Anh ta đến giảng đường vì tấm áp phích hứa có bữa trưa miễn phí.
Anh ta đang ngập trong nợ sinh viên, tiếng Anh còn bập bẹ, và tin rằng ai dính đến cổ phiếu đều là người xấu.
Anh ta không hề biết rằng mình vừa bước vào căn phòng sẽ định đoạt cả phần đời còn lại.
Đứa trẻ sống sót
Trước khi trở thành nhà đầu tư duy nhất mà Charlie Munger từng giao tiền của gia đình suốt 95 năm cuộc đời, Li Lu (李录) chỉ là một đứa trẻ học cách sống sót.
Anh sinh tháng 4 năm 1966 tại Đường Sơn, đúng vào lúc Cách mạng Văn hóa bắt đầu nuốt chửng Trung Quốc. Khi anh chưa đầy một tuổi, cha mẹ — bị quy là thành phần cần cải tạo — đều bị đưa đi trại lao động. Đứa bé Li Lu bị chuyển từ tay người này sang người khác, qua nhiều trại trẻ và người nuôi dưỡng khác nhau. Có một giai đoạn, anh sống cùng một người thợ mỏ không biết chữ.
Năm 1976, khi anh mười tuổi, trận động đất Đường Sơn san phẳng thành phố quê anh — một trong những thảm họa thiên nhiên chết chóc nhất trong lịch sử ghi nhận được. Li Lu sống sót.
Tuổi thơ ấy dạy anh một điều mà sau này hóa ra là phẩm chất quý nhất của một nhà đầu tư: giữ được sự bình tĩnh khi mọi thứ xung quanh sụp đổ. Anh đã sống qua đổ vỡ trước khi biết “đổ vỡ” trên thị trường nghĩa là gì.
Thiên An Môn và cuộc chạy trốn
Năm 1985, Li Lu vào Đại học Nam Kinh. Anh học vật lý bán dẫn, rồi chuyển sang kinh tế. Nhưng bước ngoặt lớn của tuổi trẻ anh không nằm trong giảng đường.
Năm 1989, anh trở thành một trong những thủ lĩnh sinh viên tại Quảng trường Thiên An Môn. Anh giúp tổ chức phong trào và tham gia cuộc tuyệt thực. Trong những ngày căng thẳng ấy, anh và bạn gái còn làm một lễ cưới biểu tượng ngay tại Đài tưởng niệm Anh hùng — đám đông sinh viên hát “Hành khúc đám cưới”, rồi giai điệu dần chuyển thành bài “Quốc tế ca”.
Sau cuộc trấn áp, Li Lu nằm trong danh sách bị truy nã. Anh chạy khỏi Trung Quốc — đầu tiên sang Pháp, được cho là nhờ chiến dịch giải cứu Operation Yellowbird — rồi đến New York ở tuổi 23. Nơi anh chọn không phải ngẫu nhiên: ông nội anh từng lấy bằng tiến sĩ tại Đại học Columbia.
Năm 1990, anh viết hồi ký Moving the Mountain: My Life in China (Dời núi: Cuộc đời tôi ở Trung Quốc), kể lại trải nghiệm của mình. Cuốn sách sau đó trở thành nền tảng cho bộ phim tài liệu cùng tên năm 1994 của đạo diễn Michael Apted.
Anh đến Mỹ gần như tay trắng, mang theo quá khứ của một người tị nạn chính trị và một núi điều phải học lại từ đầu — kể cả tiếng Anh.
Ba tấm bằng và một giảng đường
Tại Columbia, Li Lu bắt đầu từ chương trình tiếng Anh dành cho người mới (American Language Program). Rồi anh học ở School of General Studies, chuyển lên Columbia College, và cuối cùng theo học cả đại học, trường luật và trường kinh doanh.
Kết quả là một thành tích hiếm có trong lịch sử Columbia: năm 1996, anh nhận ba tấm bằng cùng lúc — Cử nhân Kinh tế (BA), Tiến sĩ Luật (JD) và Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA).
Nhưng đằng sau thành tích đó là một sinh viên ngập trong nợ. Những con số đô-la vay học phí lớn đến mức với một sinh viên Trung Quốc thời ấy, chúng nghe như thiên văn. Li Lu nghĩ về tiền gần như mỗi ngày. Anh không biết gì về kinh doanh, không biết cách kiếm tiền, và lo lắng làm sao trả hết nợ.
