Marty Whitman: An toàn trước, rẻ sau

Ai cũng muốn mua cổ phiếu rẻ. Rất ít người dừng lại hỏi câu kế tiếp: rẻ rồi, nhưng có an toàn không?

Có một người đảo ngược thứ tự đó suốt 50 năm. Với ông, “an toàn” luôn đứng trước “rẻ” — không bao giờ ngược lại.

Và chính thứ tự của hai chữ ấy đã biến một người đàn ông tay trắng thành nhà đầu tư huyền thoại.

Người đàn ông không bao giờ nhận lệnh từ ai

Martin J. Whitman sinh năm 1924 ở khu Bronx, New York, trong một gia đình Do Thái không khá giả. Ông đi lính Hải quân Mỹ ở mặt trận Thái Bình Dương trong Thế chiến II. Sau này ông hay nói đùa rằng ngày hạnh phúc nhất đời mình là 31/3/1946 — ngày ông xuất ngũ. Lý do rất Whitman: từ ngày đó trở đi, ông không bao giờ phải nhận lệnh từ bất kỳ ai nữa.

Ông học Đại học Syracuse bằng trợ cấp cựu binh, tốt nghiệp năm 1949, rồi lấy bằng thạc sĩ kinh tế. Trong khoảng hai mươi năm, ông làm phân tích chứng khoán cho nhiều công ty ở Phố Wall. Một người làm thuê giỏi, nhưng vẫn là người làm thuê.

Bước ngoặt đến năm 1974, khi ông đã ngoài năm mươi.

Hai ngành không ai thèm đụng tới

Năm 1974, Whitman mở công ty riêng — M.J. Whitman & Co. Ông kể lại hoàn cảnh lúc đó không hề lãng mạn: ba đứa con, không một xu dắt túi.

Ông muốn làm corporate finance. Nhưng những cái tên danh giá thời đó — Goldman Sachs, Kuhn Loeb — đã chiếm hết các thương vụ ngon. Nên Whitman làm điều mà sau này trở thành đặc điểm của cả sự nghiệp: ông chọn đúng hai mảng mà không ngân hàng đầu tư tử tế nào thèm đụng tới — kiện tụng cổ đôngphá sản doanh nghiệp.

Ông trở nên giỏi trong mảng phá sản. Nhưng rồi ông nhận ra một sự thật phũ phàng: ông không thể tính phí tư vấn cao như Goldman. Vậy thì thay vì làm người tư vấn, ông quyết định trở thành người bỏ tiền ra đầu tư.

Cái bản lề “từ người tư vấn thành người chủ” đó là điểm xoay của toàn bộ câu chuyện.

Trái phiếu Penn Central: bài học đầu tiên

Thương vụ làm nên tên tuổi ông đến từ đống đổ nát.

Đầu thập niên 1970, hãng đường sắt Penn Central phá sản — một trong những vụ phá sản lớn nhất lịch sử Mỹ thời đó. Trong khi thị trường bỏ chạy, Whitman bỏ khoảng 100.000 USD vào trái phiếu thế chấp của Penn Central. Cuối cùng ông bán ra với giá gấp khoảng năm lần vốn ban đầu.

Điều quan trọng không phải con số, mà là logic đằng sau nó. Whitman không mua bừa. Ông tìm cái mà giới phá sản gọi là “fulcrum security” — loại chứng khoán có thứ tự ưu tiên cao nhất nhưng vẫn được tham gia vào quá trình tái cấu trúc. Khi một công ty vỡ nợ, không phải ai cũng được chia phần. Người nắm chứng khoán ưu tiên cao thì được trả trước và an toàn; người nắm chứng khoán thấp thì mất trắng. Whitman luôn đứng ở vị trí được trả trước.

Bài học từ Penn Central — ưu tiên thanh toán, mua khi khủng hoảng, trả giá rẻ cho thứ an toàn — trở thành xương sống cho mọi thứ ông làm sau này.

Xây Third Avenue: từ môi giới đến quỹ giá trị

Whitman không xây đế chế trong một đêm. Ông làm từng bước.

Công ty môi giới M.J. Whitman (1974) cho ông một bệ phóng để tư vấn và đầu tư. Khoảng năm 1984, ông và cộng sự thực hiện một thương vụ thâu tóm Equity Strategies Fund — một quỹ đầu tư đang gặp khó — và Whitman trở thành CEO của nó. Đây là lần đầu ông điều hành tiền của công chúng.

