Seth Klarman — “Fan of Fear” Và $30 Tỷ Từ $27 Triệu

Năm 1982, Seth Klarman 25 tuổi, vừa tốt nghiệp Harvard Business School.

Một giáo sư Harvard trao cho ông $27 triệu để quản lý. Lương khửi điểm: $35.000/năm — thấp hơn hầu hết các lời mời công việc khác mà ông nhận được.

Hơn 40 năm sau, ông quản lý $30 tỷ và compound 20%/năm. Chỉ một năm thua lỗ trong toàn bộ career.

Warren Buffett được gọi là “Oracle of Omaha.” Klarman được gọi là “Oracle of Boston.”


Thầy của ông là Max Heine, không phải Buffett

Hầu hết người nhắc đến Klarman đều nói ông là họ trò của Benjamin Graham. Đúng — nhưng bỏ qua một điểm quan trọng hơn.

Năm thứ ba Cornell, Klarman thực tập tại Mutual Shares — một trong những quỹ value investing tốt nhất giai đoạn 1970s-1980s. Mười tám tháng học từ Max Heine và Michael Price — hai bậc thầy về distressed debt và special situations, không phải Buffett-style equity đơn thuần.

Điều đó giải thích tại sao Baupost Group không chỉ mua cổ phiếu rẻ. Ông mua trái phiếu phá sản, nợ sau khủng hoảng, spinoffs bị bỏ rơi, bất động sản trong distress. Ông học từ những người làm việc với các deals phức tạp nhất trên thị trường.

Sau HBS, một giáo sư Harvard — William Poorvu — trao cho ông $27 triệu từ việc bán cổ phần trong một đài truyền hình địa phương. Baupost Group ra đời. Klarman nhận lương $35.000/năm — nhưng có equity trong quỹ và quyền tự do thực hiện philosophy của mình. Ông chọn xây dựng dài hạn.


“Loss avoidance must be the cornerstone”

Đây là câu Klarman nói để hiểu toàn bộ triết lý của ông: “Loss avoidance must be the cornerstone of your investment philosophy.”

Buffett thấy một doanh nghiệp vĩ đại và mua để giữ mãi mãi. Klarman thấy điều đó có thể sai — và tìm đủ margin of safety để hấp thụ sai lầm trước khi nó trở thành thảm họa.

Toán học đơn giản: mất 50% → cần 100% để hồi vốn. Không bao giờ mất 50% → compound tự làm việc. Đó là lý do tại sao Baupost chỉ có một năm thua lỗ trong hơn 40 năm.

Ông định giá mọi thứ qua ba lăng kính cùng lúc: NPV của dòng tiền tương lai, liquidation value nếu công ty bị thanh lý hôm nay, và stock market value nếu công ty được bán cho bên khác. Nếu cả ba cùng nói rằng giá đang rẻ — ông có conviction để bet lớn.


Tiền mặt 50% và sự khác biệt với mọi quỹ khác

99% các fund managers giữ ít hơn 5% cash vì họ muốn “fully invested.” Klarman thoải mái giữ 30–50% cash — đôi khi hơn — khi không tìm được cơ hội hấp dẫn.

Logic: “Rather than ratchet up risk, our approach has been to hold cash in the absence of opportunity.”

Đây không phải lười biếng. Đây là chiến lược chủ động nhất có thể. Hetty Green làm điều này ở thế kỷ 19. Rainwater làm điều này trước 2008. Klarman làm điều này trong suốt 40 năm.

Tháng 2/2008, Klarman nhận thấy một quỹ London đang bị buộc thanh lý hơn $1 tỷ tài sản. Ông quyết định mở Baupost cho nhà đầu tư mới — huy động $4 tỷ chủ yếu từ các foundations lớn và Ivy League endowments, ngay trước khi crisis bùng phát. Sau khi AIG và Lehman sụp đổ, ông deploy $100 triệu mỗi ngày — trong khi mọi người panic selling.

Sự chuẩn bị đó không xảy ra trong năm 2008. Nó xảy ra trong suốt nhiều năm giữ cash khi không tìm thấy deal tốt.


Săn lùng “các phần kém hiệu quả nhất của thị trường”

Klarman không cạnh tranh trên Apple, Microsoft, hay các large caps nơi hàng trăm analyst đang đọc cùng một báo cáo. Ông tìm “các phần thị trường kém hiệu quả nhất trên thế giới.”

Bốn loại cơ hội Klarman ưa thích: Distressed debt — trái phiếu công ty đang phá sản hoặc gần phá sản. Spinoffs — công ty con tách khỏi parent, bị forced selling bởi institutional investors không nằm trong mandate, bị bỏ qua vì quá nhỏ. Post-bankruptcy equities — cổ phiếu sau khi công ty thoát phá sản, khi người ta vẫn còn sợ. Forced selling — khi institutional investors bị buộc bán vì mandate, không phải vì fundamentals.