Chính nỗi lo ấy đẩy anh vào căn phòng định mệnh.
“Bữa trưa miễn phí”
Một hôm, bạn học bảo Li Lu rằng có người sắp đến giảng một buổi về cách kiếm tiền, và rằng “tay này thực sự biết mình đang nói gì”. Quan trọng hơn với một sinh viên đói: tấm áp phích hứa có bữa trưa miễn phí — free lunch.
Li Lu đi, chủ yếu vì bữa trưa.
Vào đến nơi, anh không thấy bàn dài bày đồ ăn như những buổi “free lunch” anh từng dự. Anh hỏi bữa trưa đâu, người bạn trả lời: đó là tên của diễn giả. Tiếng Anh mới học khiến Li Lu nhầm chữ “buffet” (tiệc đứng) với “Buffett” — cái tên chỉ thừa đúng một chữ “t”.
Anh ở lại — phần vì nghĩ rằng một người dám tự gọi mình là “Bữa Trưa Miễn Phí” thì chắc phải biết điều gì đó.
Và càng nghe, anh càng thấy thứ này quý hơn bất kỳ bữa trưa nào. Trước đó, hình dung của anh về thị trường chứng khoán giống vở kịch Nhật Xuất của Tào Ngu — cái thế giới cá lớn nuốt cá bé của giới buôn cổ phiếu Thượng Hải thập niên 1930. Anh tin rằng ai dính đến cổ phiếu đều là kẻ xấu.
Nhưng “ông Bữa Trưa Miễn Phí” này chẳng giống kẻ xấu chút nào. Ông thông minh, những gì ông nói rất thú vị, nguyên tắc của ông rõ ràng và dễ hiểu. Giữa buổi nói chuyện năm 1993 ấy, Li Lu chợt có một cảm giác lạ: đây là việc mình có thể làm được. Anh không chắc mình làm được nhiều thứ khác, nhưng việc này thì ổn — vì nó chỉ là nghiên cứu những con số. Và toán, lý, hóa của anh, mang từ Trung Quốc sang, đều vững.
Việc đầu tiên anh làm sau buổi lecture là ra thẳng thư viện, đọc mọi thứ về Buffett.
Cổ phiếu đầu tiên
Càng đọc, Li Lu càng thấy đây là việc mình làm được. Buffett mạnh cả về lý thuyết lẫn thực hành, và anh hiểu được mọi điều ông viết trong các lá thư gửi cổ đông.
Anh bắt đầu tìm những công ty có biên an toàn — tức là những công ty rẻ. Anh không biết nhiều về kinh doanh, nhưng anh nhận ra một sự thật giải phóng: phân tích một bảng cân đối kế toán không cần gì hơn số học tiểu học.
Anh lật cuốn Value Line, cuốn cẩm nang tóm tắt mười năm số liệu tài chính của hàng nghìn công ty. Value Line xếp các công ty thành nhóm, trong đó có nhóm những cổ phiếu rẻ nhất theo P/B và P/E. Li Lu tập trung vào bảng cân đối kế toán, vì anh chưa hiểu các doanh nghiệp đó làm gì, cũng chưa hiểu hệ số P/E. Anh chỉ nhìn tài sản ròng và so với giá cổ phiếu.
Anh tìm thấy những công ty mà tài sản ròng đáng giá gấp nhiều lần giá thị trường. Có công ty ôm tiền mặt, có công ty sở hữu bất động sản, có công ty nắm cổ phần trong công ty khác. Đây chính xác là cách Walter Schloss đã kiên trì suốt 47 năm chỉ dựa vào bảng cân đối kế toán, và là tinh thần của phương pháp net-net mà Graham để lại.
Li Lu thậm chí lái xe đến tận vài công ty gần New York, kiểm tra xem chúng có thật không, tài sản trên sổ sách có thật không, công ty còn hoạt động không — dù có khi anh còn chẳng biết họ kinh doanh gì. Anh kể: vì giá đủ rẻ và biên an toàn đủ lớn, anh mới có can đảm mua.
Đó là bài học đầu tiên, và nó không bao giờ rời anh: biên an toàn không chỉ là một con số — nó là thứ cho bạn dũng khí để hành động.