Năm 1986, ông lập công ty quản lý quỹ tiền thân của Third Avenue. Và tháng 11 năm 1990, ở tuổi 65 — cái tuổi nhiều người về hưu — ông ra mắt Third Avenue Value Fund, quỹ chủ lực gắn liền với tên tuổi ông. Ngay năm đầu tiên, Morningstar trao cho ông giải Nhà quản lý quỹ của năm.

Quỹ này đánh bại thị trường trong suốt hai thập kỷ. Tính cả nhiệm kỳ, ông tạo ra khoảng 11% lợi nhuận mỗi năm cho cổ đông, so với khoảng 8,8% của chỉ số S&P 500. Riêng giai đoạn vàng 1991–2007, con số là khoảng 15,7% mỗi năm. Đỉnh cao năm 2006, cả nhà Third Avenue quản lý khoảng 26 tỷ USD.

Năm 2012, ông trao quỹ lại cho người học trò Ian Lapey và lui về.

“An toàn và rẻ” — và luôn theo thứ tự đó

Triết lý của Whitman gói gọn trong ba chữ tiếng Anh: safe and cheap — an toàn và rẻ. Và luôn theo đúng thứ tự đó. An toàn trước. Rẻ sau.

Ông tìm bốn thứ ở một khoản đầu tư:

Thứ nhất, một bảng cân đối kế toán cực mạnh: nợ thấp, tiền mặt thật, và tài sản dễ định giá. Nếu thiếu điều này, ông thậm chí không thèm nhìn đến cổ phiếu.

Thứ hai, ban lãnh đạo có năng lực và đứng về phía cổ đông — những người có lợi ích gắn với cổ đông bên ngoài.

Thứ ba, công bố thông tin đầy đủ, trung thực — báo cáo có kiểm toán, và quan trọng không kém, cổ phiếu được giao dịch ở thị trường mà luật pháp bảo vệ mạnh cổ đông thiểu số.

Thứ tư, giá phải rẻ thật sự — mua ở mức khoảng 50–60 xu trên một đô la giá trị thật, tức chiết khấu từ 30% trở lên so với giá trị tài sản ròng mà một người mua tư nhân sẵn sàng trả cho cả doanh nghiệp.

Ba điều đầu đo độ “an toàn”. Điều cuối đo độ “rẻ”.

Ông gọi đùa công thức của mình là GADCP — Growth At Dirt Cheap Prices (tăng trưởng ở mức giá rẻ mạt), một cách chơi chữ với GAAP. Mục tiêu: mua tài sản tốt với chiết khấu sâu, để giá trị tài sản ròng có thể tự lớn lên ít nhất 10% mỗi năm.

Có vài điều khiến Whitman khác biệt:

Ông đọc bảng cân đối, không đoán lợi nhuận. Trong khi cả Phố Wall mê mải dự phóng lợi nhuận quý tới, Whitman cho rằng nhìn vào tài sản dễ và đáng tin hơn nhiều so với việc đoán xem thị trường sẽ nhảy múa thế nào. Theo ông, mọi thứ đều nằm trong bảng cân đối.

Ông không cần chất xúc tác — và xem đó là lợi thế. Nhiều nhà đầu tư giá trị giỏi chỉ mua khi nhìn thấy một sự kiện sắp xảy ra: một thương vụ sáp nhập, một cuộc lật ngược thế cờ. Whitman thì ngược lại. Ông chấp nhận “tiền chết” không có sự kiện gì rõ ràng, đổi lại ông mua được với chiết khấu lớn hơn nhiều. Chính cái chiết khấu đó là biên an toàn của ông.

Ông không dùng đòn bẩy. Lời khuyên duy nhất ông dành cho nhà đầu tư thường: đừng làm “an toàn và rẻ” bằng tiền vay, vì bạn không sống nổi qua một cú gọi ký quỹ. Mua doanh nghiệp tài chính vững, chiết khấu sâu, bằng tiền của chính mình. Đây cũng chính là nguyên tắc mà Hetty Green đã sống chết bảo vệ cả thế kỷ trước.

Và ông suy nghĩ cùng lúc như một người chủ, một chủ nợ, và một người đi thâu tóm — không phải như một tay buôn cổ phiếu. Sợi chỉ nối từ trái phiếu Penn Central đến cổ phiếu thường rất rõ: với một công ty tài chính cực mạnh, loại chứng khoán ưu tiên cao nhất được hưởng phần tăng trưởng, trớ trêu thay, lại chính là cổ phiếu thường. “An toàn và rẻ” chỉ là logic của đầu tư khủng hoảng áp dụng cho doanh nghiệp khỏe mạnh.