Những deal cụ thể: Trái phiếu CIT Group mua ở 65 cent, nhận lại 80 cent sau bankruptcy. Nợ Lehman Brothers — giữ gần 10 năm cho đến khi giải quyết xong. Nợ ngân hàng Iceland sau khủng hoảng. Nợ Puerto Rico từ 2015. Mỗi deal là một vú điều người khác đang panic bán hoặc không thể nắm giữ.

Và khác với Schloss (100 cổ phiếu đa dạng), Klarman tập trung: top 5 positions chiếm 47% portfolio, top 10 positions chiếm hơn 75%. Ông diversify across asset classes — equity, debt, real estate, private — không phải across 100 cổ phiếu trong cùng asset class.


“Fans of fear” — và tại sao sợ hãi là lợi thế

“At Baupost, we are big fans of fear, and in investing, it is clearly better to be scared than sorry.”

Trong khi Wall Street thể hiện sự tự tin, Klarman thể hiện sự sợ hãi. Ông được mô tả là “a world-class worrier.”

Tại sao sợ hãi tốt? Vì sợ hãi buộc bạn phải nghĩ về downside. Tự tin khiến bạn chỉ nghĩ về upside. Thị trường là nơi rất cảm xúc — và cảm xúc đó âm thầm dấn bạn vào sai lầm.

Năm 2021, ông so sánh các nhà đầu tư với “ếch trong nước sôi” — họ không nhận ra risk đang tăng dần xung quanh vì bull market kéo dài khiến họ thích nghi với mức rủi ro cao hơn. Đến khi nhận ra thì đã muộn.

Ông cũng cảnh báo về thông tin: “Sự sẵn có liên tục của thông tin là một mối nguy hiểm lớn đối với một nhà đầu tư. Đó là một cám dỗ lớn để liên tục fiddle.” Smartphones và Bloomberg terminal khiến mọi người trade nhiều hơn — không tốt hơn.


Cuốn sách $2.000 và bài học về edge

Năm 1991, Klarman 34 tuổi xuất bản Margin of Safety. Sách bán 5.000 bản với giá $25 — và bị coi là thất bại. HarperCollins ngừng in.

Theo thời gian, cuốn sách đạt trạng thái “cult classic.” Hôm nay giá trên Amazon: $1.200–$2.000. Bản PDF được chia sẻ khắp internet.

Klarman có thể kiếm vài triệu đô từ việc tái phát hành. Ông không làm.

Giống như Charlie Allen không có website, giống như Rainwater chỉ xuất hiện TV một lần, Klarman hiểu rằng edge cần im lặng. Nếu mọi người đều đọc được phương pháp của ông, phương pháp đó sẽ mất tác dụng. Sự kín đáo không phải khiêm tốn — mà là bảo vệ lợi thế cạnh tranh.


Bài học QuietVC

Klarman không dạy cách kiếm tiền. Ông dạy cách không mất tiền — và đây là bốn bài học cốt lõi:

Thứ nhất, bắt đầu từ “có thể sai cái gì?” trước khi hỏi “có thể đúng cái gì?” Loss avoidance là cornerstone, không phải return maximization. Margin of safety là room để sai mà vẫn không mất tiền.

Thứ hai, tiền mặt là vũ khí chiến lược. 30–50% cash không phải lười biếng — đó là sự chuẩn bị cho cơ hội tiếp theo. Khi không tìm thấy deal tốt, ngồi yên. Đây chính là lý do tại sao những nhà đầu tư viện đại nhất đều có tiền mặt khi khủng hoảng xảy ra.

Thứ ba, săn lùng nơi ít người nhìn nhất. Distressed debt, spinoffs, post-bankruptcy equities, foreign markets trong distress. Nơi không ai muốn là nơi có thể có margin of safety đủ lớn nhất.

Thứ tư, event-driven bias — không chỉ cheap, mà cheap với catalyst. Cổ phiếu rẻ mà không có lý do để thị trường nhận ra giá trị có thể nằm rẻ mãi. Catalyst — bankruptcy giải quyết, spinoff hoàn tất, tái cơ cấu xong — là thứ đưa giá trị lại về giá thị trường.


Buffett mua doanh nghiệp vĩ đại và giữ mãi mãi. Klarman mua những gì người khác đang panic bán — trái phiếu phá sản, spinoffs bị bỏ rơi, bất động sản trong khủng hoảng — và giữ cho đến khi market nhận ra giá trị.

Cả hai bắt đầu từ Benjamin Graham. Cả hai compound đến tỷ phú.

Chỉ Klarman gọi mình là “fan of fear.”

Và đó có lẽ là sự khác biệt quan trọng nhất.


Kỷ luật thầm lặng. Giá trị tích lũy.

Bình luận về bài viết này