Công ty cáp và bài học bán quá sớm
Một trong những khoản đầu tư đầu tiên của Li Lu là một công ty đặt trụ sở ở Pennsylvania. Công ty này đã bán mảng truyền hình cáp chính của mình cho TCI — hãng truyền hình cáp lớn nhất khi đó — để đổi lấy cổ phiếu TCI. Phần còn lại của công ty gồm một doanh nghiệp viễn thông sở hữu nhiều giấy phép.
Khi nghiên cứu, Li Lu nhận ra: chỉ riêng phần cổ phần mà công ty này nắm trong TCI đã đáng giá gấp ba lần vốn hóa thị trường của chính nó. Nói cách khác, anh đang mua một đồng giá trị với giá vài hào.
Rồi mọi thứ bắt đầu chạy. Cổ phiếu TCI tăng vì hãng này thâu tóm hàng loạt công ty cáp khác. Li Lu, vì coi cổ phần TCI cũng “thuộc về mình”, bắt đầu nghiên cứu say sưa ngành truyền hình cáp. Anh phát hiện đó là mô hình tuyệt đẹp: gần như độc quyền địa phương, khách trả tiền trước một tháng nên dòng tiền dễ dự báo, chi phí thấp. Về mặt toán học, đó là một doanh nghiệp đơn giản và dễ hiểu. (TCI sau này trở thành tiền thân của AT&T Cable.)
Trong khi đó, một sản phẩm mới lạ xuất hiện: điện thoại di động. Bỗng dưng những giấy phép viễn thông của công ty Pennsylvania kia trở nên cực kỳ giá trị, vì có thể dùng để xây mạng không dây toàn quốc. Công ty thuê chủ tịch của hãng viễn thông lớn nhất về làm CEO, và chỉ sau một đêm, từ một cái tên vô danh trở thành hiện tượng.
Cổ phiếu tăng vọt — vượt cả giá trị phần cổ phần TCI, rồi tiếp tục nhân lên nhiều lần. Li Lu, thấy biên an toàn không còn nữa, bán ra. Và như thường lệ, cổ phiếu tiếp tục leo dốc sau khi anh bán. Anh thừa nhận: lúc đó anh chưa hiểu mảng internet không dây là gì — thậm chí đến giờ vẫn chưa hiểu hết.
Bài học không phải là “đừng bao giờ bán”. Bài học là: nếu biên an toàn đủ lớn, hãy dám mua; và sự hiểu biết là thứ quyết định bạn cầm được bao xa.
Bài học từ hai cây xăng
Sau khi mua cổ phiếu, một điều kỳ lạ xảy ra trong tâm lý Li Lu: anh bắt đầu quan tâm đến công ty như thể nó là của anh. Vì theo nguyên tắc đầu tiên của Buffett, cổ phiếu là một phần quyền sở hữu doanh nghiệp — nên những công ty đó là của anh thật.
Có lần anh đến thăm một công ty, bảo vệ không cho vào. Thay vì bực bội, anh đứng nói chuyện với người bảo vệ cả tiếng đồng hồ: anh được tuyển thế nào, lương ra sao, chính sách nhân sự công ty thế nào. Anh thực sự coi mình là ông chủ.
Một công ty anh sở hữu có nhiều cây xăng. Ngay gần nhà anh có hai cây xăng ở hai góc đối diện của cùng một ngã tư — cùng giá, cùng loại xăng đạt cùng tiêu chuẩn. Vậy mà một cây đông khách gấp gần bốn lần cây kia; xe cộ đổ vào nó bất kể đang đi hướng nào. Li Lu thấy quá lạ, và vì dù sao “cũng là cây xăng của mình”, anh đến tận nơi xem.
Cây xăng đông khách do một gia đình nhập cư Ấn Độ điều hành — cả nhà sống ngay tại đó. Khách vừa đến, họ ra mời một ly nước, dù bạn có muốn hay không, rồi bắt chuyện. Con cái đi học về thì ra phụ dọn xe cho khách. Cây xăng kia do một người Mỹ làm công quản lý — không phải người xấu, nhưng cây xăng không phải của anh ta. Anh ta chỉ là nhân viên, nên ngồi yên trong cửa hàng, chẳng buồn để ý ngoài kia.
