc làm được điều người khác không làm được — mà ở việc làm điều ai cũng làm được, nhưng gần như không ai chịu làm.


Kỷ luật thầm lặng. Giá trị tích lũy.

Bình luận về bài viết này