Năm 1999, quỹ của ông mất 16% trong khi thị trường bùng nổ. Nhà đầu tư rút tiền ồ ạt. Ban giám đốc muốn sa thải ông. Cả Wall Street cười nhạo. Ông vẫn không mua một cổ phiếu tech nào.
Ba năm sau, ông là người duy nhất còn đứng — trong khi phần còn lại đang dọn xác.
Ông chủ Timex
Năm 2012, Donald Yacktman bước vào một bữa tiệc tối với các chủ ngân hàng đầu tư tại Austin, Texas.
Ông mặc quần khaki. Đeo đồng hồ Timex. Đi giày bình thường.
Lúc này quỹ của ông đang quản lý gần 15 tỷ đô la. Ông vừa được Morningstar bầu chọn là Fund Manager of the Decade. Lợi nhuận tích lũy 10 năm của quỹ là 175% — trong khi S&P 500 chỉ tăng 35%.
Khi các chủ ngân hàng hỏi bí quyết, ông bẻ một câu đùa nhạt, rồi nói thẳng: “Chờ mua những doanh nghiệp tuyệt vời khi chúng đang xuống giá. Rồi giữ cho đến khi phục hồi — mà những doanh nghiệp tốt thì hầu như lúc nào cũng phục hồi. Anh không cần vào ra liên tục. Anh chỉ cần đón đủ những cơn gió thuận. Và phải rất, rất kiên nhẫn.”
Câu đó là toàn bộ triết lý đầu tư của ông trong một đoạn văn.
Từ Kỹ thuật Hóa học đến Wall Street
Donald Yacktman sinh năm 1942 tại Salt Lake City, Utah. Cha làm kinh doanh, nhưng ông không biết gì về đầu tư hay tài chính khi còn nhỏ.
Lớn lên trong thời Sputnik — kỷ nguyên Mỹ đang say mê khoa học và kỹ thuật — ông vào đại học với chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học. Không phải vì đam mê. Vì người ta bảo ông giỏi Toán và Khoa học, nên đương nhiên phải đi con đường đó.
Nhưng ông chuyển hướng sang Kinh tế học. Tốt nghiệp magna cum laude từ University of Utah. Sau đó đỗ vào Harvard Business School với bằng MBA xuất sắc.
Năm 1968, ông gia nhập Stein Roe & Farnham — một trong những công ty quản lý tài sản có tiếng tại Chicago — và ở lại 14 năm như một portfolio manager thầm lặng.
Trong thời gian đó, ông làm điều mà rất ít người trẻ chịu làm: học từ người khác không phải để sao chép, mà để hiểu tại sao họ làm những gì họ làm, lọc ra tinh chất, rồi tự xây hệ thống của riêng mình. Ông đọc Benjamin Graham. Ông theo dõi hàng chục nhà quản lý quỹ khác nhau, lưu hồ sơ về họ suốt 15 năm. Không phải để bắt chước — mà để tổng hợp.
Ngôi sao số 5 toàn quốc — và cái giá của danh tiếng
Năm 1982, Yacktman chuyển sang Selected Financial Services để quản lý quỹ Selected American Shares. Trong 8,5 năm điều hành quỹ này dưới định hướng cổ phiếu, quỹ xếp hạng số 5 toàn quốc. Năm 1991, Morningstar trao cho ông danh hiệu Portfolio Manager of the Year.
Nhưng năm 1992, công ty bị Kemper mua lại. Yacktman rời đi — và lần này, ông tự xây từ đầu.
Ông thành lập Yacktman Asset Management vào tháng 4/1992. Năm đầu tiên, quỹ mới của ông được Fortune xếp vào danh sách “10 quỹ có tiềm năng tỏa sáng”. US News and World Report gọi đó là một trong năm quỹ khác biệt nhất thị trường.
Tiền ào vào. Danh tiếng đến nhanh.
Rồi mọi thứ bắt đầu rắc rối.
Thất bại lớn nhất — và 90% cổ đông đã cứu ông
Cuối thập niên 1990, thị trường Mỹ đang trong cơn điên tech. Nasdaq tăng hàng trăm phần trăm. Mọi quỹ đầu tư đều đổ tiền vào internet, phần mềm, viễn thông.
Yacktman không mua.
Không phải vì ông không biết. Mà vì ông không thấy giá trị nội tại ở đó. Những công ty không có lợi nhuận, không có dòng tiền, không có tài sản hữu hình — mà định giá trên trời. Ông từ chối.
Kết quả: năm 1998–1999, quỹ của ông mất 16% trong khi thị trường xung quanh bùng nổ. Nhà đầu tư rút tiền, quỹ co lại từ hơn 1 tỷ đô la xuống còn 360 triệu. Ban giám đốc độc lập của quỹ bắt đầu đặt câu hỏi về cách ông điều hành — có phần vì ông đang mua cổ phiếu nhỏ trong khi bản cáo bạch nói sẽ đầu tư vào large cap.