Cùng một sản phẩm. Cùng một giá. Khác nhau ở đúng một thứ: tư duy của người chủ. Và khác biệt đó tạo ra gần gấp bốn lần lượng khách.
Từ đó, Li Lu hình thành một thói quen nghiên cứu suốt đời: muốn biết một doanh nghiệp có kiếm tiền giỏi hơn đối thủ hay không, hãy nhìn xem người điều hành có tư duy của ông chủ hay không. Đến giờ, khi giao một công ty cho phân tích viên nghiên cứu, điều đầu tiên anh nói với họ là: hãy tưởng tượng một người chú thất lạc vừa qua đời, để lại cho bạn toàn bộ công ty này. Giờ bạn sẽ làm gì?
Từ Phố Wall đến quỹ Himalaya
Năm 1996, Li Lu bắt đầu sự nghiệp ở Phố Wall với vị trí chuyên viên tài chính doanh nghiệp tại Donaldson, Lufkin & Jenrette (DLJ). Một năm sau, năm 1997, anh tự lập quỹ Himalaya Capital tại New York — khởi đầu chỉ là một quỹ một người.
Khởi đầu khá thê thảm. Quỹ tập trung vào châu Á, đúng lúc khủng hoảng tài chính châu Á 1997 nổ ra. Năm đầu tiên, Himalaya lỗ 19%, và một trong những nhà đầu tư lớn nhất rút vốn. Giai đoạn này, các quỹ của anh vẫn là quỹ phòng hộ điển hình — không phải quỹ đầu tư giá trị.
Li Lu nhanh chóng chán cảnh lướt sóng (day trading) và bán khống (short selling) — những trò mà phần thua lỗ về lý thuyết là vô hạn. Anh chuyển sang mua những cổ phiếu Nhật Bản và Hàn Quốc bị bán tháo trong khủng hoảng, nhờ đó hồi phục. Đến giữa thập niên 2000, quỹ quản lý khoảng 100 triệu USD, đủ để bắt đầu thuê thêm người.
Nhưng bước ngoặt thật sự không đến từ một thương vụ. Nó đến từ một bữa tối.
Người duy nhất Munger giao tiền
Lễ Tạ ơn năm 2003, Li Lu gặp Charlie Munger.
Munger nhìn thấy ở Li Lu thứ ông gần như chưa từng thấy ở một người ngoài: sự kết hợp giữa tư duy chiến lược và khả năng nắm bắt cơ hội mà người khác bỏ qua. Ông làm một điều hiếm có — giao tiền của chính gia đình mình cho Li Lu quản lý. Con số thường được nhắc là khoảng 88 triệu USD (một số nguồn nói khoảng 50 triệu vốn gia đình ban đầu), và khoản này về sau ước tính lớn lên tới khoảng 400 triệu USD.
Quan trọng hơn tiền, Munger đích thân giúp Li Lu tái cấu trúc quỹ theo đúng mô hình hùn vốn kiểu Buffett những năm đầu: không thu phí quản lý cố định hằng năm, đóng cửa với nhà đầu tư mới, và các nhà đầu tư cam kết chỉ rót vốn dài hạn. Theo một số tài liệu, quỹ tái cấu trúc này sau đó đạt mức tăng trưởng kép hơn 36%/năm trong năm năm.
Munger từng nói thẳng trong cuộc họp Daily Journal năm 2019: ở tuổi 95, cả đời ông chỉ giao tiền cho một người ngoài duy nhất để quản lý. Đó là Li Lu. Ông gọi anh là “Warren Buffett của Trung Quốc”.
Mối quan hệ ấy vượt xa chuyện tiền bạc. Họ ăn tối với nhau ít nhất một lần mỗi tuần trong gần hai mươi năm. Năm 2010, Li Lu dịch cuốn Poor Charlie’s Almanack (Niên giám của Charlie nghèo) sang tiếng Trung và viết lời tựa — chính trong lời tựa ấy anh kể lại buổi lecture “bữa trưa miễn phí” của mình.
BYD — mua thêm khi giá rơi
Khoản đầu tư làm nên tên tuổi Li Lu là BYD — hãng pin và xe điện Trung Quốc.