Cú vấp năm 2008 — và một bài học về sự tập trung

Câu chuyện sẽ không trung thực nếu bỏ qua phần này.

Những năm cuối nhiệm kỳ, Whitman dồn danh mục rất nặng vào bất động sản và các công ty holding ở Hồng Kông — có thời điểm khoảng 68% tài sản nằm ở cổ phiếu châu Á. Với một người định giá bằng tài sản, bất động sản Hồng Kông là sân nhà: giá trị tài sản ròng dễ tính, lại bán với chiết khấu rất sâu.

Nhưng năm 2008, quỹ mất khoảng 45% — còn tệ hơn mức giảm 37% của S&P 500. Sự tập trung từng là sức mạnh của ông trong thị trường lên, lại thành điểm yếu khi cả thế giới cùng sụp.

Whitman không sai về định giá. Bản thân các doanh nghiệp ông nắm đều sống sót và đều có thêm dư địa vay nợ sau khủng hoảng. Nhưng bài học vẫn ở đó: ngay cả khi bạn mua “an toàn và rẻ”, một danh mục quá tập trung vào một chủ đề có thể khiến bạn run tay đúng vào lúc cần bình tĩnh nhất. An toàn ở cấp độ từng cổ phiếu chưa chắc là an toàn ở cấp độ cả danh mục.

Whitman ở Việt Nam

Vậy một nhà đầu tư người Mỹ sinh năm 1924 thì liên quan gì đến người cầm tiền ở Việt Nam hôm nay?

Liên quan nhiều hơn bạn nghĩ.

Điều kiện thứ ba của ông — chỉ đầu tư vào thị trường bảo vệ mạnh cổ đông thiểu số — đáng để mọi nhà đầu tư Việt khắc cốt ghi tâm. Whitman sẵn sàng mua công ty Hồng Kông có hoạt động ở Trung Quốc đại lục, nhưng tránh xa những thị trường mà cổ đông nhỏ không được luật pháp che chở. Ở Việt Nam, chất lượng quản trị và minh bạch chênh lệch rất lớn giữa các doanh nghiệp. Whitman sẽ bảo bạn: bảng cân đối đẹp mà công bố thông tin mập mờ thì vẫn là “không an toàn”.

Sự ưa thích tài sản dễ định giá của ông cũng rất gần với thị trường ta. Whitman đặc biệt thích bất động sản tạo dòng tiền vì giá trị của nó “không phải khoa học tên lửa” — bạn nhìn vào là tính được. Một doanh nghiệp niêm yết ở Việt Nam sở hữu quỹ đất hay bất động sản cho thuê, giao dịch dưới xa giá trị thật của số tài sản đó, chính là dạng cơ hội Whitman săn tìm.

Và phép so sánh đơn giản nhất: Whitman muốn giá trị tài sản ròng tự lớn ít nhất 10% mỗi năm. Trái phiếu chính phủ Việt Nam kỳ hạn 10 năm hiện trả khoảng 5% mỗi năm. Nếu bạn bỏ công đọc bảng cân đối, mua một doanh nghiệp vững tài chính ở mức chiết khấu 30–50%, và để nó compound 10% một năm bằng chính tiền của mình — bạn đang nhân đôi mức lợi suất phi rủi ro, mà vẫn ngủ ngon. Đó là toán học của “an toàn và rẻ”.

Nguyên tắc không đòn bẩy của ông gặp lại Walter Schloss và cả phương pháp net-net của Graham: kiên nhẫn, nhìn vào tài sản, không vay, và để thời gian làm việc.

Bài học QuietVC

Whitman dạy chúng ta một điều mà ngôn ngữ marketing đầu tư thường làm ngược lại. Thị trường lúc nào cũng hỏi “cái này có rẻ không?”. Whitman hỏi trước “cái này có an toàn không?”, rồi mới hỏi “rẻ tới đâu?”.

Đảo đúng thứ tự hai câu hỏi đó, bạn loại bỏ được phần lớn những cách thua tiền: doanh nghiệp nợ nần, ban lãnh đạo mờ ám, báo cáo không kiểm toán, và cám dỗ dùng đòn bẩy để “ăn dày hơn”. Cái còn lại sau khi loại hết rủi ro là một danh sách ngắn các doanh nghiệp vững, rẻ, và đủ kiên nhẫn để chờ.

Ông không cần thị trường đồng ý với mình ngày mai. Ông mua tài sản tốt giá rẻ, không vay nợ, và để giá trị tự tích lũy. Trong im lặng. Qua nhiều năm.

Kỷ luật thầm lặng. Giá trị tích lũy.

Bình luận về bài viết này