Cuộc chiến proxy nổ ra năm 1998. SEC vào cuộc điều tra. Báo chí đưa tin rầm rộ.
Yacktman đứng trước lựa chọn: chờ bị sa thải, hoặc chiến đấu.
Ông chiến đấu. Và 90% cổ đông bỏ phiếu đứng về phía ông — ban giám đốc cũ buộc phải từ chức.
Ông thắng cuộc chiến. Nhưng ông mất gần $750 triệu tài sản quản lý trong quá trình đó. Và tốn hàng triệu đô cho chi phí pháp lý, proxy.
“Đó là câu chuyện kinh dị,” ông nói sau này. “Chúng tôi không có gì trong tech, và đó là thời điểm tồi tệ nhất cho những nhà quản lý theo trường phái value.”
Sự phục hưng — và tại sao thất bại là bằng chứng tốt nhất
Năm 2001: S&P 500 giảm mạnh sau khi bong bóng dot-com vỡ. Quỹ Yacktman tăng.
Năm 2002: Thị trường tiếp tục giảm hơn 20%. Quỹ Yacktman tăng hơn 10%.
Năm 2008–2009: Khủng hoảng tài chính toàn cầu. S&P 500 giảm hơn 20%. Yacktman Focused Fund tăng gần 25%. Yacktman Fund tăng gần 18%. Năm 2009 khi thị trường phục hồi, Yacktman Focused tăng 62%, Yacktman Fund tăng 59%.
Những năm ông bị chế giễu và mất tiền nhà đầu tư vì không mua tech — chính những năm đó đã chứng minh ông đúng. Kỷ luật trong thời điểm bị cô lập bởi tiếng ồn thị trường chính là thứ tạo ra alpha dài hạn.
Năm 2010, Morningstar bầu ông là Fund Manager of the Decade. Năm 2011, ông là finalist cho Domestic-Stock Manager of the Year.
Từ một quỹ gần như bị phá vỡ năm 1999, Yacktman Asset Management đã tích lũy lên đỉnh điểm hơn 30 tỷ đô la tài sản quản lý.
Tam giác — Ba điều kiện trước khi mua
Yacktman không phức tạp hóa triết lý của mình.
Mỗi khoản đầu tư phải thỏa mãn ít nhất một trong ba tiêu chí:
Doanh nghiệp tốt. Thị phần cao trong lĩnh vực chính. Lợi nhuận tiền mặt trên tài sản hữu hình cao. Yêu cầu vốn thấp. Khách hàng quay lại nhanh. Vòng đời sản phẩm dài. Đặc điểm nhượng quyền độc đáo.
Ban quản lý định hướng cổ đông. Không tự trả lương quá mức. Phân bổ tiền mặt khôn ngoan. Tái đầu tư vào doanh nghiệp và vẫn có dư để mua lại cổ phiếu khi giá hấp dẫn.
Giá mua thấp. Cổ phiếu đang bán với giá thấp hơn những gì một nhà đầu tư tư nhân sẽ trả để mua toàn bộ công ty. Và chỉ mua khi giá đang gần đáy của chu kỳ cao-thấp.
Ông gọi đây là “tam giác thành công”. Có đủ cả ba — lý tưởng. Có một — đủ để xem xét. Không có cái nào — bỏ qua.
Forward Rate of Return — Cổ phiếu như trái phiếu
Nhưng công cụ tinh tế nhất của Yacktman là khái niệm ông tự phát triển: Forward Rate of Return.
Ông nhìn cổ phiếu như nhìn trái phiếu.
Khi giá trái phiếu giảm, yield tăng. Logic tương tự áp dụng cho cổ phiếu: khi giá cổ phiếu giảm, forward rate of return tăng. Giống quả bóng bị ấn xuống nước — càng ấn sâu, lực bật lên càng mạnh.
Công thức: Forward Rate of Return = Free Cash Flow Yield (chuẩn hóa) + Tăng trưởng thực + Lạm phát
Sau đó so sánh con số này với lãi suất trái phiếu Chính phủ dài hạn. Nếu cổ phiếu cho ra forward rate 15% trong khi trái phiếu chính phủ chỉ cho 5%, khoảng cách 10% đó là phần bù rủi ro và là lý do để mua.
Ứng dụng thực tế: Ông giữ PepsiCo từ năm 1999. Với ông, PepsiCo vận hành như một trái phiếu AAA — doanh nghiệp trưởng thành, tài sản cố định thấp, cyclicality thấp, sinh tiền ổn định. Khi forward rate của PepsiCo hấp dẫn, ông mua thêm. Khi nó không còn hấp dẫn bằng các cơ hội khác, ông giảm bớt để xoay sang nơi tỷ lệ cao hơn.