Câu chuyện, theo lời chính anh, rất đơn giản. Người sáng lập BYD, Vương Truyền Phúc, là một kỹ sư thực sự xuất sắc. Ông khởi nghiệp từ một khoản vay vỏn vẹn 300.000 USD và không cần thêm đồng vốn bên ngoài nào cho đến khi IPO. BYD đã thống trị mảng pin sạc, rồi chuyển sang sản xuất ô tô với chi phí vốn tối thiểu.
Cách Li Lu mua BYD chính là dấu ấn của anh: mua một ít trước, rồi mua nhiều hơn khi giá rơi. Munger nói đó là đặc trưng của Li Lu.
Đây là điểm mấu chốt mà phần lớn nhà đầu tư làm ngược lại: khi giá lao dốc, họ hoảng sợ bán ra. Li Lu, giống John Templeton mua tại điểm bi quan tối đa, coi mỗi đợt giá rơi là một lời mời mua thêm — với một điều kiện: anh phải thực sự hiểu giá trị doanh nghiệp. Chính anh nói: mỗi lần giá lao dốc là một lần kiểm tra ranh giới thật của vòng tròn năng lực bạn. Bạn có thực sự hiểu công ty này không? Bạn có thực sự biết nó đáng giá bao nhiêu không? Nếu câu trả lời là có, giá rơi là bạn thân của bạn, không phải kẻ thù.
Li Lu mang BYD đến cho Munger. Munger bị thuyết phục, rồi đến lượt ông thuyết phục Buffett — dù Berkshire vốn nổi tiếng né tránh công nghệ. Năm 2008, Berkshire (qua MidAmerican Energy) rót khoảng 230 triệu USD, mua 225 triệu cổ phiếu H với giá 8 đô-la Hồng Kông mỗi cổ phiếu, nắm khoảng 10% công ty. Ở đỉnh, khoản đầu tư này đáng giá hơn 9,5 tỷ USD. Buffett từng đùa rằng ông đầu tư vào BYD dưới sự “ép buộc” của Munger.
Đến nay Li Lu vẫn là cố vấn không chính thức của BYD, và quỹ của anh nắm khoảng 2,5% công ty.
Khi bị hỏi vì sao Berkshire — vốn tránh công nghệ — lại mua BYD, câu trả lời của Li Lu gói trọn triết lý của anh: Warren và Charlie không bị ràng buộc bởi ý thức hệ. Tôi cũng vậy. Vấn đề chỉ là bạn hiểu được bao nhiêu.
Kweichow Moutai và nghệ thuật “lùi xe tải lại mà xúc”
BYD không phải thắng lợi duy nhất. Một trong những nước cờ nổi tiếng khác của Li Lu là Kweichow Moutai — thương hiệu rượu trắng trở thành “quốc tửu” của Trung Quốc.
Li Lu nhận ra tiềm năng của Moutai khi nó còn giao dịch rẻ mạt, chỉ khoảng 4-5 lần lợi nhuận. Anh dồn toàn lực mua càng nhiều càng tốt — và quyết định đó sinh lời khủng khiếp khi Moutai trở thành một trong những công ty niêm yết lớn nhất Trung Quốc. Munger từng khen ngợi tầm nhìn ấy bằng một câu rất Munger: anh ấy chỉ việc “lùi xe tải lại, xúc tất cả những gì có thể, và trúng đậm”.
Đó là sự quyết đoán cực độ — mặt còn lại của lòng kiên nhẫn cực độ.
“Chuyện đã rồi” — và cú rút lui
Tài năng của Li Lu lớn đến mức có lúc anh được xem là ứng viên hàng đầu quản lý một phần lớn danh mục đầu tư của Berkshire Hathaway sau khi Buffett rời đi. Tờ Wall Street Journal dẫn lời Munger gọi đó gần như là “chuyện đã rồi” (a foregone conclusion) — rằng Li Lu sẽ là một trong những lãnh đạo đầu tư hàng đầu của Berkshire.
Nhưng năm 2010, Li Lu tự rút tên khỏi danh sách. Anh chọn ở lại với quỹ của riêng mình, với cách làm của riêng mình.
Một người vừa từ chối có lẽ là công việc đầu tư danh giá nhất hành tinh — để tiếp tục làm điều mình tin. Đó cũng là một dạng kỷ luật.
Công thức: chỉ có bốn khái niệm
Khi giảng bài cho sinh viên (Đại học Bắc Kinh, 2019), Li Lu nói rằng toàn bộ đầu tư giá trị quy về đúng bốn khái niệm cơ bản:
Thứ nhất, cổ phiếu là một phần quyền sở hữu doanh nghiệp — không phải mảnh giấy để mua đi bán lại.
Thứ hai, biên an toàn (margin of safety): vì bản chất đầu tư là dự báo tương lai, mà tương lai vốn không thể dự báo chắc chắn, nên bạn buộc phải chừa cho mình một khoảng đệm. Giá là cái bạn trả, giá trị là cái bạn nhận.
Thứ ba, ông Thị Trường (Mr. Market): thị trường tồn tại để phục vụ bạn, không phải để hướng dẫn bạn. Graham mô tả thị trường như một gã tính khí thất thường, mỗi sáng đến hô giá — lúc hưng phấn thì hét giá cao, lúc bi quan thì rao giá thấp. Phần lớn thời gian bạn cứ mặc kệ gã. Chỉ khi gã quá phấn khích hoặc quá tuyệt vọng, bạn mới tận dụng cảm xúc cực đoan ấy để mua và bán.
Thứ tư, vòng tròn năng lực (circle of competence): nhà đầu tư phải tự xây dựng vòng tròn hiểu biết của mình qua nghiên cứu lâu dài, rồi ở yên trong đó khi đầu tư.
Logic này, theo Li Lu, đơn giản và rõ ràng đến mức không khó hiểu chút nào. Nhưng anh chỉ ra một nghịch lý: dù rất nhiều người hiểu đầu tư giá trị, theo nghiên cứu thực nghiệm chỉ khoảng 5% người tham gia thị trường thực hành nó. Tại sao “biết” mà ít người “làm được”? Vì hai khái niệm khó nhất — ông Thị Trường và vòng tròn năng lực — không nằm ở kiến thức, mà ở tâm lý và tính kỷ luật.
Đầu cơ là trò chơi tổng bằng không
Li Lu phân biệt rạch ròi hai loại người trên thị trường: nhà đầu tư và kẻ đầu cơ.
Nhà đầu tư dự báo kết quả kinh doanh tương lai của doanh nghiệp. Kẻ đầu cơ dự báo hành vi ngắn hạn của những người chơi khác.
Khác biệt nằm ở kết quả. Nếu bạn đầu tư vào một doanh nghiệp trong một nền kinh tế tăng trưởng bền vững, lợi nhuận doanh nghiệp và lợi nhuận của bạn cùng lớn lên theo thời gian. Nhưng nếu bạn đầu cơ trên hành vi ngắn hạn của người khác, thì khi cộng tất cả lời và lỗ của mọi kẻ đầu cơ lại, tổng bằng không — vì đó là trò chơi tổng bằng không (zero-sum game). Đầu cơ không tạo thêm một xu giá trị nào cho nền kinh tế.
Li Lu gọi khoản phí mà ngành quản lý tài sản thu được nhờ sự thiếu hiểu biết của người khác là “thuế khai thác thông tin” — một dạng thuế đánh vào sự ngu ngơ. Anh cảnh báo: khi bạn ra đời và bước vào thị trường, bạn sẽ bị bủa vây bởi đủ loại lý thuyết hào nhoáng — K-line, AI dự đoán giá, đủ cả. Người nói càng học cao, nghe càng thuyết phục. Nhưng nếu bạn nhớ một điều duy nhất, hãy nhớ rằng tổng kết quả của đầu cơ là số không. Khi nhớ điều đó, bạn sẽ nhìn những kẻ rao giảng lý thuyết hào nhoáng như chính ông Thị Trường — ồn ào, nhưng rốt cuộc chẳng tạo ra gì.
Khí chất quan trọng hơn IQ
Đây là điểm khiến Li Lu trùng khớp với Buffett và Munger ở một quan điểm nghe có vẻ phản trực giác: cái quyết định thành bại của nhà đầu tư giá trị không phải IQ, không phải bằng cấp, mà là khí chất (temperament).
Theo anh, người hợp với đầu tư giá trị có vài đặc điểm:
Độc lập. Họ tự đánh giá mình bằng thước đo của chính mình, không phải bằng ánh mắt người khác. Có người chỉ thấy hạnh phúc khi cái túi xách của mình được người khác ngưỡng mộ; người độc lập thì chỉ cần mình thích là đủ. Trên thị trường, mỗi phút đều có cám dỗ, và so sánh luôn đẻ ra đố kỵ — nên độc lập là tối quan trọng.