Đây là sự khác biệt giữa Yacktman và nhiều nhà đầu tư value khác: ông không giữ cứng danh mục. Ông liên tục tìm “lá bài mạnh hơn” trong danh mục — như chơi gin rummy, loại bỏ lá yếu và thay bằng lá mạnh hơn khi thị trường sụt giá.
Trong Việt Nam, tư duy tương tự có thể ứng dụng bằng cách so sánh forward rate of return của cổ phiếu với lãi suất trái phiếu Chính phủ 10 năm (~5%/năm hiện tại). Một doanh nghiệp tốt bán với giá cho ra forward rate 12–15% là đang trao cho bạn khoảng cách 7–10% so với tài sản phi rủi ro — đó là margin of safety thực sự, không chỉ trên lý thuyết.
Người đàn ông khác tiếng ồn
Điều ít người biết về Yacktman là ông gia nhập Giáo hội Mormon năm 15 tuổi — trong thời điểm gia đình tan vỡ và cha mẹ đều tái hôn nhiều lần. Ông tìm đến đức tin như một neo đậu.
“Gia nhập Giáo hội Mormon là quyết định tốt nhất tôi từng đưa ra,” ông nói trong một phỏng vấn tại Google. “Nó giúp tôi nhìn mọi thứ từ một tầm thời gian rất dài và nhận ra rằng những ưu tiên cao nhất trong cuộc sống là vợ và gia đình. Kinh doanh không bao giờ là ưu tiên số một. Cho nên việc tôi kiếm được X hay Y không thay đổi lối sống của tôi. Tôi chưa bao giờ là người tiêu tiền nhiều. Tôi cho đi nhiều hơn là tiêu xài.”
Đức tin đó thể hiện rõ trong cuộc sống cá nhân. Khi con gái Jenny bị đột quỵ năm 2004 và rơi vào trạng thái “locked-in” — còn ý thức nhưng không thể vận động — Yacktman chuyển toàn bộ gia đình từ Chicago (nơi ông đã sống 38 năm) đến Austin, Texas. Ông dành nhiều năm bên cạnh con gái, không để ý đến danh tiếng hay áp lực thị trường.
Văn phòng Yacktman Asset Management chỉ có 8 nhân viên. Ông tự trả lời điện thoại. Không có bộ phận PR. Khi gặp ai, ông ngồi im, lắng nghe, giọng không bao giờ lên cao. Người ta gặp ông lần đầu hay nhầm với một giáo sĩ nhà thờ hơn là một người quản lý hàng chục tỷ đô la.
Bài học QuietVC
Donald Yacktman không phải là nhà đầu tư xuất hiện trên CNBC mỗi tuần. Ông không có quan điểm về khủng hoảng nợ châu Âu. Không dự báo lãi suất. Không đoán thị trường.
Ông chỉ làm một việc: chờ doanh nghiệp tốt xuống giá, mua, rồi giữ.
Khi thị trường điên cuồng mua tech năm 1999, ông không mua. Không phải vì ông sợ — mà vì ông không thấy forward rate hấp dẫn. Ông sẵn sàng trả giá bằng danh tiếng, bằng tiền nhà đầu tư rút đi, bằng một cuộc chiến proxy tốn triệu đô — miễn là quá trình của ông không bị phá vỡ.
Và quá trình đó đã đúng.
Với nhà đầu tư Việt Nam, bài học không phải là “hãy mua PepsiCo”. Bài học là: xây dựng một bộ tiêu chí rõ ràng — doanh nghiệp tốt, quản lý định hướng cổ đông, giá hấp dẫn so với trái phiếu phi rủi ro — rồi có đủ kỷ luật để không làm gì khi thị trường không đáp ứng tiêu chí đó. Đặc biệt trong thị trường Việt Nam, nơi các đợt sóng đầu cơ xuất hiện đều đặn và áp lực đám đông rất lớn, sự kiên nhẫn của Yacktman là thứ đáng học hỏi hơn bất kỳ chiến thuật kỹ thuật nào.
Giữ một quá trình. Lặp lại quá trình đó. Không thay đổi vì tiếng ồn bên ngoài.
“Kỷ luật có nghĩa là tiếp tục có một quá trình và sử dụng quá trình đó lặp đi lặp lại cho đến khi nó trở thành thứ có thể tái tạo — vì bạn đã có đủ niềm tin vào nó.” — Donald Yacktman
Xem thêm: Margin of safety là gì và Walter Schloss — 47 năm nhất quán với balance sheet.
Kỷ luật thầm lặng. Giá trị tích lũy.
Bình luận về bài viết này