Khách quan và ít cảm tính. Tất cả chúng ta đều là sinh vật của cảm xúc, nhưng có những người biến việc theo đuổi lý trí và khách quan thành một giá trị đạo đức. Họ hợp với đầu tư giá trị hơn.
Vừa cực kỳ kiên nhẫn, vừa cực kỳ quyết đoán — dù hai điều này có vẻ mâu thuẫn. Li Lu kể về Munger: ông đọc tạp chí Barron’s mỗi tuần suốt 40-50 năm chỉ để tìm ý tưởng đầu tư. Trong ngần ấy năm, ông tìm được đúng một ý tưởng — sau hơn ba mươi năm đọc. Mười năm tiếp theo không thêm được cái nào. Nhưng ông vẫn đọc đều mỗi tuần. Và khi cơ hội đến, ông dốc toàn lực. Người đầu tư xuất sắc là vậy: có thể ngồi yên nhiều năm không làm gì, nhưng khi cơ hội xuất hiện thì ra tay nhanh và dứt khoát.
Hứng thú mãnh liệt với kinh doanh. Munger kiên trì được 40-50 năm vì ông thực sự mê chuyện một doanh nghiệp kiếm tiền thế nào, tại sao kiếm được, cạnh tranh tương lai ra sao. Đam mê đó là động lực chính.
Còn IQ và học vấn? Li Lu nói thẳng: chúng không quan trọng đến thế. Bằng chứng là Newton — một trong những bộ óc vĩ đại nhất lịch sử — đã đổ gần hết tài sản vào bong bóng South Sea ở đỉnh và suýt khiến gia đình khánh kiệt. Bạn không cần thông minh hơn Newton. Li Lu nói anh đã chứng kiến quá nhiều người thông minh, học vấn cao, kinh nghiệm dày thất bại trên thị trường — vì cuối cùng họ sa vào đầu cơ, và càng học cao thì lý lẽ biện minh cho việc đầu cơ nghe càng êm tai.
Anh cũng có một quan sát thú vị: những nhà đầu tư thành công nhất thường càng xa các trung tâm tài chính càng tốt. Omaha là ví dụ. Bớt giao tiếp với giới Bắc Kinh, Thượng Hải, New York, Hồng Kông đôi khi lại giúp bạn — vì những lý thuyết giao dịch hào nhoáng kia chỉ là tiếng ồn.
Trung thực trí tuệ: “biết điều mình không biết”
Nếu phải chọn một phẩm chất quan trọng nhất, Li Lu chọn trung thực trí tuệ (intellectual honesty).
Anh nói: con người vốn khó hoàn toàn khách quan và lý trí. Chúng ta là sinh vật cảm xúc, nên dễ thiên vị về phía những gì mình tin hoặc những gì có lợi cho mình. Ta luôn dự đoán mọi chuyện sẽ diễn ra theo ý ta. Nhưng thế giới khách quan không vận hành như vậy.
Cốt lõi của trung thực trí tuệ là thừa nhận rằng luôn tồn tại khả năng “bạn không biết rằng mình không biết”. Vòng tròn năng lực của bạn, vì thế, chắc chắn sẽ nhỏ — và điều đó hoàn toàn ổn. Như Li Lu nói: kiếm tiền không phụ thuộc vào việc bạn biết bao nhiêu, mà vào việc những gì bạn biết có đúng hay không. Nếu những gì bạn biết là đúng, thì ít nhất bạn sẽ không mất tiền.
Đây cũng là bộ kỹ năng tâm lý mà phần lớn nhà đầu tư Việt đánh mất ngay khi thị trường rung lắc.
Cuộc sống của một người kín tiếng
Dù tài sản ước tính khoảng 6,5 tỷ USD (số liệu 2026) và quỹ Himalaya quản lý cỡ 14-15 tỷ USD, Li Lu sống cực kỳ kín tiếng.
Quỹ của anh đặt tại Seattle, chỉ khoảng 19 nhân viên, và nắm một danh mục rất tập trung — như đệ tử của Munger, người chỉ có vài cổ phiếu trong danh mục cá nhân, Li Lu cũng chỉ giữ một nhúm vị thế. Suốt hơn 23 năm, anh quản lý một quỹ duy nhất, với gần như toàn bộ tiền của chính mình nằm trong đó — một phần để kết quả của anh có thể được đánh giá minh bạch, thay vì kiểu các nhà quản lý chạy hàng chục “sản phẩm” cùng lúc khiến không ai biết thực lực thật của họ.
Đời tư của anh gần như không lộ ra công chúng — gia đình, vợ con hầu như không được công bố. Lối sống của anh giản dị, và phần lớn sự chú ý anh dành cho từ thiện hơn là phô trương.
Về đóng góp: anh đồng sáng lập và làm chủ tịch sáng lập The Asian American Foundation (TAAF), tổ chức đã gây quỹ hơn 1 tỷ USD hỗ trợ cộng đồng người Mỹ gốc Á; anh quyên góp chống COVID-19; và năm 2025 tặng 15 triệu USD cho Columbia, để rồi thư viện trường luật được đặt tên Li Lu Law Library. Anh được bầu vào Viện Hàn lâm Khoa học và Nghệ thuật Hoa Kỳ năm 2020, từng là thành viên hội đồng quản trị của Columbia và hiện là của Caltech, và từng được Diễn đàn Kinh tế Thế giới vinh danh.
Một người sống sót qua động đất, qua trại lao động của cha mẹ, qua Thiên An Môn — cuối cùng chọn sự thầm lặng.
Bài học QuietVC
Li Lu có một cách nhìn về đầu tư mà rất ít người nói tới.
Anh bảo: vũ trụ vật chất vận hành theo chiều entropy tăng — năng lượng chảy từ cao xuống thấp, vật lớn nuốt vật bé, mọi thứ dần tiến về tan rã. Nhưng thế giới con người thì ngược lại. Qua học hỏi, con người đi từ vô minh đến hiểu biết; qua tu dưỡng, con người trở nên có ích. Tri thức tích lũy, và nó làm giảm entropy — đi ngược dòng tan rã.
Với anh, đầu tư giá trị đúng nghĩa là một hành trình giảm entropy. Vì khi làm đúng, không chỉ tài sản của bạn sinh lãi kép — mà cả tri thức, kinh nghiệm và phán đoán của bạn cũng sinh lãi kép cùng lúc. Lãi kép hoạt động hai lần. Đó là điều hiếm thấy trong đời thực, và là lý do anh thấy nghề này kỳ diệu.
Đây là chỗ đáng để một nhà đầu tư Việt Nam dừng lại. Phần lớn chúng ta đi tìm thứ lãi suất 30%, 50% một năm — thứ mà Li Lu gọi thẳng là đầu cơ, một trò chơi tổng bằng không. Trong khi đó, anh nói: khi bạn tìm được một cơ hội sinh lãi kép bền vững — dù chỉ 6, 7, 8 hay 9% mỗi năm — hãy nắm chặt lấy nó, vì đó có thể là cơ hội quan trọng nhất đời bạn.
Hãy đặt con số đó cạnh thực tế Việt Nam. Trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm trả khoảng 5%/năm — cái neo “phi rủi ro” của thị trường ta. Đầu tư giá trị không phải cuộc đua xem ai bắn nhanh hơn cái neo đó. Nó là việc tìm những doanh nghiệp tốt thật, trong một nền kinh tế còn dư địa tăng trưởng, mua với biên an toàn đủ lớn để bạn ngủ ngon — như Li Lu nói, chỉ khi giá đủ rẻ bạn mới giữ được lâu mà lòng thanh thản — rồi để cả vốn lẫn hiểu biết của mình cùng dồn lại qua năm tháng. Đó chính là điều khiến đầu tư giá trị áp dụng được ở Việt Nam.
Cậu sinh viên năm xưa đến giảng đường vì một bữa trưa miễn phí. Hóa ra bữa trưa thật sự chưa bao giờ nằm trên bàn ăn. Nó nằm trong một thói quen kỷ luật mà anh xây suốt ba mươi năm — một con số mỗi lần, một bảng cân đối kế toán mỗi lần, một doanh nghiệp mỗi lần. Và bữa trưa đó, không ai phát miễn phí.
Kỷ luật thầm lặng. Giá trị tích lũy.
Bình luận về bài viết này